Kết quả trận Cerro Porteno vs Sportivo San Lorenzo, 06h30 ngày 29/03
Cerro Porteno
-1.5 0.92
+1.5 0.84
1.5 0.80
u 1.06
1.09
23.00
6.00
-0.5 0.92
+0.5 0.85
1 0.88
u 0.93
1.91
8
2.38
VĐQG Paraguay » 13
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cerro Porteno vs Sportivo San Lorenzo hôm nay ngày 29/03/2026 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cerro Porteno vs Sportivo San Lorenzo tại VĐQG Paraguay 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cerro Porteno vs Sportivo San Lorenzo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Cerro Porteno vs Sportivo San Lorenzo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cerro Porteno VS Sportivo San Lorenzo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cerro Porteno vs Sportivo San Lorenzo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cerro Porteno
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Jonathan Torres | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 4 | 28 | 6.3 | |
| 10 | Cecilio Dominguez | Forward | 1 | 1 | 7 | 29 | 24 | 82.76% | 16 | 1 | 61 | 8.8 | |
| 19 | Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 5 | 27 | 7.8 | |
| 1 | Alexis Martín Arias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 24 | 7.8 | |
| 5 | Jorge Emanuel Morel Barrios | Midfielder | 5 | 0 | 2 | 55 | 51 | 92.73% | 1 | 1 | 68 | 7.3 | |
| 13 | Guillermo Benitez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 25 | 96.15% | 3 | 1 | 44 | 7.1 | |
| 6 | Brian Luciatti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.7 | |
| 2 | Fabricio Dominguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 42 | 32 | 76.19% | 8 | 1 | 65 | 7.5 | |
| 31 | Ignacio Aliseda | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 15 | 6.9 | |
| 18 | Rodrigo Melgarejo | Defender | 1 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 1 | 4 | 66 | 7.5 | |
| 20 | Wílder Viera | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 13 | 6.7 | |
| 16 | Fabrizio Peralta | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 59 | 51 | 86.44% | 1 | 5 | 72 | 7 | |
| 14 | Lucas Ariel Quintana Rodriguez | Defender | 0 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 3 | 69 | 8 | |
| 24 | Edgar Raul Paez Torales | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 3 | 2 | 42 | 6.6 | |
| 39 | Josué Servín | Defender | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 32 | Cesar Bobadilla | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 21 | 6.6 |
Sportivo San Lorenzo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mario Lopez Quintana | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 3 | 30 | 6.3 | |
| 11 | Ivan Torres | Defender | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 35 | Cristian Colman | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 8 | Aldo Quinonez | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 39 | 28 | 71.79% | 11 | 0 | 64 | 7 | |
| 4 | Jose Doldan | Defender | 1 | 0 | 1 | 17 | 17 | 100% | 0 | 3 | 31 | 6.1 | |
| 12 | Wilson Quinonez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 36 | 6.7 | |
| 28 | Antonio Oviedo | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 36 | Aaron Paez | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 10 | Alex Álvarez | Forward | 2 | 2 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 4 | 34 | 6.6 | |
| 16 | Victor Cespedes | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 9 | Jose Barrios | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 5 | 25 | 6.4 | |
| 2 | Leandro Esteche | Midfielder | 4 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 4 | 3 | 42 | 6.7 | |
| 20 | Daniel Meza Montiel | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 0 | 64 | 7.2 | |
| 21 | Hugo Gonzalez | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 3 | 38 | 6.7 | |
| 30 | Axel Fernando Galeano | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 2 | 14 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

