Kết quả trận Cercle Brugge vs Charleroi, 22h00 ngày 03/11
Cercle Brugge
-0.25 0.98
+0.25 0.88
2.5 0.77
u 0.93
2.15
2.95
3.30
-0 0.98
+0 1.03
1 0.68
u 1.02
VĐQG Bỉ » 1
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cercle Brugge vs Charleroi hôm nay ngày 03/11/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cercle Brugge vs Charleroi tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cercle Brugge vs Charleroi hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Cercle Brugge vs Charleroi
Etienne Camara
Ra sân: Gary Magnee
Ra sân: Flavio Nazinho
Kiến tạo: Felipe Augusto
Antoine BernierRa sân: Isaac Mbenza
Ra sân: Felipe Augusto
Nikola StulicRa sân: Etienne Camara
Youssuf SyllaRa sân: Oday Dabbagh
Ra sân: Hannes Van Der Bruggen
Ra sân: Alan Minda
Adem Zorgane
Antoine Bernier
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cercle Brugge VS Charleroi
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cercle Brugge vs Charleroi
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cercle Brugge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Hannes Van Der Bruggen | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 51 | 31 | 60.78% | 0 | 4 | 59 | 7.97 | |
| 9 | Ahoueke Steeve Kevin Denkey | Forward | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 12 | 7.45 | |
| 3 | Edgaras Utkus | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 11 | 6.22 | |
| 17 | Abu Francis | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 15 | Gary Magnee | Defender | 0 | 0 | 2 | 21 | 12 | 57.14% | 5 | 1 | 43 | 7.02 | |
| 34 | Thibo Somers | Midfielder | 5 | 1 | 3 | 35 | 21 | 60% | 0 | 4 | 51 | 7.28 | |
| 21 | Maxime Delanghe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 8 | 30.77% | 0 | 0 | 33 | 7.08 | |
| 20 | Flavio Nazinho | Defender | 1 | 1 | 2 | 20 | 12 | 60% | 9 | 2 | 53 | 7.14 | |
| 10 | Felipe Augusto | Forward | 1 | 0 | 2 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 2 | 30 | 7.55 | |
| 11 | Alan Minda | Forward | 3 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 1 | 36 | 6.81 | |
| 2 | Ibrahim Diakite | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 2 | 36 | 6.68 | |
| 66 | Christiaan Ravych | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 5 | 40 | 7.46 | |
| 6 | Lawrence Agyekum | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 40 | 7.04 | |
| 7 | Malamine Efekele | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.02 | |
| 8 | Erick | Defender | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.67 | |
| 90 | Emmanuel Kakou | Defender | 1 | 0 | 0 | 42 | 29 | 69.05% | 0 | 8 | 62 | 8.11 |
Charleroi
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Isaac Mbenza | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 14 | 7 | 50% | 4 | 1 | 24 | 6.54 | |
| 95 | Cheick Keita | 0 | 0 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 2 | 47 | 6.27 | ||
| 18 | Daan Heymans | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 51 | 34 | 66.67% | 1 | 13 | 67 | 7.49 | |
| 9 | Oday Dabbagh | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 25 | 6.07 | |
| 4 | Aiham Ousou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 2 | 35 | 6.23 | |
| 17 | Antoine Bernier | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 15 | 6 | |
| 24 | Mardochee Nzita | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 23 | 10 | 43.48% | 3 | 0 | 63 | 6.69 | |
| 98 | Jeremy Petris | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 33 | 20 | 60.61% | 3 | 3 | 74 | 7.05 | |
| 19 | Nikola Stulic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 11 | 6.21 | |
| 5 | Etienne Camara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 29 | 67.44% | 0 | 7 | 63 | 6.78 | |
| 80 | Youssuf Sylla | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.96 | |
| 6 | Adem Zorgane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 70 | 55 | 78.57% | 3 | 2 | 79 | 5.99 | |
| 55 | Martin Delavallee | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 0 | 41 | 6.66 | |
| 39 | Massamba Sow | Defender | 2 | 1 | 0 | 42 | 27 | 64.29% | 0 | 8 | 56 | 6.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

