Kết quả trận Charleroi vs KAA Gent, 00h15 ngày 15/02
Charleroi
-0.5 0.98
+0.5 0.83
2.75 1.00
u 0.72
1.90
3.40
3.30
-0.25 0.98
+0.25 0.67
1 0.78
u 0.92
2.55
3.68
2.12
VĐQG Bỉ » 1
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Charleroi vs KAA Gent hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 00:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Charleroi vs KAA Gent tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Charleroi vs KAA Gent hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Charleroi vs KAA Gent
0 - 1 Atsuki Ito Kiến tạo: Abdelkahar Kadri
Michal Skoras
Ra sân: Antoine Bernier
0 - 2 Max Dean Kiến tạo: Momodou Sonko
Max Dean
Ra sân: Etienne Camara
Kiến tạo: Patrick Pflucke
Hong Hyun SeokRa sân: Momodou Sonko
1 - 3 Max Dean
Ra sân: Patrick Pflucke
Ra sân: Cheick Keita
Hatim EssaoubiRa sân: Michal Skoras
Kiến tạo: Parfait Guiagon
Ra sân: Kevin Van Den Kerkhof
Aime OmgbaRa sân: Abdelkahar Kadri
Moctar DiopRa sân: Max Dean
Atsuki Ito
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Charleroi VS KAA Gent
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Charleroi vs KAA Gent
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Charleroi
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Patrick Pflucke | Midfielder | 3 | 2 | 6 | 41 | 40 | 97.56% | 6 | 0 | 56 | 7.28 | |
| 21 | Aurelien Scheidler | Forward | 4 | 2 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 4 | 33 | 6.72 | |
| 4 | Aiham Ousou | Defender | 2 | 1 | 1 | 68 | 58 | 85.29% | 0 | 3 | 79 | 7.19 | |
| 17 | Antoine Bernier | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 17 | 6.04 | |
| 24 | Mardochee Nzita | Defender | 1 | 0 | 1 | 43 | 30 | 69.77% | 5 | 0 | 74 | 6.31 | |
| 25 | Antoine Colassin | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.15 | |
| 9 | Filip Szymczak | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 5 | 6.09 | |
| 10 | Parfait Guiagon | Midfielder | 4 | 0 | 5 | 50 | 43 | 86% | 8 | 0 | 84 | 8.47 | |
| 5 | Etienne Camara | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 0 | 2 | 64 | 6.37 | |
| 27 | Lewin Blum | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 8 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 8 | Jakob Napoleon Romsaas | Forward | 2 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 25 | 6.38 | |
| 3 | Kevin Van Den Kerkhof | Defender | 1 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 8 | 0 | 50 | 5.59 | |
| 55 | Martin Delavallee | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 44 | 6.59 | |
| 95 | Cheick Keita | Defender | 1 | 1 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 46 | 6.59 | |
| 22 | Yacine Titraoui | Midfielder | 4 | 0 | 3 | 71 | 57 | 80.28% | 4 | 2 | 91 | 6.36 | |
| 45 | Yoann Cisse | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6.17 |
KAA Gent
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Davy Roef | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 10 | 43.48% | 0 | 2 | 37 | 7.19 | |
| 22 | Leonardo Da Silva Lopes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 2 | 42 | 6.74 | |
| 4 | Daiki Hashioka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 4 | 4 | 61 | 7.3 | |
| 8 | Michal Skoras | Forward | 1 | 0 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 1 | 0 | 46 | 6.57 | |
| 24 | Hong Hyun Seok | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 5.98 | |
| 3 | Maksim Paskotsi | Defender | 1 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 2 | 32 | 6.71 | |
| 20 | Tiago Araujo | Defender | 0 | 0 | 2 | 28 | 20 | 71.43% | 6 | 0 | 51 | 7.64 | |
| 15 | Atsuki Ito | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 1 | 50 | 7.76 | |
| 25 | Hatim Essaoubi | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.09 | |
| 37 | Abdelkahar Kadri | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 39 | 31 | 79.49% | 1 | 2 | 56 | 7.75 | |
| 11 | Momodou Sonko | Midfielder | 4 | 2 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 36 | 8.06 | |
| 10 | Aime Omgba | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.97 | |
| 21 | Max Dean | Forward | 4 | 4 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 27 | 8.07 | |
| 19 | Moctar Diop | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.14 | |
| 57 | Matties Volckaert | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 2 | 44 | 6.72 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

