Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Cerro Porteno vs FC Nacional Asuncion, 06h30 ngày 16/02
Cerro Porteno
0.91
0.91
1.05
0.67
1.75
3.10
4.33
0.97
0.83
1.08
0.70
VĐQG Paraguay » 6
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cerro Porteno vs FC Nacional Asuncion hôm nay ngày 16/02/2026 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cerro Porteno vs FC Nacional Asuncion tại VĐQG Paraguay 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cerro Porteno vs FC Nacional Asuncion hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Cerro Porteno vs FC Nacional Asuncion
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cerro Porteno VS FC Nacional Asuncion
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cerro Porteno vs FC Nacional Asuncion
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cerro Porteno
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Cecilio Dominguez | Forward | 0 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 7 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 19 | Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 3 | 8 | 6.8 | |
| 30 | Gaston Claudio Gimenez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 3 | 1 | 61 | 6.9 | |
| 1 | Alexis Martín Arias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 18 | 7 | |
| 8 | Cristhian Paredes | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 23 | Gustavo Velazquez | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 64 | 52 | 81.25% | 1 | 0 | 79 | 6.6 | |
| 5 | Jorge Emanuel Morel Barrios | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 5 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 13 | Guillermo Benitez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 40 | Mateo Klimowicz | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 2 | Fabricio Dominguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 31 | Ignacio Aliseda | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 22 | Matias Perez | Defender | 0 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 3 | 72 | 7.4 | |
| 17 | Gabriel Aguayo | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 33 | Rodrigo Gomez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 35 | Marcelo Chaparro | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 4 | 2 | 33 | 6.7 |
FC Nacional Asuncion
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ignacio Bailone | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 3 | 17 | 6.4 | |
| 27 | Richard Prieto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 25 | Roberto Ramirez Monroy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 30 | Santiago Rojas | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 32 | 7.9 | |
| 22 | David Josue Colman Escobar | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 28 | Alejandro Samudio Ramirez | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 29 | Juan Sebastian Vargas Melgarejo | Defender | 1 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 3 | 1 | 31 | 8.1 | |
| 18 | Ivan Valdez | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 3 | 29 | 27 | 93.1% | 2 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 4 | Thomas Gutierrez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 14 | Fernando Diaz | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 21 | Juan Feliu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 37 | 6.9 | |
| 3 | Alexis Damian Canete Torres | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 33 | 6.6 | |
| 9 | Hugo Benitez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

