Kết quả trận Central Cordoba SDE vs Argentinos Juniors, 04h30 ngày 30/03
Central Cordoba SDE
+0.25 0.78
-0.25 1.11
2 0.87
u 0.83
3.55
2.06
2.90
+0.25 0.78
-0.25 1.30
0.75 0.85
u 0.95
VĐQG Argentina » 15
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Central Cordoba SDE vs Argentinos Juniors hôm nay ngày 30/03/2025 lúc 04:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Central Cordoba SDE vs Argentinos Juniors tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Central Cordoba SDE vs Argentinos Juniors hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Central Cordoba SDE vs Argentinos Juniors
Ra sân: Leonardo Heredia
Ra sân: Favio Cabral
Ra sân: Luis Miguel Angulo Sevillano
Ra sân: Lucas Abascia
0 - 1 Tomas Molina Kiến tạo: Alan Lescano
Ra sân: Jose Ignacio Florentin Bobadilla
Lucas GómezRa sân: Jose Herrera
Ruben BentancourtRa sân: Tomas Molina
Kiến tạo: Lautaro Ruben Rivero Cruz
Santiago RodriguezRa sân: Nicolas Adrian Oroz
Emiliano ViverosRa sân: Roman Vega
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Central Cordoba SDE VS Argentinos Juniors
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Central Cordoba SDE vs Argentinos Juniors
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Central Cordoba SDE
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ivan Gomez Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 1 | 55 | 6.8 | |
| 1 | Alan Aguerre | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 12 | Leonardo Heredia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 18 | 6.5 | |
| 29 | Favio Cabral | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 3 | Leonardo Marchi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 33 | 16 | 48.48% | 5 | 0 | 59 | 6.8 | |
| 25 | Jose Ignacio Florentin Bobadilla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 3 | 36 | 6.6 | |
| 27 | Nicolas Quagliata | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 21 | Dylan Glaby | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 21 | 6.4 | |
| 20 | Fernando Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 1 | 38 | 7 | |
| 2 | Lucas Abascia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 43 | 7 | |
| 7 | Luis Miguel Angulo Sevillano | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 3 | 27.27% | 0 | 1 | 20 | 7 | |
| 45 | Nazareno Funez | Forward | 3 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 3 | 21 | 6.4 | |
| 26 | Diego Barrera | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 3 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 11 | Matias Perello | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 7.3 | |
| 17 | Yuri Casermeiro | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 4 | 53 | 7.3 | |
| 19 | Lautaro Ruben Rivero Cruz | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 4 | 59 | 7.8 |
Argentinos Juniors
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50 | Diego Rodriguez Da Luz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 19 | Ruben Bentancourt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 12 | 6.8 | |
| 4 | Erik Fernando Godoy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 64 | 91.43% | 0 | 5 | 78 | 6.8 | |
| 21 | Nicolas Adrian Oroz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 72 | 62 | 86.11% | 3 | 2 | 91 | 7 | |
| 27 | Tomas Molina | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 2 | 36 | 7.4 | |
| 7 | Santiago Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 16 | Francisco Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 69 | 90.79% | 0 | 1 | 85 | 6.8 | |
| 20 | Sebastian Prieto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 53 | 43 | 81.13% | 4 | 1 | 82 | 6.8 | |
| 8 | Alan Jesus Rodriguez Guaglianoni | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 0 | 55 | 6.5 | |
| 22 | Leandro Lozano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 59 | 46 | 77.97% | 6 | 2 | 96 | 7.4 | |
| 6 | Roman Vega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 2 | 0 | 69 | 6.6 | |
| 29 | Emiliano Viveros | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 10 | Alan Lescano | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 61 | 51 | 83.61% | 0 | 2 | 70 | 7.7 | |
| 11 | Jose Herrera | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 30 | 24 | 80% | 6 | 1 | 51 | 7.3 | |
| 25 | Lucas Gómez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 19 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

