Kết quả trận Central Cordoba SDE vs Club Atlético Unión, 07h00 ngày 07/02
Central Cordoba SDE
+0.25 0.75
-0.25 1.03
1.5 1.45
u 0.25
3.02
2.28
2.80
-0 0.75
+0 0.75
0.75 1.00
u 0.80
4.33
3.4
1.83
VĐQG Argentina » 11
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Central Cordoba SDE vs Club Atlético Unión hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Central Cordoba SDE vs Club Atlético Unión tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Central Cordoba SDE vs Club Atlético Unión hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Central Cordoba SDE vs Club Atlético Unión
Ra sân: Lucas Varaldo
Ra sân: Diego Barrera
Lautaro Vargas
Santiago GrellaRa sân: Mateo Del Blanco
Misael AguirreRa sân: Julian Palacios
Ra sân: Horacio Tijanovich
Juan LuduenaRa sân: Valentin Fascendini
Kiến tạo: Marco Iacobellis
Mauro Pitton
Ra sân: Matias Gabriel Vera
Ra sân: Michael Nicolas Santos Rosadilla
Agustin ColazoRa sân: Cristian Alberto Tarragona
Nicolas PalavecinoRa sân: Rafael Profini
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Central Cordoba SDE VS Club Atlético Unión
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Central Cordoba SDE vs Club Atlético Unión
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Central Cordoba SDE
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alan Aguerre | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 7.1 | |
| 27 | Michael Nicolas Santos Rosadilla | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 15 | 5.9 | |
| 22 | Matias Gabriel Vera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 11 | Horacio Tijanovich | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 6 | 0 | 22 | 7 | |
| 33 | Santiago Moyano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 2 | Alejandro Maciel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 44 | 6.9 | |
| 8 | Fernando Juarez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 6 | Facundo Mansilla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 3 | 41 | 6.6 | |
| 9 | Lucas Varaldo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 7 | Diego Barrera | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 23 | Agustin Quiroga | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 4 | 1 | 31 | 6.7 |
Club Atlético Unión
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Mauro Pitton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 37 | 7.1 | |
| 12 | Bruno Pitton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 2 | 33 | 7.2 | |
| 25 | Cristian Alberto Tarragona | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 1 | 22 | 6.1 | |
| 20 | Julian Palacios | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 19 | Marcelo Luciano Estigarribia | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 3 | 25 | 6.9 | |
| 21 | Matias Lisandro Mansilla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 16 | 7.1 | |
| 11 | Mateo Del Blanco | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 3 | 1 | 42 | 6.6 | |
| 24 | Rafael Profini | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 35 | Lautaro Vargas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 13 | Valentin Fascendini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 2 | 27 | 6.8 | |
| 2 | Maizon Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 4 | 39 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

