Kết quả trận Cercle Brugge vs KAA Gent, 21h00 ngày 22/10
Cercle Brugge
-0 0.96
+0 0.84
2.75 0.80
u 0.90
2.50
2.35
3.55
-0 0.96
+0 0.78
1.25 1.05
u 0.65
VĐQG Bỉ » 1
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cercle Brugge vs KAA Gent hôm nay ngày 22/10/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cercle Brugge vs KAA Gent tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cercle Brugge vs KAA Gent hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Cercle Brugge vs KAA Gent
Kiến tạo: Thibo Somers
Hong Hyun Seok
Tarik TissoudaliRa sân: Gift Emmanuel Orban
Malick FofanaRa sân: Hong Hyun Seok
Omri GandelmanRa sân: Julien De Sart
Brian Emo AgborRa sân: Archie Brown
Ra sân: Felix Lemarechal
Omri Gandelman
Ra sân: Hugo Siquet
Pieter GerkensRa sân: Andrew Hjulsager
Ra sân: Yann Gboho
Kiến tạo: Warleson Stellion Lisboa Oliveira
Jordan Torunarigha
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cercle Brugge VS KAA Gent
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cercle Brugge vs KAA Gent
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cercle Brugge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Hannes Van Der Bruggen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 19 | 57.58% | 1 | 1 | 42 | 6.74 | |
| 22 | Leonardo Da Silva Lopes | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 23 | 6.89 | |
| 9 | Ahoueke Steeve Kevin Denkey | Forward | 0 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 0 | 3 | 23 | 6.61 | |
| 1 | Warleson Stellion Lisboa Oliveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 7.4 | |
| 10 | Yann Gboho | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 30 | 6.45 | |
| 4 | Jesper Daland | Defender | 0 | 0 | 1 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 1 | 24 | 6.78 | |
| 34 | Thibo Somers | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 2 | 25 | 6.5 | |
| 41 | Hugo Siquet | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 9 | 50% | 4 | 1 | 30 | 6.69 | |
| 5 | Boris Popovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 11 | 6.65 | |
| 6 | Felix Lemarechal | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 2 | 2 | 32 | 6.52 | |
| 66 | Christiaan Ravych | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 34 | 6.83 |
KAA Gent
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Sven Kums | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 0 | 36 | 6.52 | |
| 1 | Nardi Paul | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 22 | 6.38 | |
| 17 | Andrew Hjulsager | Midfielder | 2 | 2 | 2 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 28 | 6.92 | |
| 13 | Julien De Sart | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 41 | 6.89 | |
| 11 | Hugo Cuypers | Forward | 1 | 1 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 1 | 5 | 19 | 6.38 | |
| 23 | Jordan Torunarigha | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 5 | 32 | 7.25 | |
| 4 | Tsuyoshi Watanabe | Defender | 1 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 4 | 31 | 7.19 | |
| 7 | Hong Hyun Seok | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 29 | 26 | 89.66% | 4 | 0 | 41 | 6.53 | |
| 18 | Matisse Samoise | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 0 | 0 | 42 | 6.2 | |
| 3 | Archie Brown | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 56 | 6.33 | |
| 20 | Gift Emmanuel Orban | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 17 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

