Kết quả trận Central Cordoba SDE vs Gimnasia Mendoza, 08h15 ngày 23/01
Central Cordoba SDE
-0.5 1.08
+0.5 0.80
1.75 0.82
u 0.90
2.24
3.20
2.70
-0 1.08
+0 1.14
0.75 1.03
u 0.78
2.73
4.4
1.83
VĐQG Argentina » 10
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Central Cordoba SDE vs Gimnasia Mendoza hôm nay ngày 23/01/2026 lúc 08:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Central Cordoba SDE vs Gimnasia Mendoza tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Central Cordoba SDE vs Gimnasia Mendoza hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Central Cordoba SDE vs Gimnasia Mendoza
0 - 1 Valentino Simoni Kiến tạo: Julian Ceballos
Nahuel BarbozaRa sân: Fermin Antonini
Brian FerreyraRa sân: Valentino Simoni
Luciano CingolaniRa sân: Santiago Rodriguez
Ra sân: Diego Barrera
Ra sân: Santiago Moyano
Ra sân: Lucas Gonzalez Martinez
Ra sân: Marco Iacobellis
Ra sân: Ezequiel Naya
Juan Jose Franco ArrellagaRa sân: Facundo Lencioni
Matias RecaldeRa sân: Luciano Paredes
Julian Ceballos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Central Cordoba SDE VS Gimnasia Mendoza
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Central Cordoba SDE vs Gimnasia Mendoza
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Central Cordoba SDE
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alan Aguerre | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 22 | Matias Gabriel Vera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 11 | Horacio Tijanovich | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 4 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 33 | Santiago Moyano | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 3 | 29 | 24 | 82.76% | 4 | 2 | 51 | 6.7 | |
| 18 | Lucas Gonzalez Martinez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 1 | 78 | 7.3 | |
| 10 | Marco Iacobellis | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 28 | 23 | 82.14% | 9 | 0 | 58 | 6.6 | |
| 8 | Fernando Juarez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 72 | 60 | 83.33% | 0 | 5 | 82 | 7.4 | |
| 3 | Leonardo Marchi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 48 | 35 | 72.92% | 12 | 1 | 80 | 6.5 | |
| 6 | Facundo Mansilla | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 86 | 83 | 96.51% | 0 | 3 | 94 | 6.8 | |
| 9 | Lucas Varaldo | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 20 | Fernando Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 3 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 19 | Ezequiel Naya | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 4 | 25 | 6.4 | |
| 42 | Juan Pignani | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 88 | 76 | 86.36% | 0 | 6 | 106 | 7 | |
| 7 | Diego Barrera | Cánh phải | 3 | 0 | 3 | 30 | 24 | 80% | 6 | 0 | 53 | 6.5 | |
| 39 | Bautista Gerez | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 29 | Joaquín Flores | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 3 | 0 | 12 | 6.4 |
Gimnasia Mendoza
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Ezequiel Munoz | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 30 | 7.4 | |
| 23 | Cesar Rigamonti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 13 | 44.83% | 0 | 0 | 36 | 7.6 | |
| 22 | Juan Jose Franco Arrellaga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 21 | Fermin Antonini | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 27 | 6.9 | |
| 6 | Imanol Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 3 | 37 | 7.2 | |
| 11 | Santiago Rodriguez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 8 | Nicolas Linares | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 35 | 6.8 | |
| 9 | Brian Ferreyra | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 2 | 17 | 6 | |
| 7 | Luciano Cingolani | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 2 | 13 | 6.8 | |
| 24 | Franco Saavedra | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 10 | 50% | 2 | 2 | 43 | 6.9 | |
| 32 | Luciano Paredes | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 46 | 7.1 | |
| 26 | Facundo Lencioni | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 27 | 20 | 74.07% | 4 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 3 | Matias Recalde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.5 | |
| 5 | Nahuel Barboza | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 19 | Julian Ceballos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 0 | 48 | 7.4 | |
| 35 | Valentino Simoni | Forward | 2 | 2 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 3 | 25 | 7.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

