Kết quả trận Charleroi vs Cercle Brugge, 00h15 ngày 08/02
Charleroi 1
-0.25 0.90
+0.25 0.90
2.5 0.75
u 0.97
2.12
2.80
3.37
-0 0.90
+0 1.15
1 0.75
u 0.95
2.55
3.63
2.13
VĐQG Bỉ » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Charleroi vs Cercle Brugge hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 00:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Charleroi vs Cercle Brugge tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Charleroi vs Cercle Brugge hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Charleroi vs Cercle Brugge
Gary Magnee Penalty awarded
0 - 1 Gary Magnee
1 - 2 Flavio Nazinho Kiến tạo: Hannes Van Der Bruggen
1 - 3 Oumar Diakite
Oumar Diakite
Ra sân: Antoine Colassin
Ibrahima DiabyRa sân: Edan Diop
Ra sân: Yassine Khalifi
Kiến tạo: Etienne Camara
Ibrahim DiakiteRa sân: Lawrence Agyekum
Steve NgouraRa sân: Oluwaseun Adewumi
Steve Ngoura Penalty awarded
2 - 4 Gary Magnee
Ra sân: Cheick Keita
Ra sân: Etienne Camara
Ibrahim Diakite
Nils De WildeRa sân: Hannes Van Der Bruggen
Nils De Wilde
Flavio Nazinho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Charleroi VS Cercle Brugge
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Charleroi vs Cercle Brugge
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Charleroi
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Patrick Pflucke | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 50 | 41 | 82% | 13 | 1 | 78 | 6.6 | |
| 21 | Aurelien Scheidler | Forward | 4 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 9 | 33 | 7.98 | |
| 4 | Aiham Ousou | Defender | 3 | 0 | 1 | 61 | 58 | 95.08% | 0 | 4 | 79 | 6.6 | |
| 25 | Antoine Colassin | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 16 | 5.98 | |
| 9 | Filip Szymczak | Forward | 2 | 1 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 1 | 10 | 6.49 | |
| 10 | Parfait Guiagon | Midfielder | 6 | 2 | 2 | 25 | 19 | 76% | 4 | 0 | 44 | 7.99 | |
| 5 | Etienne Camara | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 55 | 46 | 83.64% | 1 | 4 | 65 | 7.11 | |
| 27 | Lewin Blum | Defender | 1 | 0 | 1 | 50 | 42 | 84% | 10 | 0 | 84 | 5.66 | |
| 23 | Jules Gaudin | Defender | 3 | 1 | 1 | 54 | 47 | 87.04% | 3 | 1 | 79 | 5.12 | |
| 8 | Jakob Napoleon Romsaas | Forward | 2 | 0 | 5 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 2 | 56 | 6.7 | |
| 3 | Kevin Van Den Kerkhof | Defender | 1 | 1 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 25 | 7.21 | |
| 55 | Martin Delavallee | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 32 | 6.07 | |
| 95 | Cheick Keita | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 47 | 97.92% | 0 | 1 | 53 | 5.59 | |
| 22 | Yacine Titraoui | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 46 | 43 | 93.48% | 1 | 0 | 52 | 6.66 | |
| 40 | Yassine Khalifi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 36 | 5.97 |
Cercle Brugge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Hannes Van Der Bruggen | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 27 | 6.15 | |
| 18 | Pieter Gerkens | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 36 | 7.49 | |
| 1 | Warleson Stellion Lisboa Oliveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 1 | 41 | 7.16 | |
| 15 | Gary Magnee | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 4 | 1 | 45 | 7.29 | |
| 20 | Flavio Nazinho | Defender | 1 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 4 | 1 | 51 | 7.88 | |
| 27 | Nils De Wilde | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.95 | |
| 2 | Ibrahim Diakite | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 9 | 5.92 | |
| 66 | Christiaan Ravych | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 5 | 41 | 7.52 | |
| 10 | Oumar Diakite | Forward | 2 | 1 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 18 | 6.49 | |
| 6 | Lawrence Agyekum | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 26 | 6.66 | |
| 9 | Steve Ngoura | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 2 | 18 | 6.54 | |
| 37 | Edan Diop | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 2 | 23 | 6.82 | |
| 17 | Oluwaseun Adewumi | Forward | 3 | 2 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.85 | |
| 5 | Emmanuel Kakou | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 3 | 50 | 6.98 | |
| 19 | Ibrahima Diaby | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

