Kết quả trận Cercle Brugge vs FCV Dender EH, 01h15 ngày 02/03
Cercle Brugge
-0.75 1.08
+0.75 0.70
2.5 0.77
u 0.95
1.82
3.65
3.30
-0.25 1.08
+0.25 0.82
1.25 1.05
u 0.65
2.4
4.75
2.2
VĐQG Bỉ » 2
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cercle Brugge vs FCV Dender EH hôm nay ngày 02/03/2026 lúc 01:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cercle Brugge vs FCV Dender EH tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cercle Brugge vs FCV Dender EH hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Cercle Brugge vs FCV Dender EH
Fabio Ferraro
David Tosevski
Ra sân: Ibrahima Diaby
Ra sân: Oumar Diakite
Ra sân: Charles Herrmann
Mohamed BerteRa sân: Roman Kvet
David HrncarRa sân: Fabrice Sambu Mansoni
Ragnar OratmangoenRa sân: Alireza Jahanbakhsh
Krzysztof KotonRa sân: David Tosevski
Ra sân: Dante Vanzeir
Ra sân: Hannes Van Der Bruggen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cercle Brugge VS FCV Dender EH
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cercle Brugge vs FCV Dender EH
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cercle Brugge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Hannes Van Der Bruggen | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 2 | 2 | 59 | 6.72 | |
| 18 | Pieter Gerkens | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 2 | 40 | 6.55 | |
| 13 | Dante Vanzeir | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 6 | 0 | 36 | 6.34 | |
| 1 | Warleson Stellion Lisboa Oliveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 0 | 0 | 37 | 7.93 | |
| 15 | Gary Magnee | Midfielder | 1 | 1 | 5 | 46 | 30 | 65.22% | 13 | 2 | 95 | 7.81 | |
| 27 | Nils De Wilde | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.03 | |
| 23 | Heriberto Jurado | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 66 | Christiaan Ravych | Defender | 1 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 34 | 7.24 | |
| 10 | Oumar Diakite | Forward | 2 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 4 | 25 | 6.34 | |
| 6 | Lawrence Agyekum | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 35 | 6.69 | |
| 9 | Steve Ngoura | Forward | 3 | 1 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 2 | 19 | 6.22 | |
| 17 | Oluwaseun Adewumi | Forward | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 17 | 6.42 | |
| 11 | Charles Herrmann | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 12 | Valy | Defender | 1 | 1 | 2 | 27 | 19 | 70.37% | 10 | 3 | 71 | 7.96 | |
| 5 | Emmanuel Kakou | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 3 | 40 | 7.13 | |
| 19 | Ibrahima Diaby | Midfielder | 4 | 2 | 2 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 2 | 30 | 7.38 |
FCV Dender EH
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93 | Gauthier Gallon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 0 | 45 | 8.8 | |
| 27 | Alireza Jahanbakhsh | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 26 | 15 | 57.69% | 1 | 1 | 47 | 6.78 | |
| 70 | Fabrice Sambu Mansoni | Defender | 1 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 0 | 51 | 6.58 | |
| 16 | Roman Kvet | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 31 | 21 | 67.74% | 4 | 1 | 46 | 6.61 | |
| 18 | Nathan Rodes | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 4 | 49 | 7.45 | |
| 11 | Ragnar Oratmangoen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 8 | 6.03 | |
| 20 | David Hrncar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.11 | |
| 9 | David Tosevski | Forward | 2 | 2 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 3 | 28 | 6.54 | |
| 5 | Luc Marijnissen | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 4 | 4 | 74 | 7.5 | |
| 17 | Noah Mbamba | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 43 | 6.8 | |
| 90 | Mohamed Berte | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.49 | |
| 88 | Fabio Ferraro | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 39 | 25 | 64.1% | 3 | 0 | 76 | 7.41 | |
| 7 | Bryan Goncalves | Defender | 0 | 0 | 1 | 46 | 35 | 76.09% | 5 | 5 | 71 | 8.37 | |
| 44 | Luc De Fougerolles | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 0 | 1 | 65 | 7.71 | |
| 15 | Krzysztof Koton | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

