Kết quả trận Central Cordoba SDE vs Talleres Cordoba, 05h45 ngày 25/02
Central Cordoba SDE
+0.25 0.78
-0.25 1.00
2.5 1.50
u 0.20
3.13
2.25
2.75
-0 0.78
+0 0.63
0.75 1.05
u 0.75
4.5
3.25
1.8
VĐQG Argentina » 14
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Central Cordoba SDE vs Talleres Cordoba hôm nay ngày 25/02/2026 lúc 05:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Central Cordoba SDE vs Talleres Cordoba tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Central Cordoba SDE vs Talleres Cordoba hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Central Cordoba SDE vs Talleres Cordoba
Martin Rio
Ra sân: Agustin Quiroga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Central Cordoba SDE VS Talleres Cordoba
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Central Cordoba SDE vs Talleres Cordoba
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Central Cordoba SDE
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alan Aguerre | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 32 | 17 | 53.13% | 0 | 0 | 35 | 7.2 | |
| 27 | Michael Nicolas Santos Rosadilla | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 6 | 35 | 8.4 | |
| 22 | Matias Gabriel Vera | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 43 | 7 | |
| 11 | Horacio Tijanovich | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 1 | 17 | 6.9 | |
| 33 | Santiago Moyano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 2 | Alejandro Maciel | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 42 | 7.5 | |
| 18 | Lucas Gonzalez Martinez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 26 | 6.5 | |
| 10 | Marco Iacobellis | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 1 | 31 | 6.4 | |
| 6 | Facundo Mansilla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 53 | 7.3 | |
| 42 | Juan Pignani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 18 | 56.25% | 0 | 1 | 51 | 6.9 | |
| 7 | Diego Barrera | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 21 | 7.7 | |
| 55 | Juan Cardozo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 15 | 7 | |
| 23 | Agustin Quiroga | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 5 | Tiago Cravero | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 37 | Alan Laprida | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 26 | 6.1 |
Talleres Cordoba
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Matias Catalan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 2 | 2 | 75 | 6.6 | |
| 44 | Santiago Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 65 | 92.86% | 0 | 0 | 82 | 6.8 | |
| 22 | Guido Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 28 | Alex Vigo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 4 | 2 | 54 | 6.6 | |
| 37 | Rick Jhonatan Lima Morais | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 6 | 1 | 47 | 6.3 | |
| 20 | Augusto Schott | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 0 | 57 | 46 | 80.7% | 1 | 3 | 83 | 6.5 | |
| 13 | Juan Sebastian Sforza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 76 | 67 | 88.16% | 0 | 1 | 86 | 6.9 | |
| 77 | Ronaldo Martinez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 2 | 1 | 27 | 6 | |
| 26 | Mateo Caceres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 5 | Matias Galarza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 1 | 42 | 7 | |
| 8 | Ulises Ortegoza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 55 | Martin Rio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 1 | 37 | 6.6 | |
| 49 | Valentin Davila | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 7 | 6.3 | |
| 45 | Timoteo Chamorro | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 1 | 13 | 6.2 | |
| 30 | Giovanni Baroni | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 3 | 0 | 47 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

