Kết quả trận Charlton Athletic vs Cambridge United, 22h00 ngày 26/12
Charlton Athletic
-0.75 0.70
+0.75 1.00
2.25 0.70
u 0.90
1.50
5.15
3.80
-0.25 0.70
+0.25 0.95
1 0.90
u 0.70
Hạng 3 Anh » 42
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Charlton Athletic vs Cambridge United hôm nay ngày 26/12/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Charlton Athletic vs Cambridge United tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Charlton Athletic vs Cambridge United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Charlton Athletic vs Cambridge United
Kiến tạo: Miles Leaburn
Kiến tạo: Macaulay Gillesphey
Danny AndrewRa sân: Kelland Watts
Liam BennettRa sân: Zeno Ibsen Rossi
2 - 1 Elias Kachunga Kiến tạo: Liam Bennett
Daniel NlunduluRa sân: Josh Stokes
Michael Morrison
Ryan LoftRa sân: Elias Kachunga
Ra sân: Luke Berry
Ra sân: Miles Leaburn
Ra sân: Tyreece Campbell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Charlton Athletic VS Cambridge United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Charlton Athletic vs Cambridge United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Charlton Athletic
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Luke Berry | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 20 | 15 | 75% | 2 | 5 | 33 | 6.78 | |
| 4 | Alex Mitchell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 2 | 4 | 51 | 6.98 | |
| 5 | Lloyd Jones | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 15 | 64 | 8.71 | |
| 10 | Greg Docherty | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 25 | 14 | 56% | 0 | 2 | 47 | 7.23 | |
| 3 | Macaulay Gillesphey | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 6 | 38 | 7.46 | |
| 16 | Joshua Edwards | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 21 | 12 | 57.14% | 5 | 2 | 50 | 7.14 | |
| 21 | Ashley Maynard-Brewer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 7 | 28% | 0 | 1 | 30 | 5.92 | |
| 6 | Conor Coventry | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 0 | 1 | 63 | 7.06 | |
| 26 | Thierry Small | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 4 | 0 | 45 | 6.72 | |
| 9 | Gassan Ahadme | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.1 | |
| 7 | Tyreece Campbell | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 31 | 7.19 | |
| 11 | Miles Leaburn | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 1 | 28 | 11 | 39.29% | 0 | 13 | 45 | 9.04 | |
| 18 | Karoy Anderson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.99 |
Cambridge United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael Morrison | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 6 | 58 | 7.01 | |
| 3 | Danny Andrew | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 40 | 6.52 | |
| 14 | Korey Smith | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 41 | 32 | 78.05% | 1 | 3 | 52 | 6.32 | |
| 10 | Elias Kachunga | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 2 | 31 | 7.04 | |
| 24 | Jordan Cousins | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 2 | 57 | 6.55 | |
| 11 | Sullay KaiKai | Cánh phải | 4 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 3 | 26 | 6.5 | |
| 7 | James Brophy | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 2 | 5 | 64 | 7.05 | |
| 18 | Ryan Loft | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 6 | Kelland Watts | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 11 | 44% | 3 | 1 | 55 | 5.93 | |
| 9 | Daniel Nlundulu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 8 | 6.31 | |
| 16 | Zeno Ibsen Rossi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 3 | 24 | 6.12 | |
| 15 | Jubril Okedina | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 39 | 72.22% | 5 | 3 | 71 | 6.51 | |
| 27 | Reyes Vicente | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 25 | 58.14% | 0 | 1 | 61 | 5.6 | |
| 2 | Liam Bennett | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 1 | 0 | 30 | 6.75 | |
| 22 | Josh Stokes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 4 | 2 | 49 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

