Kết quả trận Charleroi vs Oud Heverlee, 21h00 ngày 26/10
Charleroi
-0.25 0.84
+0.25 0.96
2.25 0.80
u 0.90
2.08
2.96
3.40
-0.25 0.84
+0.25 0.60
0.5 0.40
u 1.75
VĐQG Bỉ » 1
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Charleroi vs Oud Heverlee hôm nay ngày 26/10/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Charleroi vs Oud Heverlee tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Charleroi vs Oud Heverlee hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Charleroi vs Oud Heverlee
0 - 1 Chukwubuikem Ikwuemesi Kiến tạo: William Balikwisha
0 - 2 Chukwubuikem Ikwuemesi Kiến tạo: Ezechiel Banzuzi
Ra sân: Etienne Camara
Ra sân: Daan Heymans
Ezechiel Banzuzi
Takahiro AkimotoRa sân: Stefan Mitrovic
Konan Ignace Jocelyn N’driRa sân: William Balikwisha
Ra sân: Isaac Mbenza
Ra sân: Oday Dabbagh
Ra sân: Vetle Dragsnes
Oscar Gil Regano
Wouter GeorgeRa sân: Oscar Gil Regano
Takuma OminamiRa sân: Siebi Schrijvers
Youssef MazizRa sân: Chukwubuikem Ikwuemesi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Charleroi VS Oud Heverlee
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Charleroi vs Oud Heverlee
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Charleroi
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Theo Defourny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 32 | 5.93 | |
| 15 | Vetle Dragsnes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 50 | 5.93 | |
| 99 | Grejohn Kiey | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 10 | 6.37 | |
| 7 | Isaac Mbenza | Cánh phải | 5 | 2 | 3 | 23 | 18 | 78.26% | 12 | 0 | 48 | 6.94 | |
| 18 | Daan Heymans | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 22 | 5.78 | |
| 9 | Oday Dabbagh | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 1 | 22 | 6.24 | |
| 4 | Aiham Ousou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 1 | 56 | 6.19 | |
| 70 | Alexis Flips | Tiền vệ công | 4 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 8 | 1 | 34 | 6.48 | |
| 17 | Antoine Bernier | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 3 | 1 | 42 | 6.74 | |
| 24 | Mardochee Nzita | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 2 | 0 | 13 | 6.31 | |
| 98 | Jeremy Petris | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 1 | 64 | 7.16 | |
| 21 | Stelios Andreou | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 42 | 79.25% | 0 | 4 | 68 | 6.68 | |
| 5 | Etienne Camara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 26 | 5.86 | |
| 80 | Youssuf Sylla | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.96 | |
| 6 | Adem Zorgane | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 4 | 87 | 75 | 86.21% | 1 | 2 | 106 | 7.87 | |
| 22 | Yacine Titraoui | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 34 | 6.33 |
Oud Heverlee
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Siebi Schrijvers | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 3 | 0 | 34 | 7.06 | |
| 4 | Birger Verstraete | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 4 | 2 | 43 | 7.26 | |
| 14 | Federico Ricca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 2 | 43 | 6.88 | |
| 5 | Takuma Ominami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 58 | Hasan Kurucay | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 2 | 39 | 7.12 | |
| 10 | Youssef Maziz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.11 | |
| 21 | William Balikwisha | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 27 | 7.62 | |
| 11 | Konan Ignace Jocelyn N’dri | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 1 | 9 | 5.92 | |
| 27 | Oscar Gil Regano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 41 | 7.13 | |
| 30 | Takahiro Akimoto | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 16 | 6.52 | |
| 1 | Tobe Leysen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 24 | 60% | 0 | 0 | 54 | 7.75 | |
| 23 | Stefan Mitrovic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 25 | 6 | |
| 55 | Wouter George | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.01 | |
| 25 | Manuel Osifo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 33 | 6.78 | |
| 19 | Chukwubuikem Ikwuemesi | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 35 | 7.98 | |
| 6 | Ezechiel Banzuzi | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 44 | 7.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

