Kết quả trận Charleroi vs Cercle Brugge, 00h15 ngày 08/02

Vòng 24
00:15 ngày 08/02/2026
Charleroi 1
Đã kết thúc 3 - 4 (1 - 3)
Cercle Brugge 1
Địa điểm: Stade du Pays de Charleroi
Thời tiết: Ít mây, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.862
+1
1.877
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.961
Xỉu
1.854
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
7.6 8.8
2-0
11.5 15.5
2-1
9 26
3-1
20 80
3-2
32 60
4-2
95 130
4-3
220 225
0-0
10
1-1
6
2-2
14.5
3-3
75
4-4
225
AOS
42

VĐQG Bỉ » 30

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Charleroi vs Cercle Brugge hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 00:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Charleroi vs Cercle Brugge tại VĐQG Bỉ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Charleroi vs Cercle Brugge hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Charleroi vs Cercle Brugge

Charleroi Charleroi
Phút
Cercle Brugge Cercle Brugge
9'
match var Gary Magnee Penalty awarded
11'
match pen 0 - 1 Gary Magnee
Jakob Napoleon Romsaas Penalty awarded match var
16'
Aurelien Scheidler 1 - 1 match pen
17'
28'
match goal 1 - 2 Flavio Nazinho
Kiến tạo: Hannes Van Der Bruggen
34'
match goal 1 - 3 Oumar Diakite
45'
match red Oumar Diakite
Parfait Guiagon
Ra sân: Antoine Colassin
match change
46'
46'
match change Ibrahima Diaby
Ra sân: Edan Diop
Yacine Titraoui
Ra sân: Yassine Khalifi
match change
46'
Parfait Guiagon 2 - 3
Kiến tạo: Etienne Camara
match goal
58'
61'
match change Ibrahim Diakite
Ra sân: Lawrence Agyekum
61'
match change Steve Ngoura
Ra sân: Oluwaseun Adewumi
66'
match var Steve Ngoura Penalty awarded
68'
match pen 2 - 4 Gary Magnee
Kevin Van Den Kerkhof
Ra sân: Cheick Keita
match change
69'
Filip Szymczak
Ra sân: Etienne Camara
match change
74'
77'
match yellow.png Ibrahim Diakite
Kevin Van Den Kerkhof 3 - 4 match goal
80'
Parfait Guiagon match yellow.png
84'
86'
match change Nils De Wilde
Ra sân: Hannes Van Der Bruggen
90'
match yellow.png Nils De Wilde
Jules Gaudin match red
90'
90'
match yellow.png Flavio Nazinho
Lewin Blum match yellow.png
90'
Aiham Ousou match yellow.png
90'
Jules Gaudin Card changed match var
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Charleroi VS Cercle Brugge

Charleroi Charleroi
Cercle Brugge Cercle Brugge
28
 
Tổng cú sút
 
11
9
 
Sút trúng cầu môn
 
7
12
 
Phạm lỗi
 
12
6
 
Phạt góc
 
3
11
 
Sút Phạt
 
10
1
 
Việt vị
 
0
3
 
Thẻ vàng
 
3
1
 
Thẻ đỏ
 
1
73%
 
Kiểm soát bóng
 
27%
54
 
Đánh đầu
 
34
3
 
Cứu thua
 
5
4
 
Cản phá thành công
 
6
1
 
Thử thách
 
11
36
 
Long pass
 
19
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
7
 
Successful center
 
3
9
 
Sút ra ngoài
 
2
1
 
Dội cột/xà
 
0
25
 
Đánh đầu thành công
 
19
10
 
Cản sút
 
2
4
 
Rê bóng thành công
 
6
6
 
Đánh chặn
 
4
19
 
Ném biên
 
13
526
 
Số đường chuyền
 
192
87%
 
Chuyền chính xác
 
65%
144
 
Pha tấn công
 
57
83
 
Tấn công nguy hiểm
 
19
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
64%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
36%
1
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
17
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
11
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
57
 
Số pha tranh chấp thành công
 
50
2.46
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.34
1.67
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.76
4
 
Cú sút trúng đích
 
3.23
56
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
12
37
 
Số quả tạt chính xác
 
10
32
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
31
25
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
19
18
 
Phá bóng
 
48

Đội hình xuất phát

Substitutes

3
Kevin Van Den Kerkhof
22
Yacine Titraoui
9
Filip Szymczak
10
Parfait Guiagon
43
Quentin Benaets
50
Robin Denuit
32
Mehdi Boukamir
30
Mohamed Kone
51
Mory Kera
Charleroi Charleroi 4-2-3-1
4-2-2-2 Cercle Brugge Cercle Brugge
55
Delavall...
23
Gaudin
95
Keita
4
Ousou
27
Blum
5
Camara
40
Khalifi
25
Colassin
8
Romsaas
14
Pflucke
21
Scheidle...
1
Oliveira
15
Magnee
5
Kakou
66
Ravych
20
Nazinho
6
Agyekum
28
Bruggen
18
Gerkens
37
Diop
17
Adewumi
10
Diakite

Substitutes

27
Nils De Wilde
9
Steve Ngoura
19
Ibrahima Diaby
2
Ibrahim Diakite
13
Dante Vanzeir
21
Maxime Delanghe
11
Charles Herrmann
23
Heriberto Jurado
12
Valy
Đội hình dự bị
Charleroi Charleroi
Kevin Van Den Kerkhof 3
Yacine Titraoui 22
Filip Szymczak 9
Parfait Guiagon 10
Quentin Benaets 43
Robin Denuit 50
Mehdi Boukamir 32
Mohamed Kone 30
Mory Kera 51
Charleroi Cercle Brugge
27 Nils De Wilde
9 Steve Ngoura
19 Ibrahima Diaby
2 Ibrahim Diakite
13 Dante Vanzeir
21 Maxime Delanghe
11 Charles Herrmann
23 Heriberto Jurado
12 Valy

Dữ liệu đội bóng:Charleroi vs Cercle Brugge

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.67
2 Bàn thua 1.67
5 Sút trúng cầu môn 8
8.33 Phạm lỗi 10
8.33 Phạt góc 6.67
2 Thẻ vàng 2.33
53.33% Kiểm soát bóng 50%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.2
1.9 Bàn thua 1.6
4.6 Sút trúng cầu môn 4.9
11.1 Phạm lỗi 10.2
7 Phạt góc 4.7
2.1 Thẻ vàng 2.3
55.3% Kiểm soát bóng 41%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Charleroi (36trận)
Chủ Khách
Cercle Brugge (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
2
2
3
HT-H/FT-T
2
6
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
2
0
2
HT-H/FT-H
5
1
4
3
HT-B/FT-H
2
0
1
0
HT-T/FT-B
2
0
1
0
HT-H/FT-B
1
2
2
0
HT-B/FT-B
3
4
7
5

Charleroi Charleroi
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
14 Patrick Pflucke Midfielder 2 0 1 50 41 82% 13 1 78 6.6
21 Aurelien Scheidler Forward 4 1 0 20 14 70% 0 9 33 7.98
4 Aiham Ousou Defender 3 0 1 61 58 95.08% 0 4 79 6.6
25 Antoine Colassin Forward 1 1 0 5 4 80% 0 1 16 5.98
9 Filip Szymczak Forward 2 1 1 4 4 100% 1 1 10 6.49
10 Parfait Guiagon Midfielder 6 2 2 25 19 76% 4 0 44 7.99
5 Etienne Camara Midfielder 0 0 3 55 46 83.64% 1 4 65 7.11
27 Lewin Blum Defender 1 0 1 50 42 84% 10 0 84 5.66
23 Jules Gaudin Defender 3 1 1 54 47 87.04% 3 1 79 5.12
8 Jakob Napoleon Romsaas Forward 2 0 5 40 33 82.5% 1 2 56 6.7
3 Kevin Van Den Kerkhof Defender 1 1 2 16 14 87.5% 3 0 25 7.21
55 Martin Delavallee Thủ môn 0 0 0 25 22 88% 0 0 32 6.07
95 Cheick Keita Defender 0 0 0 48 47 97.92% 0 1 53 5.59
22 Yacine Titraoui Midfielder 3 2 1 46 43 93.48% 1 0 52 6.66
40 Yassine Khalifi Midfielder 0 0 0 27 23 85.19% 0 1 36 5.97

Cercle Brugge Cercle Brugge
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Hannes Van Der Bruggen Midfielder 1 0 1 18 13 72.22% 0 2 27 6.15
18 Pieter Gerkens Midfielder 1 1 1 18 12 66.67% 0 0 36 7.49
1 Warleson Stellion Lisboa Oliveira Thủ môn 0 0 0 28 18 64.29% 0 1 41 7.16
15 Gary Magnee Midfielder 2 2 0 24 13 54.17% 4 1 45 7.29
20 Flavio Nazinho Defender 1 1 1 17 12 70.59% 4 1 51 7.88
27 Nils De Wilde Midfielder 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 5.95
2 Ibrahim Diakite Defender 0 0 0 0 0 0% 0 0 9 5.92
66 Christiaan Ravych Defender 0 0 1 18 10 55.56% 0 5 41 7.52
10 Oumar Diakite Forward 2 1 2 11 7 63.64% 0 1 18 6.49
6 Lawrence Agyekum Midfielder 1 0 0 10 5 50% 0 0 26 6.66
9 Steve Ngoura Forward 0 0 0 3 2 66.67% 1 2 18 6.54
37 Edan Diop Midfielder 0 0 0 12 11 91.67% 0 2 23 6.82
17 Oluwaseun Adewumi Forward 3 2 1 5 5 100% 1 0 13 6.85
5 Emmanuel Kakou Defender 0 0 0 26 15 57.69% 0 3 50 6.98
19 Ibrahima Diaby Midfielder 0 0 0 2 1 50% 0 1 10 6.04

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ