Kết quả trận Charlotte FC vs Chicago Fire, 06h30 ngày 03/10
Charlotte FC
-1 0.90
+1 0.90
2.75 0.80
u 0.90
1.50
5.60
3.75
-0.25 0.90
+0.25 1.05
1.25 1.01
u 0.69
VĐQG Mỹ » 6
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Charlotte FC vs Chicago Fire hôm nay ngày 03/10/2024 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Charlotte FC vs Chicago Fire tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Charlotte FC vs Chicago Fire hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Charlotte FC vs Chicago Fire
Kiến tạo: Pep Biel Mas Jaume
1 - 1
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Charlotte FC VS Chicago Fire
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Charlotte FC vs Chicago Fire
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Charlotte FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ashley Westwood | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 3 | Tim Ream | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 2 | 56 | 6.6 | |
| 14 | Nathan Byrne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 30 | Ocimar de Almeida Junior,Junior Urso | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 28 | 7.3 | |
| 9 | Karol Swiderski | Tiền đạo cắm | 5 | 5 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 21 | 7.8 | |
| 13 | Brandt Bronico | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 1 | Kristijan Kahlina | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 10 | Pep Biel Mas Jaume | Tiền vệ công | 5 | 1 | 2 | 25 | 21 | 84% | 3 | 0 | 44 | 8.3 | |
| 11 | Liel Abada | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 23 | 7.5 | |
| 29 | Adilson Malanda | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 34 | Andrew Privett | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 2 | 39 | 6.7 |
Chicago Fire
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Arnaud Souquet | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 47 | 6.2 | |
| 5 | Rafael Czichos | Defender | 0 | 0 | 1 | 65 | 62 | 95.38% | 0 | 0 | 68 | 6.3 | |
| 23 | Kellyn Acosta | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 37 | 7.4 | |
| 30 | Gaston Claudio Gimenez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 3 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 11 | Ariel Lassiter | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 5 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 14 | Tobias Salquist | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 0 | 51 | 6.2 | |
| 21 | Fabian Herbers | Forward | 4 | 1 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 39 | 7.7 | |
| 12 | Tom Barlow | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 8 | Chris Mueller | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 16 | Wyatt Omsberg | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 40 | 6.2 | |
| 24 | Jonathan Dean | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 20 | 18 | 90% | 4 | 2 | 38 | 6.6 | |
| 34 | Chris Brady | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 17 | Brian Gutierrez | Midfielder | 5 | 1 | 4 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 39 | 7.7 | |
| 19 | Georgios Koutsias | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 36 | Justin Reynolds | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 25 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

