Kết quả trận Charlton Athletic vs Barnsley, 21h00 ngày 06/04
Charlton Athletic
-0 0.99
+0 0.83
2.75 0.76
u 0.84
2.48
2.28
3.53
-0 0.99
+0 0.76
1.25 0.97
u 0.63
Hạng 3 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Charlton Athletic vs Barnsley hôm nay ngày 06/04/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Charlton Athletic vs Barnsley tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Charlton Athletic vs Barnsley hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Charlton Athletic vs Barnsley
1 - 1 Adam Phillips
Joshua Earl
Kiến tạo: Macaulay Gillesphey
Ra sân: Kayne Ramsey
Ra sân: Daniel Kanu
Corey O KeeffeRa sân: Joshua Earl
Sam CosgroveRa sân: Jonathan Russell
John Mcatee
Fabio JaloRa sân: Devante Dewar Cole
Ra sân: Alfie May
Ra sân: Terell Thomas
Adam Phillips
Luca Connell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Charlton Athletic VS Barnsley
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Charlton Athletic vs Barnsley
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Charlton Athletic
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Chukwuemeka Aneke | Forward | 3 | 1 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 20 | 5.62 | |
| 6 | Michael Hector | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 3 | Terell Thomas | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 14 | 56% | 2 | 3 | 54 | 6.93 | |
| 27 | Macaulay Gillesphey | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 24 | 60% | 1 | 4 | 52 | 6.8 | |
| 4 | George Dobson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 37 | 26 | 70.27% | 2 | 2 | 53 | 6.97 | |
| 9 | Alfie May | Tiền vệ công | 6 | 2 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 6 | 0 | 44 | 8.62 | |
| 21 | Harry Isted | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 11 | 39.29% | 0 | 0 | 37 | 6.18 | |
| 30 | Tyreeq Bakinson | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.11 | |
| 40 | Conor Coventry | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 37 | 28 | 75.68% | 2 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 66 | Kayne Ramsey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 3 | 27 | 6.27 | |
| 47 | Rarmani Edmonds-Green | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 15 | 6.32 | |
| 26 | Thierry Small | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 6 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 29 | Daniel Kanu | Forward | 2 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 4 | 17 | 6.55 | |
| 20 | Tyreece Campbell | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 33 | Karoy Anderson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 1 | 3 | 44 | 6.32 |
Barnsley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Adam Phillips | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 45 | 34 | 75.56% | 7 | 4 | 61 | 7.12 | |
| 9 | Sam Cosgrove | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 9 | 5.94 | |
| 1 | Liam Roberts | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 19 | 51.35% | 0 | 1 | 50 | 6.27 | |
| 7 | Nicky Cadden | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 8 | 3 | 43 | 6.68 | |
| 26 | Jamie McCarthy | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 47 | 72.31% | 0 | 1 | 77 | 6.18 | |
| 45 | John Mcatee | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 34 | 6.46 | |
| 43 | Joshua Earl | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 49 | 31 | 63.27% | 4 | 7 | 70 | 6.58 | |
| 22 | Corey O Keeffe | Defender | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.13 | |
| 44 | Devante Dewar Cole | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 2 | 18 | 5.88 | |
| 48 | Luca Connell | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 1 | 1 | 58 | 6.61 | |
| 2 | Jordan Williams | Defender | 0 | 0 | 1 | 50 | 39 | 78% | 1 | 1 | 64 | 6.23 | |
| 3 | Jonathan Russell | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 0 | 4 | 50 | 6.67 | |
| 6 | Maël de Gevigney | Defender | 0 | 0 | 1 | 56 | 45 | 80.36% | 0 | 3 | 75 | 6.34 | |
| 12 | Fabio Jalo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

