Kết quả trận Charlotte FC vs Austin FC, 07h40 ngày 08/03
Charlotte FC
-0.5 0.97
+0.5 0.81
2.5 0.81
u 0.91
1.97
3.12
3.35
-0.25 0.97
+0.25 0.69
1 0.77
u 0.93
2.53
3.73
2.12
VĐQG Mỹ » 8
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Charlotte FC vs Austin FC hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 07:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Charlotte FC vs Austin FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Charlotte FC vs Austin FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Charlotte FC vs Austin FC
Guilherme Biro Trindade Dubas Card changed
Guilherme Biro Trindade Dubas
Jon BellRa sân: Jayden Nelson
1 - 1 Morrison Agyemang(OW)
Nicolas DubersarskyRa sân: Daniel Pereira
Myrto Uzuni
Kiến tạo: Liel Abada
Ra sân: Brandt Bronico
Ra sân: Liel Abada
Besard SabovicRa sân: Ilie Sanchez Farres
Calvin FodreyRa sân: Joseph Yeramid Rosales Erazo
Christian RamirezRa sân: Myrto Uzuni
Kiến tạo: Luca De La Torre
Ra sân: Ashley Westwood
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Charlotte FC VS Austin FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Charlotte FC vs Austin FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Charlotte FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ashley Westwood | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 15 | 6.03 | |
| 10 | Wilfried Zaha | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 6.31 | |
| 3 | Tim Ream | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 19 | 6.01 | |
| 14 | Nathan Byrne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 5.97 | |
| 15 | Harry Toffolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 13 | Brandt Bronico | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 18 | 6.27 | |
| 1 | Kristijan Kahlina | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 12 | 5.75 | |
| 16 | Pep Biel Mas Jaume | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.22 | |
| 11 | Liel Abada | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 19 | 6.11 | |
| 9 | Idan Toklomati | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.88 | |
| 44 | Morrison Agyemang | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 18 | 5.72 |
Austin FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ilie Sanchez Farres | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 10 | 6.17 | |
| 1 | Brad Stuver | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.37 | |
| 5 | Oleksandr Svatok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 1 | 20 | 6.1 | |
| 4 | Brendan Hines-Ike | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 23 | 6.1 | |
| 17 | Jon Gallagher | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 6.04 | |
| 10 | Myrto Uzuni | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.11 | |
| 11 | Facundo Torres | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.29 | |
| 7 | Jayden Nelson | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 1 | 14 | 6.49 | |
| 30 | Joseph Yeramid Rosales Erazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 7 | 6.03 | |
| 29 | Guilherme Biro Trindade Dubas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 23 | 5.48 | |
| 15 | Jon Bell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 8 | Daniel Pereira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 24 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

