Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Charlton Athletic vs Chelsea, 03h00 ngày 11/01
Charlton Athletic
1.02
0.82
0.97
0.83
8.50
4.60
1.36
1.00
0.84
0.95
0.83
Cúp FA
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Charlton Athletic vs Chelsea hôm nay ngày 11/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Charlton Athletic vs Chelsea tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Charlton Athletic vs Chelsea hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Charlton Athletic vs Chelsea
Benoit Badiashile Mukinayi
0 - 1 Jorrel Hato Kiến tạo: Marc Guiu
0 - 2 Oluwatosin Adarabioyo Kiến tạo: Facundo Buonanotte
1 - 3 Marc Guiu
Ra sân: Conor Coventry
Ra sân: Charlie Kelman
Estevao Willian Almeida de Oliveira GoncRa sân: Jamie Bynoe-Gittens
Ra sân: Greg Docherty
Liam DelapRa sân: Marc Guiu
Enzo FernandezRa sân: Facundo Buonanotte
Ra sân: Amarii Bell
Ra sân: Tyreece Campbell
Pedro NetoRa sân: Alejandro Garnacho
Wesley FofanaRa sân: Jorrel Hato
1 - 4 Enzo Fernandez
1 - 5 Pedro Neto Kiến tạo: Enzo Fernandez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Charlton Athletic VS Chelsea
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Charlton Athletic vs Chelsea
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Charlton Athletic
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Lloyd Jones | Defender | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 17 | 6.3 | |
| 17 | Amarii Bell | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 19 | 6.3 | |
| 28 | James Bree | Defender | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 10 | Greg Docherty | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 25 | Will Mannion | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 4 | 25% | 0 | 0 | 23 | 7.3 | |
| 6 | Conor Coventry | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 23 | Charlie Kelman | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 14 | Sonny Carey | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 7 | Tyreece Campbell | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 11 | Miles Leaburn | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 6 | 22 | 6.8 | |
| 36 | Keenan Gough | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 21 | 6.3 |
Chelsea
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Oluwatosin Adarabioyo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 64 | 61 | 95.31% | 0 | 3 | 72 | 7 | |
| 5 | Benoit Badiashile Mukinayi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 5 | 52 | 6.7 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 89 | 84 | 94.38% | 0 | 1 | 98 | 7 | |
| 12 | Filip Jorgensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 11 | Jamie Bynoe-Gittens | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 36 | 7 | |
| 49 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 2 | 1 | 21 | 6.4 | |
| 40 | Facundo Buonanotte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 3 | 1 | 45 | 6.9 | |
| 17 | Andrey Santos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 80 | 74 | 92.5% | 0 | 1 | 85 | 7 | |
| 21 | Jorrel Hato | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 2 | 38 | 7.9 | |
| 38 | Marc Guiu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 34 | Josh Acheampong | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 55 | 54 | 98.18% | 0 | 1 | 67 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

