Kết quả trận Changchun Yatai vs Zhejiang Greentown, 14h30 ngày 02/11
Changchun Yatai
-0.25 0.89
+0.25 0.81
3.5 0.75
u 0.85
2.05
2.48
3.85
-0 0.89
+0 0.97
1.5 0.80
u 0.80
VĐQG Trung Quốc » 4
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Changchun Yatai vs Zhejiang Greentown hôm nay ngày 02/11/2024 lúc 14:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Changchun Yatai vs Zhejiang Greentown tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Changchun Yatai vs Zhejiang Greentown hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Changchun Yatai vs Zhejiang Greentown
Kiến tạo: Dilyimit Tudi
Ra sân: Wang Yu
Kiến tạo: Dilyimit Tudi
Ra sân: Long Tan
Liang Nuo Heng
Ra sân: Dilyimit Tudi
Gao DiRa sân: Zhang Jiaqi
Wang YudongRa sân: Junsheng Yao
Alexander NdoumbouRa sân: Wu Wei
Jean Evrard Kouassi No penalty (VAR xác nhận)
2 - 1 Franko Andrijasevic Kiến tạo: Chang Wang
2 - 2 Gao Di Kiến tạo: Jean Evrard Kouassi
Ra sân: Shenyuan Li
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Changchun Yatai VS Zhejiang Greentown
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Changchun Yatai vs Zhejiang Greentown
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Changchun Yatai
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Long Tan | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 9 | Robert Beric | Forward | 1 | 1 | 4 | 25 | 18 | 72% | 1 | 6 | 50 | 7.9 | |
| 32 | Sun GuoLiang | Defender | 1 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 36 | 7.6 | |
| 19 | Liao Chengjian | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 24 | ZhiyuYan | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 2 | 1 | 39 | 6.8 | |
| 10 | Sergio Antonio Soler Serginho | Forward | 3 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 1 | 40 | 7.1 | |
| 3 | Wang Yaopeng | Defender | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 4 | 36 | 7.9 | |
| 6 | Zhang Huachen | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 28 | Wang Zhifeng | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 27 | 7.9 | |
| 30 | Sabit Abdusalam | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 5 | Shenyuan Li | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 16 | Dilyimit Tudi | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 10 | 8 | 80% | 4 | 0 | 20 | 7.7 | |
| 15 | Tian Yuda | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 35 | Wang Yu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.8 |
Zhejiang Greentown
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Li Tixiang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 66 | 54 | 81.82% | 6 | 0 | 84 | 7.3 | |
| 9 | Gao Di | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 8 | Alexander Ndoumbou | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 2 | 11 | 6.7 | |
| 11 | Franko Andrijasevic | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 29 | 6.1 | |
| 29 | Zhang Jiaqi | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 3 | 51 | 6.6 | |
| 17 | Jean Evrard Kouassi | Forward | 2 | 1 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 2 | Liang Nuo Heng | Defender | 4 | 1 | 1 | 50 | 47 | 94% | 0 | 1 | 61 | 7.7 | |
| 28 | Yue Xin | Defender | 3 | 1 | 3 | 51 | 42 | 82.35% | 8 | 0 | 79 | 7.8 | |
| 3 | Chang Wang | Defender | 1 | 0 | 1 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 3 | 60 | 6.8 | |
| 6 | Junsheng Yao | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 7 | 0 | 42 | 7 | |
| 33 | Zhao Bo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 20 | Wang dongsheng | Defender | 1 | 1 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 5 | 0 | 67 | 7.1 | |
| 14 | Wu Wei | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 39 | Wang Yudong | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

