Kết quả trận Central Cordoba SDE vs Estudiantes La Plata, 05h00 ngày 11/11
Central Cordoba SDE
+0.25 0.80
-0.25 1.00
2 0.90
u 0.80
3.10
2.20
3.00
-0 0.80
+0 0.65
0.75 0.74
u 0.96
VĐQG Argentina » 13
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Central Cordoba SDE vs Estudiantes La Plata hôm nay ngày 11/11/2023 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Central Cordoba SDE vs Estudiantes La Plata tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Central Cordoba SDE vs Estudiantes La Plata hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Central Cordoba SDE vs Estudiantes La Plata
Benjamin Rollheiser
0 - 1 Guido Marcelo Carrillo Kiến tạo: Benjamin Rollheiser
Mariano Gonzalo Andujar
Ezequiel MunozRa sân: Axel Atum
Ra sân: Andres Meli
Ra sân: Cristhian Ocampos
Ra sân: Gustavo Canto
Luis Leonardo Godoy
Ezequiel Munoz
Fabricio AmatoRa sân: Santiago Misael Nunez
Ra sân: Brian Farioli
Mauro MendezRa sân: Guido Marcelo Carrillo
Ra sân: Gonzalo Goni
Benjamin Rollheiser↓Ra sân:
Fernando Zuqui
Eros Nazareno MancusoRa sân: Franco Zapiola
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Central Cordoba SDE VS Estudiantes La Plata
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Central Cordoba SDE vs Estudiantes La Plata
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Central Cordoba SDE
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luis Miguel Rodriguez | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 23 | Enzo Kalinski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 2 | 31 | 6.6 | |
| 18 | Lucas Emanuel Gamba | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 1 | 51 | 6.8 | |
| 19 | Federico Jourdan | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 29 | Gustavo Canto | Defender | 3 | 1 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 44 | 7 | |
| 28 | Mauro Pitton | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 65 | 6.7 | |
| 99 | Michael Rangel | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 3 | 10 | 6.9 | |
| 14 | Gonzalo Goni | Defender | 1 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 6 | Sebastian Valdez | Defender | 0 | 0 | 1 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 1 | 75 | 7 | |
| 44 | Brian Farioli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 39 | 7 | |
| 22 | Matias Lisandro Mansilla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 31 | Gino Olguin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 3 | 39 | 6.9 | |
| 26 | Andres Meli | Defender | 0 | 0 | 2 | 50 | 36 | 72% | 0 | 1 | 72 | 6.7 | |
| 7 | Mateo Sanabria | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 20 | 7.1 | |
| 36 | Jose Amado Gomez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 1 | 83 | 7 | |
| 20 | Cristhian Ocampos | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 12 | 6.7 |
Estudiantes La Plata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Mariano Gonzalo Andujar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 0 | 30 | 7.3 | |
| 6 | Ezequiel Munoz | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 11 | 6.9 | |
| 9 | Guido Marcelo Carrillo | Forward | 2 | 1 | 2 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 6 | 37 | 7.6 | |
| 29 | Luis Leonardo Godoy | Defender | 1 | 0 | 3 | 28 | 21 | 75% | 0 | 4 | 53 | 7.6 | |
| 8 | Fernando Zuqui | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 51 | 37 | 72.55% | 0 | 0 | 73 | 7.3 | |
| 30 | JORGE RODRiGUEZ | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 58 | 6.9 | |
| 10 | Benjamin Rollheiser | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 61 | 7.5 | |
| 2 | Zaid Romero | Defender | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 44 | 7.7 | |
| 13 | Gaston Benedetti Taffarel | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 58 | 7.4 | |
| 16 | Mauro Mendez | Forward | 2 | 2 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 15 | Franco Zapiola | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 47 | 7.4 | |
| 4 | Santiago Misael Nunez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 3 | 37 | 6.9 | |
| 40 | Axel Atum | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 46 | Fabricio Amato | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 39 | Nehuen Benedetti | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

