Kết quả trận Cercle Brugge vs FCV Dender EH, 23h15 ngày 19/10
Cercle Brugge
-0.5 0.87
+0.5 0.95
2.75 0.88
u 0.82
1.90
3.15
3.70
-0.25 0.87
+0.25 0.83
1.25 1.03
u 0.67
VĐQG Bỉ » 1
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cercle Brugge vs FCV Dender EH hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cercle Brugge vs FCV Dender EH tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cercle Brugge vs FCV Dender EH hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Cercle Brugge vs FCV Dender EH
Joedrick Pupe
Aurelien Scheidler
Ra sân: Erick
Ra sân: Abu Francis
Dembo SyllaRa sân: David Hrncar
Roman KvetRa sân: Malcolm Viltard
Ra sân: Ibrahim Diakite
Mohamed BerteRa sân: Aurelien Scheidler
Jordy SoladioRa sân: Bruny Nsimba
Ra sân: Alan Minda
Ra sân: Gary Magnee
Jordy Soladio

Jordy Soladio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cercle Brugge VS FCV Dender EH
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cercle Brugge vs FCV Dender EH
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cercle Brugge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Hannes Van Der Bruggen | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 2 | 36 | 6.59 | |
| 9 | Ahoueke Steeve Kevin Denkey | Forward | 1 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 27 | 6.24 | |
| 17 | Abu Francis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 4 | 36 | 6.56 | |
| 15 | Gary Magnee | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 0 | 36 | 6.57 | |
| 34 | Thibo Somers | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 22 | 6.1 | |
| 21 | Maxime Delanghe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 12.5% | 0 | 0 | 9 | 6.32 | |
| 11 | Alan Minda | Forward | 1 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 28 | 6.55 | |
| 2 | Ibrahim Diakite | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 3 | 39 | 6.5 | |
| 66 | Christiaan Ravych | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 24 | 6.66 | |
| 8 | Erick | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 2 | 22 | 6.67 | |
| 90 | Emmanuel Kakou | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 1 | 20 | 6.39 |
FCV Dender EH
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Michael Verrips | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 17 | 6.77 | |
| 10 | Lennard Hens | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 17 | 7 | 41.18% | 6 | 1 | 33 | 6.82 | |
| 22 | Gilles Ruyssen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 28 | 6.99 | |
| 18 | Nathan Rodes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 3 | 23 | 6.79 | |
| 3 | Joedrick Pupe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 6 | 36 | 7.01 | |
| 11 | Aurelien Scheidler | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 5 | 26 | 6.66 | |
| 20 | David Hrncar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 20 | 6.36 | |
| 21 | Kobe Cools | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 16 | 6.47 | |
| 77 | Bruny Nsimba | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 19 | 6.18 | |
| 24 | Malcolm Viltard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 24 | 6.53 | |
| 88 | Fabio Ferraro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 4 | 2 | 38 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

