Kết quả trận Charleroi vs Standard Liege, 00h30 ngày 19/01
Charleroi
-0.5 0.98
+0.5 0.90
2 0.74
u 0.98
1.90
3.75
3.00
-0.25 0.98
+0.25 0.70
1 1.04
u 0.66
2.5
4.2
2
VĐQG Bỉ » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Charleroi vs Standard Liege hôm nay ngày 19/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Charleroi vs Standard Liege tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Charleroi vs Standard Liege hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Charleroi vs Standard Liege
Kiến tạo: Patrick Pflucke
Kiến tạo: Patrick Pflucke
Teddy TeumaRa sân: Thomas Henry
Rene MutebaRa sân: Rafiki Said
Gustav MortensenRa sân: Tobias Mohr
Nayel MehssatouRa sân: Casper Nielsen
Ra sân: Patrick Pflucke
Ra sân: Antoine Bernier
Steeven AssengueRa sân: Daan Dierckx
Ra sân: Aurelien Scheidler
Teddy Teuma
Ra sân: Kevin Van Den Kerkhof
Ra sân: Parfait Guiagon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Charleroi VS Standard Liege
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Charleroi vs Standard Liege
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Charleroi
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Patrick Pflucke | Midfielder | 1 | 0 | 6 | 32 | 27 | 84.38% | 7 | 0 | 47 | 7.84 | |
| 21 | Aurelien Scheidler | Forward | 3 | 2 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 12 | 39 | 8.65 | |
| 4 | Aiham Ousou | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 2 | 52 | 7.01 | |
| 17 | Antoine Bernier | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 43 | 8 | |
| 24 | Mardochee Nzita | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 40 | 6.61 | |
| 25 | Antoine Colassin | Forward | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.93 | |
| 10 | Parfait Guiagon | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 0 | 53 | 7.58 | |
| 27 | Lewin Blum | Defender | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.37 | |
| 23 | Jules Gaudin | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.92 | |
| 32 | Mehdi Boukamir | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 8 | Jakob Napoleon Romsaas | Forward | 0 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.19 | |
| 3 | Kevin Van Den Kerkhof | Defender | 5 | 2 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 8 | 0 | 61 | 7.48 | |
| 55 | Martin Delavallee | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 24 | 7.46 | |
| 95 | Cheick Keita | Defender | 1 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 47 | 6.98 | |
| 56 | Amine Boukamir | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 3 | 52 | 7.44 | |
| 40 | Yassine Khalifi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 1 | 46 | 7.12 |
Standard Liege
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 94 | Casper Nielsen | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 7 | 0 | 42 | 5.92 | |
| 23 | Marco Ilaimaharitra | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 54 | 48 | 88.89% | 1 | 0 | 71 | 6.59 | |
| 9 | Thomas Henry | Forward | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 22 | 6.11 | |
| 7 | Tobias Mohr | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 6 | 2 | 62 | 6.77 | |
| 80 | Teddy Teuma | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 7 | 0 | 42 | 6.47 | |
| 10 | Dennis Eckert | Forward | 2 | 1 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 2 | 35 | 6.2 | |
| 18 | Henry Lawrence | Defender | 0 | 0 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 2 | 2 | 59 | 6.26 | |
| 17 | Rafiki Said | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 1 | 30 | 5.91 | |
| 29 | Daan Dierckx | Defender | 1 | 0 | 1 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 2 | 60 | 6.11 | |
| 25 | Ibe Hautekiet | Defender | 2 | 0 | 1 | 58 | 55 | 94.83% | 1 | 5 | 79 | 7.53 | |
| 1 | Matthieu Luka Epolo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 37 | 6.39 | |
| 3 | Gustav Mortensen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 0 | 35 | 6.44 | |
| 8 | Nayel Mehssatou | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 1 | 25 | 5.89 | |
| 11 | Adnane Abid | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 3 | 0 | 58 | 6.25 | |
| 53 | Steeven Assengue | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 9 | 6.18 | |
| 19 | Rene Muteba | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

