Kết quả trận Charleroi vs Club Brugge, 00h30 ngày 02/03
Charleroi 1
+0.25 1.10
-0.25 0.68
3 1.02
u 0.70
3.05
1.92
3.55
+0.25 1.10
-0.25 1.00
1.25 0.97
u 0.73
3.6
2.4
2.25
VĐQG Bỉ » 2
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Charleroi vs Club Brugge hôm nay ngày 02/03/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Charleroi vs Club Brugge tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Charleroi vs Club Brugge hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Charleroi vs Club Brugge
Ra sân: Antoine Bernier
1 - 1 Christos Tzolis
Ra sân: Parfait Guiagon
Hugo SiquetRa sân: Kyriani Sabbe
Mamadou DiakhonRa sân: Joaquin Seys
Romeo VermantRa sân: Nicolo Tresoldi
Ra sân: Jakob Napoleon Romsaas
Hugo VetlesenRa sân: Raphael Onyedika
1 - 2 Joel Leandro Ordonez Guerrero Kiến tạo: Mamadou Diakhon
Carlos Borges
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Charleroi VS Club Brugge
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Charleroi vs Club Brugge
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Charleroi
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Mohamed Kone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 55 | 30 | 54.55% | 0 | 0 | 60 | 5.91 | |
| 14 | Patrick Pflucke | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.93 | |
| 21 | Aurelien Scheidler | Forward | 2 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 6 | 38 | 6.72 | |
| 4 | Aiham Ousou | Defender | 1 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 38 | 6.15 | |
| 17 | Antoine Bernier | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 23 | 6.96 | |
| 24 | Mardochee Nzita | Defender | 0 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 2 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 10 | Parfait Guiagon | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 43 | 6.15 | |
| 5 | Etienne Camara | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 2 | 53 | 7.26 | |
| 27 | Lewin Blum | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 10 | 5.9 | |
| 32 | Mehdi Boukamir | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.11 | |
| 8 | Jakob Napoleon Romsaas | Forward | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 28 | 6.13 | |
| 3 | Kevin Van Den Kerkhof | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 28 | 5.76 | |
| 95 | Cheick Keita | Defender | 1 | 1 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 47 | 7.18 | |
| 22 | Yacine Titraoui | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 49 | 40 | 81.63% | 2 | 0 | 62 | 6.35 |
Club Brugge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Simon Mignolet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 40 | 6.75 | |
| 20 | Hans Vanaken | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 66 | 60 | 90.91% | 1 | 0 | 77 | 6.5 | |
| 44 | Brandon Mechele | Defender | 1 | 1 | 0 | 79 | 72 | 91.14% | 0 | 2 | 88 | 6.59 | |
| 10 | Hugo Vetlesen | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.16 | |
| 8 | Christos Tzolis | Midfielder | 4 | 2 | 4 | 40 | 34 | 85% | 4 | 0 | 59 | 7.95 | |
| 41 | Hugo Siquet | Defender | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 1 | 17 | 6.15 | |
| 17 | Romeo Vermant | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.09 | |
| 15 | Raphael Onyedika | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 51 | 48 | 94.12% | 1 | 2 | 66 | 7.25 | |
| 64 | Kyriani Sabbe | Defender | 0 | 0 | 1 | 51 | 42 | 82.35% | 1 | 0 | 76 | 6.48 | |
| 9 | Carlos Borges | Forward | 2 | 0 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 5 | 0 | 71 | 6.47 | |
| 7 | Nicolo Tresoldi | Forward | 1 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 3 | 31 | 6.7 | |
| 4 | Joel Leandro Ordonez Guerrero | Defender | 1 | 1 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 7 | 71 | 8.65 | |
| 65 | Joaquin Seys | Defender | 0 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 1 | 49 | 6.18 | |
| 67 | Mamadou Diakhon | Forward | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 15 | 6.62 | |
| 25 | Aleksandar Stankovic | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 52 | 41 | 78.85% | 2 | 1 | 69 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

