Kết quả trận Cerro Porteno vs Sportivo Luqueno, 06h15 ngày 03/02
Cerro Porteno
-1.25 0.97
+1.25 0.85
2.5 3.20
u 0.15
1.01
55.00
9.40
-0.25 0.97
+0.25 1.05
1 0.93
u 0.88
2.1
6
2.25
VĐQG Paraguay » 12
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cerro Porteno vs Sportivo Luqueno hôm nay ngày 03/02/2026 lúc 06:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cerro Porteno vs Sportivo Luqueno tại VĐQG Paraguay 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cerro Porteno vs Sportivo Luqueno hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Cerro Porteno vs Sportivo Luqueno
Ra sân: Juan Manuel Iturbe Arevalos
Kiến tạo: Ignacio Aliseda
Axel Balbuena
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cerro Porteno VS Sportivo Luqueno
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cerro Porteno vs Sportivo Luqueno
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cerro Porteno
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Juan Manuel Iturbe Arevalos | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 19 | Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 6 | 45 | 7.4 | |
| 26 | Robert Ayrton Piris Da Mota | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 62 | 7.8 | |
| 1 | Alexis Martín Arias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 24 | 7 | |
| 8 | Cristhian Paredes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 23 | Gustavo Velazquez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 1 | 4 | 51 | 7.7 | |
| 5 | Jorge Emanuel Morel Barrios | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 2 | 43 | 7.6 | |
| 13 | Guillermo Benitez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 2 | 0 | 61 | 7 | |
| 40 | Mateo Klimowicz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 2 | Fabricio Dominguez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 23 | 15 | 65.22% | 2 | 1 | 65 | 7.6 | |
| 31 | Ignacio Aliseda | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 6 | 0 | 37 | 7 | |
| 22 | Matias Perez | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 4 | 47 | 7.7 | |
| 17 | Gabriel Aguayo | Forward | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 33 | Rodrigo Gomez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 28 | Carlos Franco | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 38 | Amin Cristaldo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.9 |
Sportivo Luqueno
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Sergio Diaz | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 11 | Oscar Ruiz | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 12 | Alfredo Aguilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 20 | Ivan Maggi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 26 | 5.8 | |
| 23 | Aldo Agustin Maiz Gill | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 22 | Santiago Ocampos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 3 | 2 | 57 | 6.5 | |
| 35 | Alan Pereira | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 7 | Kevin Pereira | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 18 | Sebastián Quintana | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 40 | 7 | |
| 2 | Paul Riveros | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 3 | 64 | 7.1 | |
| 14 | Fernando Benitez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 34 | Alvaro Martinez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 3 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 8 | Giovanni Bogado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 65 | 58 | 89.23% | 7 | 0 | 94 | 7.5 | |
| 6 | Facundo Wiechniak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 0 | 62 | 5.6 | |
| 24 | Axel Balbuena | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 4 | 2 | 47 | 6.1 | ||
| 25 | Jonathan Ramos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 20 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

