Kết quả trận Charlton Athletic vs Barnsley, 21h00 ngày 06/04

Vòng 43
21:00 ngày 06/04/2024
Charlton Athletic
Đã kết thúc 2 - 1 (2 - 1)
Barnsley
Địa điểm: The Valley stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 17℃~18℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
2
0
1.8
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
11 10.5
2-0
15 13
2-1
9.6 31
3-1
19.5 76
3-2
26 51
4-2
61 56
4-3
111 101
0-0
17
1-1
7.1
2-2
12
3-3
46
4-4
201
AOS
19

Hạng 3 Anh » 41

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Charlton Athletic vs Barnsley hôm nay ngày 06/04/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Charlton Athletic vs Barnsley tại Hạng 3 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Charlton Athletic vs Barnsley hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Charlton Athletic vs Barnsley

Charlton Athletic Charlton Athletic
Phút
Barnsley Barnsley
Alfie May 1 - 0 match goal
20'
Terell Thomas match yellow.png
23'
28'
match pen 1 - 1 Adam Phillips
37'
match yellow.png Joshua Earl
Alfie May 2 - 1
Kiến tạo: Macaulay Gillesphey
match goal
40'
Rarmani Edmonds-Green
Ra sân: Kayne Ramsey
match change
58'
Karoy Anderson match yellow.png
65'
Chukwuemeka Aneke
Ra sân: Daniel Kanu
match change
66'
69'
match change Corey O Keeffe
Ra sân: Joshua Earl
69'
match change Sam Cosgrove
Ra sân: Jonathan Russell
77'
match yellow.png John Mcatee
Michael Hector match yellow.png
77'
78'
match change Fabio Jalo
Ra sân: Devante Dewar Cole
Tyreece Campbell
Ra sân: Alfie May
match change
88'
Tyreeq Bakinson
Ra sân: Terell Thomas
match change
88'
Chukwuemeka Aneke match hong pen
90'
90'
match yellow.png Adam Phillips
George Dobson match yellow.png
90'
90'
match yellow.png Luca Connell

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Charlton Athletic VS Barnsley

Charlton Athletic Charlton Athletic
Barnsley Barnsley
7
 
Phạt góc
 
5
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
4
 
Thẻ vàng
 
4
18
 
Tổng cú sút
 
13
4
 
Sút trúng cầu môn
 
2
14
 
Sút ra ngoài
 
11
40%
 
Kiểm soát bóng
 
60%
40%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
60%
305
 
Số đường chuyền
 
452
65%
 
Chuyền chính xác
 
72%
13
 
Phạm lỗi
 
7
2
 
Việt vị
 
1
48
 
Đánh đầu
 
50
20
 
Đánh đầu thành công
 
29
2
 
Cứu thua
 
2
14
 
Rê bóng thành công
 
13
3
 
Đánh chặn
 
0
22
 
Ném biên
 
28
1
 
Dội cột/xà
 
1
14
 
Cản phá thành công
 
13
9
 
Thử thách
 
4
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
99
 
Pha tấn công
 
93
57
 
Tấn công nguy hiểm
 
44

Đội hình xuất phát

Substitutes

22
Chukwuemeka Aneke
30
Tyreeq Bakinson
47
Rarmani Edmonds-Green
20
Tyreece Campbell
1
Ashley Maynard-Brewer
49
Kazenga Lua-Lua
14
Freddie Ladapo
Charlton Athletic Charlton Athletic 3-4-1-2
3-1-4-2 Barnsley Barnsley
21
Isted
27
Gillesph...
6
Hector
3
Thomas
26
Small
4
Dobson
40
Coventry
66
Ramsey
33
Anderson
29
Kanu
9
2
May
1
Roberts
6
Gevigney
26
McCarthy
43
Earl
3
Russell
2
Williams
30
Phillips
48
Connell
7
Cadden
45
Mcatee
44
Cole

Substitutes

22
Corey O Keeffe
12
Fabio Jalo
9
Sam Cosgrove
17
Barry Cotter
11
Conor Grant
23
Ben Killip
8
Herbie Kane
Đội hình dự bị
Charlton Athletic Charlton Athletic
Chukwuemeka Aneke 22
Tyreeq Bakinson 30
Rarmani Edmonds-Green 47
Tyreece Campbell 20
Ashley Maynard-Brewer 1
Kazenga Lua-Lua 49
Freddie Ladapo 14
Charlton Athletic Barnsley
22 Corey O Keeffe
12 Fabio Jalo
9 Sam Cosgrove
17 Barry Cotter
11 Conor Grant
23 Ben Killip
8 Herbie Kane

Dữ liệu đội bóng:Charlton Athletic vs Barnsley

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.67
1.33 Bàn thua 1
2.33 Sút trúng cầu môn 4
14 Phạm lỗi 10.33
6.67 Phạt góc 5
2.67 Thẻ vàng 2.67
49.33% Kiểm soát bóng 55.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.3
1 Bàn thua 1.2
2.7 Sút trúng cầu môn 3.3
11.1 Phạm lỗi 11.7
3.9 Phạt góc 4.3
2.5 Thẻ vàng 2
41.7% Kiểm soát bóng 46%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Charlton Athletic (43trận)
Chủ Khách
Barnsley (48trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
5
5
8
HT-H/FT-T
6
4
4
1
HT-B/FT-T
0
0
3
1
HT-T/FT-H
1
2
0
2
HT-H/FT-H
2
4
5
2
HT-B/FT-H
1
2
1
3
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
2
3
4
3
HT-B/FT-B
7
1
3
2

Charlton Athletic Charlton Athletic
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
22 Chukwuemeka Aneke Forward 3 1 1 4 4 100% 0 1 20 5.62
6 Michael Hector Defender 0 0 0 32 20 62.5% 0 0 42 6.5
3 Terell Thomas Defender 0 0 1 25 14 56% 2 3 54 6.93
27 Macaulay Gillesphey Trung vệ 0 0 1 40 24 60% 1 4 52 6.8
4 George Dobson Tiền vệ phòng ngự 0 0 2 37 26 70.27% 2 2 53 6.97
9 Alfie May Tiền vệ công 6 2 1 24 17 70.83% 6 0 44 8.62
21 Harry Isted Thủ môn 0 0 0 28 11 39.29% 0 0 37 6.18
30 Tyreeq Bakinson Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 2 2 100% 0 0 7 6.11
40 Conor Coventry Tiền vệ phòng ngự 0 0 2 37 28 75.68% 2 0 46 6.7
66 Kayne Ramsey Hậu vệ cánh phải 0 0 0 16 11 68.75% 0 3 27 6.27
47 Rarmani Edmonds-Green Trung vệ 0 0 1 10 8 80% 1 0 15 6.32
26 Thierry Small Hậu vệ cánh trái 2 0 0 12 6 50% 6 0 30 6.3
29 Daniel Kanu Forward 2 0 1 8 5 62.5% 0 4 17 6.55
20 Tyreece Campbell Tiền vệ công 0 0 0 2 2 100% 0 0 4 6.5
33 Karoy Anderson Midfielder 0 0 0 28 21 75% 1 3 44 6.32

Barnsley Barnsley
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
30 Adam Phillips Midfielder 1 1 3 45 34 75.56% 7 4 61 7.12
9 Sam Cosgrove Forward 1 0 0 5 2 40% 0 1 9 5.94
1 Liam Roberts Thủ môn 0 0 0 37 19 51.35% 0 1 50 6.27
7 Nicky Cadden Defender 1 0 0 23 16 69.57% 8 3 43 6.68
26 Jamie McCarthy Defender 0 0 0 65 47 72.31% 0 1 77 6.18
45 John Mcatee Tiền đạo thứ 2 2 1 1 19 15 78.95% 3 0 34 6.46
43 Joshua Earl Hậu vệ cánh trái 1 0 0 49 31 63.27% 4 7 70 6.58
22 Corey O Keeffe Defender 1 1 0 8 6 75% 0 0 11 6.13
44 Devante Dewar Cole Tiền vệ công 3 0 0 5 1 20% 0 2 18 5.88
48 Luca Connell Tiền vệ phòng ngự 2 0 1 42 37 88.1% 1 1 58 6.61
2 Jordan Williams Defender 0 0 1 50 39 78% 1 1 64 6.23
3 Jonathan Russell Midfielder 1 0 1 40 34 85% 0 4 50 6.67
6 Maël de Gevigney Defender 0 0 1 56 45 80.36% 0 3 75 6.34
12 Fabio Jalo Cánh trái 0 0 0 1 0 0% 0 0 7 5.94

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ