Kết quả trận Changchun Yatai vs Qingdao Youth Island, 14h30 ngày 19/10
Changchun Yatai
-0.75 0.80
+0.75 0.90
2.5 0.60
u 1.25
1.60
4.00
3.60
-0.25 0.80
+0.25 1.03
0.5 1.35
u 0.20
VĐQG Trung Quốc » 4
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Changchun Yatai vs Qingdao Youth Island hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 14:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Changchun Yatai vs Qingdao Youth Island tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Changchun Yatai vs Qingdao Youth Island hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Changchun Yatai vs Qingdao Youth Island
Zhao Honglue
Kiến tạo: Peter Zulj
Song BoweiRa sân: Jin Yangyang
Feng GangRa sân: He Longhai
Kiến tạo: Sergio Antonio Soler Serginho
Kiến tạo: Robert Beric
Liuyu DuanRa sân: Zhang Xiuwei
Yang Bo YuRa sân: Zhao Honglue
Wenjie Lei
Ra sân: Long Tan
Matheus indio
Abduhelil OsmanjanRa sân: Jean-David Beauguel
Yang Bo Yu
Kiến tạo: Sergio Antonio Soler Serginho
Ra sân: Lazar Rasic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Changchun Yatai VS Qingdao Youth Island
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Changchun Yatai vs Qingdao Youth Island
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Changchun Yatai
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Long Tan | Forward | 2 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 25 | 6.6 | |
| 23 | Wu Yake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 9 | Robert Beric | Forward | 4 | 2 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 33 | 8.6 | |
| 44 | Peter Zulj | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 44 | 38 | 86.36% | 8 | 0 | 57 | 7.3 | |
| 31 | Stophira Sunzu | Defender | 2 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 4 | 34 | 7.6 | |
| 4 | Lazar Rasic | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 4 | 51 | 7.1 | |
| 19 | Liao Chengjian | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 34 | 7.1 | |
| 24 | ZhiyuYan | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 1 | 49 | 6.9 | |
| 10 | Sergio Antonio Soler Serginho | Forward | 4 | 1 | 4 | 19 | 14 | 73.68% | 5 | 0 | 36 | 9.2 | |
| 5 | Shenyuan Li | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 35 | Wang Yu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.7 |
Qingdao Youth Island
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Zhao Honglue | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 0 | 47 | 6 | |
| 35 | Shi Xiao Tian | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 4 | Jin Yangyang | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 2 | 40 | 6.9 | |
| 11 | A Lan | Forward | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 33 | Varazdat Haroyan | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 1 | 69 | 6.6 | |
| 14 | Feng Gang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 19 | Jean-David Beauguel | Forward | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 3 | 1 | 39 | 6.5 | |
| 8 | Zhang Xiuwei | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 3 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 39 | Wenjie Lei | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 32 | Chen Yuhao | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 3 | 0 | 39 | 6.2 | |
| 2 | Song Bowei | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 30 | He Longhai | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 16 | 6.4 | |
| 20 | Matheus indio | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 45 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

