Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Cerezo Osaka vs Gamba Osaka, 14h00 ngày 07/02

Vòng 1
14:00 ngày 07/02/2026
Cerezo Osaka 1
Đã kết thúc 0 - 0 Xem Live (0 - 0)
Gamba Osaka 1

Pen [4-5]

Địa điểm: Yanmar Stadium Nagai
Thời tiết: Nhiều mây, 3℃~-4℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
0.83
+0.25
0.99
O 3
1.08
U 3
0.80
1
2.10
X
3.40
2
2.90
Hiệp 1
-0.25
1.19
+0.25
0.70
O 1.25
1.04
U 1.25
0.80

VĐQG Nhật Bản » 4

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cerezo Osaka vs Gamba Osaka hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 14:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cerezo Osaka vs Gamba Osaka tại VĐQG Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cerezo Osaka vs Gamba Osaka hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Cerezo Osaka vs Gamba Osaka

Cerezo Osaka Cerezo Osaka
Phút
Gamba Osaka Gamba Osaka
Thiago Andrade match yellow.png
1'
3'
match yellow.png Tokuma Suzuki
8'
match yellow.png Takeru Kishimoto
Hayato Tanaka match red
41'
Reiya Sakata
Ra sân: Shion Homma
match change
46'
Nelson Ishiwatari
Ra sân: Thiago Andrade
match change
46'
56'
match change Issam Jebali
Ra sân: Harumi Minamino
57'
match change Deniz Hummet
Ra sân: Tokuma Suzuki
Kyohei Yoshino
Ra sân: Hinata Kida
match change
63'
64'
match change Kanji Okunuki
Ra sân: Ryotaro Meshino
Kusini Yengi
Ra sân: Solomon Sakuragawa
match change
71'
84'
match yellow.pngmatch red Takeru Kishimoto
88'
match change Gaku Nawata
Ra sân: Ryo Hatsuse
Hayato Okuda
Ra sân: Kyohei Noborizato
match change
88'
88'
match change Riku Handa
Ra sân: Ryoya Yamashita

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Cerezo Osaka VS Gamba Osaka

Cerezo Osaka Cerezo Osaka
Gamba Osaka Gamba Osaka
4
 
Tổng cú sút
 
19
1
 
Sút trúng cầu môn
 
4
16
 
Phạm lỗi
 
13
4
 
Phạt góc
 
5
13
 
Sút Phạt
 
16
2
 
Việt vị
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
3
1
 
Thẻ đỏ
 
1
23%
 
Kiểm soát bóng
 
77%
4
 
Cứu thua
 
1
9
 
Cản phá thành công
 
6
5
 
Thử thách
 
4
17
 
Long pass
 
18
2
 
Successful center
 
9
5
 
Substitution
 
5
2
 
Sút ra ngoài
 
7
0
 
Dội cột/xà
 
2
1
 
Cản sút
 
8
9
 
Rê bóng thành công
 
5
10
 
Đánh chặn
 
8
13
 
Ném biên
 
29
197
 
Số đường chuyền
 
665
59%
 
Chuyền chính xác
 
86%
64
 
Pha tấn công
 
117
27
 
Tấn công nguy hiểm
 
93
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
28%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
72%
0
 
Cơ hội lớn
 
2
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
2
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
12
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
7
57
 
Số pha tranh chấp thành công
 
55
0.15
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.35
0.04
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.15
0.15
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.35
9
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
40
9
 
Số quả tạt chính xác
 
33
41
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
36
16
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
19
55
 
Phá bóng
 
14

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Reiya Sakata
18
Nelson Ishiwatari
35
Kyohei Yoshino
99
Kusini Yengi
16
Hayato Okuda
23
Nakamura Kosuke
14
Yumeki Yokoyama
48
Masaya Shibayama
8
Shinji Kagawa
Cerezo Osaka Cerezo Osaka 4-2-3-1
4-2-3-1 Gamba Osaka Gamba Osaka
21
Hyeon
6
Noboriza...
3
Tanaka
44
Hatanaka
27
Cools
5
Kida
10
Tanaka
11
Andrade
13
Nakajima
19
Homma
9
Sakuraga...
1
Masaki
15
Kishimot...
4
Nakatani
2
Fukuoka
21
Hatsuse
13
ABE
16
Suzuki
17
Yamashit...
7
Usami
8
Meshino
42
Minamino

Substitutes

11
Issam Jebali
23
Deniz Hummet
44
Kanji Okunuki
3
Riku Handa
38
Gaku Nawata
18
Rui Araki
67
Shogo Sasaki
10
Shu Kurata
27
Rin Mito
Đội hình dự bị
Cerezo Osaka Cerezo Osaka
Reiya Sakata 17
Nelson Ishiwatari 18
Kyohei Yoshino 35
Kusini Yengi 99
Hayato Okuda 16
Nakamura Kosuke 23
Yumeki Yokoyama 14
Masaya Shibayama 48
Shinji Kagawa 8
Cerezo Osaka Gamba Osaka
11 Issam Jebali
23 Deniz Hummet
44 Kanji Okunuki
3 Riku Handa
38 Gaku Nawata
18 Rui Araki
67 Shogo Sasaki
10 Shu Kurata
27 Rin Mito

Dữ liệu đội bóng:Cerezo Osaka vs Gamba Osaka

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
0.67 Bàn thua 0.67
2.67 Sút trúng cầu môn 6.67
12.33 Phạm lỗi 11.33
3.33 Phạt góc 5.33
2 Thẻ vàng 1
43.33% Kiểm soát bóng 53.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.7
1.4 Bàn thua 0.6
5.1 Sút trúng cầu môn 5.4
11 Phạm lỗi 12.6
5.3 Phạt góc 5.4
1.5 Thẻ vàng 1.3
51.1% Kiểm soát bóng 62.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Cerezo Osaka (3trận)
Chủ Khách
Gamba Osaka (4trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
1
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
1
HT-B/FT-B
0
1
0
0

Cerezo Osaka Cerezo Osaka
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
21 Kim Jin Hyeon Thủ môn 0 0 0 30 13 43.33% 0 0 42 7
6 Kyohei Noborizato Defender 0 0 0 16 8 50% 0 1 32 6.8
35 Kyohei Yoshino Midfielder 0 0 0 5 4 80% 1 1 17 7.3
44 Shinnosuke Hatanaka Defender 1 0 0 19 14 73.68% 0 2 38 7
27 Dion Cools Defender 0 0 0 20 9 45% 1 0 50 6.9
19 Shion Homma Midfielder 0 0 0 10 5 50% 0 0 18 6.2
5 Hinata Kida Midfielder 1 1 0 15 6 40% 0 2 23 6.5
13 Motohiko Nakajima Forward 0 0 2 18 14 77.78% 5 0 47 8.6
99 Kusini Yengi Forward 0 0 0 3 2 66.67% 0 1 10 6.5
10 Shunta Tanaka Defender 0 0 1 18 13 72.22% 0 0 35 6.8
9 Solomon Sakuragawa Tiền đạo cắm 1 0 1 12 6 50% 0 4 32 6.6
3 Hayato Tanaka Trung vệ 0 0 0 11 9 81.82% 0 3 18 5.7
11 Thiago Andrade Forward 0 0 0 4 2 50% 0 1 8 6.4
18 Nelson Ishiwatari Midfielder 0 0 0 8 6 75% 1 1 30 6.6
17 Reiya Sakata Midfielder 1 0 0 6 4 66.67% 1 0 19 6.7
16 Hayato Okuda Defender 0 0 0 2 2 100% 0 0 4 6.5

Gamba Osaka Gamba Osaka
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Higashiguchi Masaki Thủ môn 0 0 0 18 16 88.89% 0 1 20 6.9
7 Takashi Usami Forward 5 2 3 36 30 83.33% 5 2 59 6.9
2 Shota Fukuoka Defender 1 0 0 92 81 88.04% 1 2 101 7.1
4 Shinnosuke Nakatani Defender 0 0 0 86 76 88.37% 0 5 101 7.3
11 Issam Jebali Forward 1 0 2 13 10 76.92% 0 2 20 6.9
23 Deniz Hummet Forward 1 0 1 7 6 85.71% 0 0 17 6.7
21 Ryo Hatsuse Defender 0 0 2 73 59 80.82% 11 1 105 7.1
15 Takeru Kishimoto Forward 1 0 3 62 55 88.71% 12 2 91 6.4
8 Ryotaro Meshino Forward 3 1 1 37 33 89.19% 0 0 55 6.3
44 Kanji Okunuki Forward 1 1 0 14 13 92.86% 0 1 20 6.4
16 Tokuma Suzuki Midfielder 1 0 1 44 39 88.64% 1 1 56 6.9
3 Riku Handa Defender 0 0 1 11 7 63.64% 0 1 15 6.7
13 Shuto ABE Midfielder 0 0 1 107 93 86.92% 1 0 126 7.7
17 Ryoya Yamashita Forward 2 0 0 54 47 87.04% 1 0 63 5.8
42 Harumi Minamino Forward 2 0 0 6 6 100% 0 1 17 5.9
38 Gaku Nawata Forward 1 0 0 5 3 60% 1 0 10 6.7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ