Kết quả trận Cerezo Osaka vs Hiroshima Sanfrecce, 13h00 ngày 22/02
Cerezo Osaka
+0.5 0.80
-0.5 1.00
2.75 0.82
u 0.85
3.40
1.94
3.40
+0.25 0.80
-0.25 1.08
1.25 1.08
u 0.73
4
2.6
2.3
VĐQG Nhật Bản » 12
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cerezo Osaka vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cerezo Osaka vs Hiroshima Sanfrecce tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cerezo Osaka vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Cerezo Osaka vs Hiroshima Sanfrecce
Ra sân: Rikito Inoue
0 - 1 Germain Ryo
Kosuke KinoshitaRa sân: Motoki Ohara
Ra sân: Ayumu Ohata
Ra sân: Thiago Andrade
Taishi MatsumotoRa sân: Hayao Kawabe
Sota NakamuraRa sân: Akito Suzuki
Ra sân: Hinata Kida
Ra sân: Reiya Sakata
Naoto AraiRa sân: Taichi Yamasaki
Mutsuki KatoRa sân: Germain Ryo
0 - 2 Shunki Higashi Kiến tạo: Sota Nakamura
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cerezo Osaka VS Hiroshima Sanfrecce
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cerezo Osaka vs Hiroshima Sanfrecce
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cerezo Osaka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Shinji Kagawa | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 65 | 56 | 86.15% | 0 | 6 | 85 | 7.4 | |
| 6 | Kyohei Noborizato | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 42 | 6.9 | |
| 44 | Shinnosuke Hatanaka | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 3 | 33 | 6.2 | |
| 27 | Dion Cools | Defender | 1 | 0 | 0 | 42 | 30 | 71.43% | 0 | 5 | 68 | 6.3 | |
| 23 | Nakamura Kosuke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 1 | 51 | 6.3 | |
| 5 | Hinata Kida | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 49 | 37 | 75.51% | 0 | 0 | 56 | 6.6 | |
| 13 | Motohiko Nakajima | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 4 | Rikito Inoue | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 99 | Kusini Yengi | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.1 | |
| 10 | Shunta Tanaka | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 2 | 58 | 6.3 | |
| 9 | Solomon Sakuragawa | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 4 | 34 | 7.4 | |
| 66 | Ayumu Ohata | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 42 | 7.9 | |
| 48 | Masaya Shibayama | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 35 | 24 | 68.57% | 5 | 0 | 51 | 7.2 | |
| 11 | Thiago Andrade | Forward | 1 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 17 | Reiya Sakata | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 14 | Yumeki Yokoyama | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 4 | 0 | 20 | 6.4 |
Hiroshima Sanfrecce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Tsukasa Shiotani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 33 | 66% | 2 | 0 | 67 | 6.5 | |
| 6 | Hayao Kawabe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 17 | Kosuke Kinoshita | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 16 | 5.8 | |
| 1 | Keisuke Osako | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 13 | 43.33% | 0 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 14 | Taishi Matsumoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 9 | Germain Ryo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 1 | 31 | 7.1 | |
| 24 | Shunki Higashi | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 4 | 43 | 30 | 69.77% | 9 | 1 | 71 | 7.1 | |
| 3 | Taichi Yamasaki | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 1 | 63 | 6.6 | |
| 13 | Naoto Arai | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 6 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 4 | Hayato Araki | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 6 | 63 | 7.3 | |
| 11 | Mutsuki Kato | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 37 | Kim Joo Sung | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 2 | 61 | 6.6 | |
| 40 | Motoki Ohara | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 15 | Shuto Nakano | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 31 | 17 | 54.84% | 4 | 1 | 70 | 6.5 | |
| 10 | Akito Suzuki | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 28 | 6.2 | |
| 39 | Sota Nakamura | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

