Kết quả trận Cercle Brugge vs KAA Gent, 21h00 ngày 22/10

Vòng 11
21:00 ngày 22/10/2023
Cercle Brugge
Đã kết thúc 2 - 0 (0 - 0)
KAA Gent 1
Địa điểm: Jan Breydelstadion
Thời tiết: Mưa nhỏ, 14℃~15℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

VĐQG Bỉ » 1

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cercle Brugge vs KAA Gent hôm nay ngày 22/10/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cercle Brugge vs KAA Gent tại VĐQG Bỉ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cercle Brugge vs KAA Gent hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Cercle Brugge vs KAA Gent

Cercle Brugge Cercle Brugge
Phút
KAA Gent KAA Gent
Leonardo Da Silva Lopes 1 - 0
Kiến tạo: Thibo Somers
match goal
46'
53'
match yellow.png Hong Hyun Seok
Felix Lemarechal match yellow.png
59'
62'
match change Tarik Tissoudali
Ra sân: Gift Emmanuel Orban
62'
match change Malick Fofana
Ra sân: Hong Hyun Seok
62'
match change Omri Gandelman
Ra sân: Julien De Sart
63'
match change Brian Emo Agbor
Ra sân: Archie Brown
Hugo Siquet match yellow.png
65'
Kazeem Aderemi Olaigbe
Ra sân: Felix Lemarechal
match change
70'
76'
match red Omri Gandelman
Flavio Nazinho
Ra sân: Hugo Siquet
match change
78'
Flavio Nazinho Goal Disallowed match var
80'
81'
match change Pieter Gerkens
Ra sân: Andrew Hjulsager
Hannes Van Der Bruggen match yellow.png
84'
Edgaras Utkus
Ra sân: Yann Gboho
match change
86'
Ahoueke Steeve Kevin Denkey 2 - 0
Kiến tạo: Warleson Stellion Lisboa Oliveira
match goal
90'
90'
match yellow.png Jordan Torunarigha

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Cercle Brugge VS KAA Gent

Cercle Brugge Cercle Brugge
KAA Gent KAA Gent
6
 
Phạt góc
 
7
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
7
3
 
Thẻ vàng
 
2
0
 
Thẻ đỏ
 
1
16
 
Tổng cú sút
 
10
5
 
Sút trúng cầu môn
 
4
4
 
Sút ra ngoài
 
3
7
 
Cản sút
 
3
41%
 
Kiểm soát bóng
 
59%
42%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
58%
316
 
Số đường chuyền
 
457
59%
 
Chuyền chính xác
 
71%
17
 
Phạm lỗi
 
15
4
 
Việt vị
 
2
65
 
Đánh đầu
 
47
27
 
Đánh đầu thành công
 
29
4
 
Cứu thua
 
3
26
 
Rê bóng thành công
 
20
10
 
Đánh chặn
 
6
20
 
Ném biên
 
31
23
 
Cản phá thành công
 
17
7
 
Thử thách
 
12
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
161
 
Pha tấn công
 
92
79
 
Tấn công nguy hiểm
 
30

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Kazeem Aderemi Olaigbe
3
Edgaras Utkus
20
Flavio Nazinho
27
Nils De Wilde
21
Maxime Delanghe
11
Alan Minda
77
Jordan Varela
Cercle Brugge Cercle Brugge 4-2-3-1
3-4-1-2 KAA Gent KAA Gent
1
Oliveira
66
Ravych
4
Daland
5
Popovic
41
Siquet
28
Bruggen
22
Lopes
10
Gboho
6
Lemarech...
34
Somers
9
Denkey
1
Paul
4
Watanabe
23
Torunari...
3
Brown
18
Samoise
24
Kums
13
Sart
7
Seok
17
Hjulsage...
11
Cuypers
20
Orban

Substitutes

8
Pieter Gerkens
19
Malick Fofana
21
Brian Emo Agbor
10
Tarik Tissoudali
6
Omri Gandelman
22
Noah Fadiga
33
Davy Roef
Đội hình dự bị
Cercle Brugge Cercle Brugge
Kazeem Aderemi Olaigbe 19
Edgaras Utkus 3
Flavio Nazinho 20
Nils De Wilde 27
Maxime Delanghe 21
Alan Minda 11
Jordan Varela 77
Cercle Brugge KAA Gent
8 Pieter Gerkens
19 Malick Fofana
21 Brian Emo Agbor
10 Tarik Tissoudali
6 Omri Gandelman
22 Noah Fadiga
33 Davy Roef

Dữ liệu đội bóng:Cercle Brugge vs KAA Gent

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 2.67
2.33 Bàn thua 0.67
6.67 Sút trúng cầu môn 6
11.67 Phạm lỗi 9
5 Phạt góc 2.67
2.33 Thẻ vàng 2
46% Kiểm soát bóng 47.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 2.1
1.9 Bàn thua 1.4
5.2 Sút trúng cầu môn 4.7
10.7 Phạm lỗi 10.1
4.9 Phạt góc 4.8
2.1 Thẻ vàng 1.5
41.8% Kiểm soát bóng 49.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Cercle Brugge (33trận)
Chủ Khách
KAA Gent (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
3
6
5
HT-H/FT-T
0
1
2
2
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
2
0
1
HT-H/FT-H
4
3
1
2
HT-B/FT-H
1
1
1
1
HT-T/FT-B
1
0
1
0
HT-H/FT-B
2
0
0
3
HT-B/FT-B
7
6
4
3

Cercle Brugge Cercle Brugge
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Hannes Van Der Bruggen Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 33 19 57.58% 1 1 42 6.74
22 Leonardo Da Silva Lopes Midfielder 2 0 1 17 13 76.47% 0 1 23 6.89
9 Ahoueke Steeve Kevin Denkey Forward 0 0 2 16 12 75% 0 3 23 6.61
1 Warleson Stellion Lisboa Oliveira Thủ môn 0 0 0 10 8 80% 0 0 16 7.4
10 Yann Gboho Tiền vệ công 2 0 0 15 10 66.67% 1 0 30 6.45
4 Jesper Daland Defender 0 0 1 15 7 46.67% 0 1 24 6.78
34 Thibo Somers Midfielder 1 0 0 10 5 50% 1 2 25 6.5
41 Hugo Siquet Defender 0 0 1 18 9 50% 4 1 30 6.69
5 Boris Popovic Defender 0 0 0 7 5 71.43% 0 2 11 6.65
6 Felix Lemarechal Midfielder 1 0 1 23 15 65.22% 2 2 32 6.52
66 Christiaan Ravych Defender 0 0 0 18 11 61.11% 0 1 34 6.83

KAA Gent KAA Gent
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
24 Sven Kums Midfielder 1 0 0 26 21 80.77% 2 0 36 6.52
1 Nardi Paul Thủ môn 0 0 0 20 18 90% 0 0 22 6.38
17 Andrew Hjulsager Midfielder 2 2 2 20 15 75% 1 0 28 6.92
13 Julien De Sart Tiền vệ phòng ngự 2 0 1 27 23 85.19% 0 1 41 6.89
11 Hugo Cuypers Forward 1 1 0 11 4 36.36% 1 5 19 6.38
23 Jordan Torunarigha Defender 0 0 0 24 18 75% 0 5 32 7.25
4 Tsuyoshi Watanabe Defender 1 0 0 24 15 62.5% 0 4 31 7.19
7 Hong Hyun Seok Midfielder 0 0 3 29 26 89.66% 4 0 41 6.53
18 Matisse Samoise Defender 0 0 0 32 19 59.38% 0 0 42 6.2
3 Archie Brown Defender 0 0 0 30 22 73.33% 0 0 56 6.33
20 Gift Emmanuel Orban Forward 1 1 0 7 6 85.71% 1 0 17 6.05

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ