Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Cercle Brugge vs Royal Antwerp, 22h00 ngày 31/01
Cercle Brugge 1
0.85
0.95
0.90
0.90
2.05
3.50
3.40
1.21
0.70
0.84
1.02
VĐQG Bỉ » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cercle Brugge vs Royal Antwerp hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cercle Brugge vs Royal Antwerp tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cercle Brugge vs Royal Antwerp hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Cercle Brugge vs Royal Antwerp
Ra sân: Steve Ngoura
Anthony ValenciaRa sân: Boubakar Kouyate
0 - 1 Christopher Scott Kiến tạo: Thibo Somers
0 - 2 Vincent Janssen
Ra sân: Hannes Van Der Bruggen
Andreas Verstraeten
0 - 3 Yuto Tsunashima Kiến tạo: Thibo Somers
Yuto Tsunashima Goal (VAR xác nhận)
0 - 4 Thibo Somers
Isaac BabadiRa sân: Christopher Scott
Mukhammadali UrinboevRa sân: Thibo Somers
Ra sân: Edan Diop
Ra sân: Oluwaseun Adewumi
Orseer AchihiRa sân: Vincent Janssen
Semm RendersRa sân: Daam Foulon
Ra sân: Pieter Gerkens
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cercle Brugge VS Royal Antwerp
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cercle Brugge vs Royal Antwerp
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cercle Brugge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Hannes Van Der Bruggen | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 30 | 5.83 | |
| 18 | Pieter Gerkens | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 19 | 10 | 52.63% | 1 | 1 | 32 | 6.09 | |
| 13 | Dante Vanzeir | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 2 | 0 | 12 | 5.88 | |
| 1 | Warleson Stellion Lisboa Oliveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 4 | 5.3 | |
| 15 | Gary Magnee | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 4 | 0 | 47 | 5.89 | |
| 21 | Maxime Delanghe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 6 | 26.09% | 0 | 0 | 32 | 6.58 | |
| 20 | Flavio Nazinho | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 5 | 1 | 51 | 5.88 | |
| 2 | Ibrahim Diakite | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 66 | Christiaan Ravych | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 37 | 5.57 | |
| 9 | Steve Ngoura | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 5.93 | |
| 37 | Edan Diop | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 1 | 27 | 5.68 | |
| 17 | Oluwaseun Adewumi | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 17 | 5.6 | |
| 8 | Erick | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.46 | |
| 5 | Emmanuel Kakou | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 13 | 6.33 | |
| 24 | Geoffrey Kondo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 3 | 45 | 6.46 | |
| 19 | Ibrahima Diaby | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 1 | 44 | 6.47 |
Royal Antwerp
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Dennis Praet | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 70 | 58 | 82.86% | 2 | 1 | 82 | 7.28 | |
| 18 | Vincent Janssen | Forward | 2 | 2 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 21 | 7.57 | |
| 30 | Christopher Scott | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 20 | 16 | 80% | 3 | 2 | 34 | 8.27 | |
| 25 | Boubakar Kouyate | Defender | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 5 | 43 | 7.42 | |
| 5 | Daam Foulon | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 37 | 28 | 75.68% | 7 | 0 | 65 | 7.78 | |
| 24 | Thibo Somers | Forward | 2 | 2 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 2 | 48 | 9.08 | |
| 41 | Taishi Brandon Nozawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 17 | 6.53 | |
| 33 | Zeno Van Den Bosch | Defender | 0 | 0 | 1 | 96 | 83 | 86.46% | 1 | 3 | 109 | 7.21 | |
| 10 | Isaac Babadi | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 30 | 6.12 | |
| 14 | Anthony Valencia | Forward | 3 | 1 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 56 | 7.19 | |
| 4 | Yuto Tsunashima | Defender | 2 | 1 | 0 | 71 | 68 | 95.77% | 1 | 6 | 90 | 9.03 | |
| 79 | Gerard Vandeplas | Forward | 2 | 1 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 39 | 7.41 | |
| 21 | Andreas Verstraeten | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 69 | 60 | 86.96% | 1 | 1 | 80 | 7.02 | |
| 17 | Semm Renders | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.05 | |
| 76 | Orseer Achihi | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 5.97 | |
| 19 | Muhammadali Orinboyev | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 1 | 0 | 18 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

