Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Cerezo Osaka vs Yokohama FC, 12h00 ngày 06/12
Cerezo Osaka
0.94
0.96
0.88
1.00
1.91
3.40
3.80
1.04
0.86
0.33
2.10
VĐQG Nhật Bản » 4
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cerezo Osaka vs Yokohama FC hôm nay ngày 06/12/2025 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cerezo Osaka vs Yokohama FC tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cerezo Osaka vs Yokohama FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Cerezo Osaka vs Yokohama FC
0 - 1 Joao Queiroz
0 - 2 Hinata Ogura
Junya SuzukiRa sân: Toma Murata
Ra sân: Hinata Kida
Ra sân: Hayato Okuda
Ra sân: Masaya Shibayama
Takanari EndoRa sân: Joao Queiroz
1 - 3 Ryo Kubota Kiến tạo: Takanari Endo
Keisuke MuroiRa sân: Ryo Kubota
Ra sân: Motohiko Nakajima
Yoshihiro NakanoRa sân: Koki Kumakura
Ra sân: Ryosuke Shindo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cerezo Osaka VS Yokohama FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cerezo Osaka vs Yokohama FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cerezo Osaka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Shinji Kagawa | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 0 | 64 | 7.3 | |
| 6 | Kyohei Noborizato | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 42 | 6.1 | |
| 9 | Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao | Forward | 7 | 2 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 2 | 33 | 7.3 | |
| 44 | Shinnosuke Hatanaka | Defender | 0 | 0 | 0 | 66 | 59 | 89.39% | 0 | 6 | 86 | 7.2 | |
| 55 | Vitor Frezarin Bueno | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 16 | 12 | 75% | 4 | 0 | 23 | 7 | |
| 27 | Dion Cools | Defender | 3 | 1 | 0 | 58 | 48 | 82.76% | 1 | 3 | 86 | 7.6 | |
| 3 | Ryosuke Shindo | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 3 | 50 | 6.5 | |
| 1 | Koki Fukui | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 1 | 37 | 6 | |
| 19 | Shion Homma | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 1 | 41 | 7.1 | |
| 5 | Hinata Kida | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 13 | Motohiko Nakajima | Forward | 0 | 0 | 3 | 27 | 19 | 70.37% | 2 | 3 | 38 | 6.9 | |
| 10 | Shunta Tanaka | Defender | 2 | 1 | 0 | 79 | 69 | 87.34% | 0 | 3 | 92 | 6.9 | |
| 48 | Masaya Shibayama | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 0 | 33 | 7.2 | |
| 11 | Thiago Andrade | Forward | 4 | 3 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 1 | 41 | 7.3 | |
| 16 | Hayato Okuda | Defender | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 43 | 5.9 | |
| 29 | Kengo Furuyama | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.6 |
Yokohama FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Jakub Slowik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 10 | 29.41% | 0 | 0 | 42 | 7.8 | |
| 14 | Yoshihiro Nakano | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 16 | Makito Ito | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 27 | 67.5% | 0 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 10 | Joao Queiroz | Forward | 5 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 3 | 39 | 7.8 | |
| 91 | Lukian Araujo de Almeida | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 2 | Boniface Uduka | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 43 | 6.6 | |
| 30 | Kosuke Yamazaki | Defender | 1 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 1 | 2 | 45 | 6.6 | |
| 20 | Toma Murata | Forward | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 1 | 34 | 6.5 | |
| 23 | Ryo Kubota | Forward | 2 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 4 | 1 | 26 | 7.8 | |
| 3 | Junya Suzuki | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 5 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 48 | Kaili Shimbo | Defender | 0 | 0 | 2 | 35 | 26 | 74.29% | 6 | 0 | 58 | 7 | |
| 33 | Keisuke Muroi | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 34 | Hinata Ogura | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 47 | 7.4 | |
| 28 | Koki Kumakura | Defender | 0 | 0 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 39 | Takanari Endo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 13 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

