Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Charlotte FC vs Philadelphia Union, 05h10 ngày 19/10
Charlotte FC 1
0.86
1.02
0.84
0.83
2.40
3.60
2.50
0.89
1.01
0.25
2.50
VĐQG Mỹ » 2
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Charlotte FC vs Philadelphia Union hôm nay ngày 19/10/2025 lúc 05:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Charlotte FC vs Philadelphia Union tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Charlotte FC vs Philadelphia Union hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Charlotte FC vs Philadelphia Union
Kiến tạo: Kerwin Vargas
Kiến tạo: Harry Toffolo
Danley Jean Jacques
Mikael Uhre
Indiana VassilevRa sân: Alejandro Bedoya
Thai BariboRa sân: Mikael Uhre
Cavan SullivanRa sân: Milan Iloski
Ra sân: Harry Toffolo
Nathan Harriel
Bruno Damiani
Francis WestfieldRa sân: Nathan Harriel
Jesus BuenoRa sân: Danley Jean Jacques
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Charlotte FC VS Philadelphia Union
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Charlotte FC vs Philadelphia Union
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Charlotte FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ashley Westwood | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 2 | 0 | 56 | 7.3 | |
| 10 | Wilfried Zaha | Forward | 1 | 1 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 41 | 6.07 | |
| 3 | Tim Ream | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 2 | 66 | 7.91 | |
| 14 | Nathan Byrne | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 2 | 0 | 62 | 7.09 | |
| 15 | Harry Toffolo | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 0 | 54 | 7.24 | |
| 13 | Brandt Bronico | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 31 | 19 | 61.29% | 1 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 1 | Kristijan Kahlina | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 0 | 49 | 8.34 | |
| 28 | Djibril Diani | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 3 | 46 | 7.69 | |
| 11 | Liel Abada | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 2 | Jahkeele Marshall Rutty | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.22 | |
| 29 | Adilson Malanda | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 46 | 7.44 | |
| 7 | Archie Goodwin | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 18 | Kerwin Vargas | Forward | 2 | 1 | 3 | 31 | 20 | 64.52% | 3 | 0 | 50 | 8.3 | |
| 17 | Idan Toklomati | Forward | 3 | 3 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 25 | 7.13 | |
| 55 | Baye Coulibaly | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.09 |
Philadelphia Union
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Alejandro Bedoya | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 19 | 6.14 | |
| 5 | Jakob Glesnes | Defender | 0 | 0 | 0 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 0 | 74 | 6.05 | |
| 18 | Andre Blake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 29 | 6.09 | |
| 7 | Mikael Uhre | Forward | 1 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 16 | 6.18 | |
| 27 | Kai Wagner | Defender | 1 | 0 | 6 | 58 | 48 | 82.76% | 13 | 2 | 84 | 7.13 | |
| 9 | Thai Baribo | Forward | 4 | 2 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 33 | 7.29 | |
| 8 | Jesus Bueno | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.02 | |
| 26 | Nathan Harriel | Defender | 2 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 2 | 0 | 57 | 6.54 | |
| 19 | Indiana Vassilev | Forward | 3 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 1 | 1 | 30 | 6.42 | |
| 32 | Milan Iloski | Forward | 1 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 3 | 0 | 38 | 5.83 | |
| 4 | Jovan Lukic | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 69 | 63 | 91.3% | 1 | 0 | 81 | 6.55 | |
| 21 | Danley Jean Jacques | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 56 | 51 | 91.07% | 1 | 0 | 69 | 6.06 | |
| 29 | Olwethu Makhanya | Defender | 0 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 1 | 0 | 75 | 6.39 | |
| 20 | Bruno Damiani | Forward | 2 | 1 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 3 | 41 | 6.58 | |
| 39 | Francis Westfield | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 13 | 5.96 | |
| 6 | Cavan Sullivan | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 17 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

