Kết quả trận Central Cordoba SDE vs Club Atlético Unión, 02h45 ngày 11/10
Central Cordoba SDE
-0 1.05
+0 0.83
1.75 0.78
u 0.92
2.30
3.20
2.75
-0 1.05
+0 1.08
0.75 0.74
u 0.96
3.15
3.43
1.85
VĐQG Argentina » 13
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Central Cordoba SDE vs Club Atlético Unión hôm nay ngày 11/10/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Central Cordoba SDE vs Club Atlético Unión tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Central Cordoba SDE vs Club Atlético Unión hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Central Cordoba SDE vs Club Atlético Unión
Nicolas Palavecino
Kiến tạo: Leonardo Heredia
Marcelo Luciano EstigarribiaRa sân: Nicolas Palavecino
Santiago GrellaRa sân: Franco Fragapane
Kiến tạo: Leonardo Heredia
Ra sân: Diego Barrera
Ra sân: Gaston Veron
Ra sân: Fernando Juarez
Ra sân: Lucas Besozzi
Agustin ColazoRa sân: Cristian Alberto Tarragona
Julian PalaciosRa sân: Augusto Solari
Rafael ProfiniRa sân: Mauricio Martinez
2 - 1 Agustin Colazo Kiến tạo: Mauro Pitton
Rafael Profini
Valentin Fascendini
Ra sân: Leonardo Heredia
Kiến tạo: Nazareno Funez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Central Cordoba SDE VS Club Atlético Unión
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Central Cordoba SDE vs Club Atlético Unión
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Central Cordoba SDE
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alan Aguerre | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 32 | Jonathan Galvan | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 41 | 26 | 63.41% | 0 | 4 | 47 | 8.1 | |
| 34 | Matias Gabriel Vera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 24 | Brian Cufre | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 33 | Santiago Moyano | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 12 | Leonardo Heredia | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 27 | 7.1 | |
| 10 | Gaston Veron | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 4 | 31 | 6.6 | |
| 27 | Fernando Juarez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 77 | Lucas Besozzi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 2 | Lucas Abascia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 2 | 41 | 7.2 | |
| 7 | Diego Barrera | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 19 | 6.6 |
Club Atlético Unión
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Augusto Solari | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 2 | 1 | 36 | 6.8 | |
| 7 | Franco Fragapane | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 16 | Mauricio Martinez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 2 | 57 | 6.9 | |
| 30 | Bruno Pitton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 1 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 1 | Matías Tagliamonte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 25 | Cristian Alberto Tarragona | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 21 | 6.1 | |
| 19 | Marcelo Luciano Estigarribia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 17 | Nicolas Palavecino | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 11 | Mateo Del Blanco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 5 | 0 | 49 | 7.5 | |
| 35 | Lautaro Vargas | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 0 | 41 | 5.8 | |
| 13 | Valentin Fascendini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 1 | 40 | 6.2 | |
| 2 | Maizon Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 4 | 49 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

