Kết quả trận Charleroi vs Oud Heverlee, 22h00 ngày 14/03
Charleroi
-0.5 0.85
+0.5 0.93
2.75 0.90
u 0.82
1.85
3.50
3.35
-0.25 0.85
+0.25 0.80
1.25 1.00
u 0.70
2.35
4.05
2.15
VĐQG Bỉ » 2
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Charleroi vs Oud Heverlee hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Charleroi vs Oud Heverlee tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Charleroi vs Oud Heverlee hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Charleroi vs Oud Heverlee
Oscar Gil Regano
Thibaud VerlindenRa sân: Henok Teklab
Wouter GeorgeRa sân: Lukasz Lakomy
Ra sân: Aurelien Scheidler
0 - 1 Oscar Gil Regano Kiến tạo: Thibaud Verlinden
0 - 2 Noe Dussenne
Takuma OminamiRa sân: Noe Dussenne
Bryang KayoRa sân: Birger Verstraete
Ra sân: Cheick Keita
Ra sân: Etienne Camara
Sory KabaRa sân: Chukwubuikem Ikwuemesi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Charleroi VS Oud Heverlee
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Charleroi vs Oud Heverlee
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Charleroi
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Mohamed Kone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 32 | 6.18 | |
| 14 | Patrick Pflucke | Midfielder | 2 | 1 | 8 | 39 | 31 | 79.49% | 11 | 0 | 57 | 7.37 | |
| 21 | Aurelien Scheidler | Forward | 3 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 4 | 21 | 6.26 | |
| 4 | Aiham Ousou | Defender | 4 | 2 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 3 | 61 | 6.89 | |
| 17 | Antoine Bernier | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 5 | 6.25 | |
| 24 | Mardochee Nzita | Defender | 0 | 0 | 3 | 42 | 31 | 73.81% | 6 | 0 | 76 | 6.3 | |
| 25 | Antoine Colassin | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.72 | |
| 9 | Filip Szymczak | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 10 | Parfait Guiagon | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 40 | 31 | 77.5% | 4 | 0 | 71 | 6.78 | |
| 5 | Etienne Camara | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 3 | 67 | 6.72 | |
| 27 | Lewin Blum | Defender | 0 | 0 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 8 | 2 | 79 | 6.53 | |
| 8 | Jakob Napoleon Romsaas | Forward | 3 | 1 | 1 | 33 | 22 | 66.67% | 4 | 1 | 55 | 6.34 | |
| 95 | Cheick Keita | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 1 | 1 | 50 | 6.3 | |
| 22 | Yacine Titraoui | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 52 | 45 | 86.54% | 1 | 0 | 65 | 6.7 |
Oud Heverlee
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Noe Dussenne | Defender | 1 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 3 | 43 | 8.3 | |
| 4 | Birger Verstraete | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 35 | 7.14 | |
| 16 | Maxence Prevot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 0 | 0 | 42 | 7.96 | |
| 5 | Takuma Ominami | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.17 | |
| 7 | Thibaud Verlinden | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 3 | 0 | 17 | 7.01 | |
| 10 | Youssef Maziz | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 5 | 1 | 44 | 7.04 | |
| 39 | Sory Kaba | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 28 | Ewoud Pletinckx | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 44 | 7.36 | |
| 48 | Bryang Kayo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.17 | |
| 27 | Oscar Gil Regano | Defender | 2 | 2 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 39 | 7.5 | |
| 30 | Takahiro Akimoto | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 2 | 55 | 7.25 | |
| 6 | Wouter George | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 20 | 6.59 | |
| 24 | Lukasz Lakomy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 1 | 0 | 28 | 6.86 | |
| 34 | Roggerio Nyakossi | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 27 | 7.43 | |
| 19 | Chukwubuikem Ikwuemesi | Forward | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 4 | 35 | 6.85 | |
| 14 | Henok Teklab | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 19 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

