Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Cerezo Osaka vs Gamba Osaka, 14h00 ngày 07/02
Cerezo Osaka 1
Pen [4-5]
0.83
0.99
1.08
0.80
2.10
3.40
2.90
1.19
0.70
1.04
0.80
VĐQG Nhật Bản » 4
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cerezo Osaka vs Gamba Osaka hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 14:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cerezo Osaka vs Gamba Osaka tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cerezo Osaka vs Gamba Osaka hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Cerezo Osaka vs Gamba Osaka
Tokuma Suzuki
Takeru Kishimoto
Ra sân: Shion Homma
Ra sân: Thiago Andrade
Issam JebaliRa sân: Harumi Minamino
Deniz HummetRa sân: Tokuma Suzuki
Ra sân: Hinata Kida
Kanji OkunukiRa sân: Ryotaro Meshino
Ra sân: Solomon Sakuragawa

Takeru Kishimoto
Gaku NawataRa sân: Ryo Hatsuse
Ra sân: Kyohei Noborizato
Riku HandaRa sân: Ryoya Yamashita
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cerezo Osaka VS Gamba Osaka
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cerezo Osaka vs Gamba Osaka
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cerezo Osaka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Kim Jin Hyeon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 13 | 43.33% | 0 | 0 | 42 | 7 | |
| 6 | Kyohei Noborizato | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 35 | Kyohei Yoshino | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 17 | 7.3 | |
| 44 | Shinnosuke Hatanaka | Defender | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 38 | 7 | |
| 27 | Dion Cools | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 1 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 19 | Shion Homma | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 5 | Hinata Kida | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 2 | 23 | 6.5 | |
| 13 | Motohiko Nakajima | Forward | 0 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 5 | 0 | 47 | 8.6 | |
| 99 | Kusini Yengi | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 10 | Shunta Tanaka | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 9 | Solomon Sakuragawa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 0 | 4 | 32 | 6.6 | |
| 3 | Hayato Tanaka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 3 | 18 | 5.7 | |
| 11 | Thiago Andrade | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.4 | |
| 18 | Nelson Ishiwatari | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 17 | Reiya Sakata | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 16 | Hayato Okuda | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 |
Gamba Osaka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Higashiguchi Masaki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 20 | 6.9 | |
| 7 | Takashi Usami | Forward | 5 | 2 | 3 | 36 | 30 | 83.33% | 5 | 2 | 59 | 6.9 | |
| 2 | Shota Fukuoka | Defender | 1 | 0 | 0 | 92 | 81 | 88.04% | 1 | 2 | 101 | 7.1 | |
| 4 | Shinnosuke Nakatani | Defender | 0 | 0 | 0 | 86 | 76 | 88.37% | 0 | 5 | 101 | 7.3 | |
| 11 | Issam Jebali | Forward | 1 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 20 | 6.9 | |
| 23 | Deniz Hummet | Forward | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 21 | Ryo Hatsuse | Defender | 0 | 0 | 2 | 73 | 59 | 80.82% | 11 | 1 | 105 | 7.1 | |
| 15 | Takeru Kishimoto | Forward | 1 | 0 | 3 | 62 | 55 | 88.71% | 12 | 2 | 91 | 6.4 | |
| 8 | Ryotaro Meshino | Forward | 3 | 1 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 55 | 6.3 | |
| 44 | Kanji Okunuki | Forward | 1 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 20 | 6.4 | |
| 16 | Tokuma Suzuki | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 1 | 1 | 56 | 6.9 | |
| 3 | Riku Handa | Defender | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 13 | Shuto ABE | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 107 | 93 | 86.92% | 1 | 0 | 126 | 7.7 | |
| 17 | Ryoya Yamashita | Forward | 2 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 1 | 0 | 63 | 5.8 | |
| 42 | Harumi Minamino | Forward | 2 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 17 | 5.9 | |
| 38 | Gaku Nawata | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 10 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

