Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Charlton Athletic vs Coventry City, 22h00 ngày 01/01
Charlton Athletic
0.94
0.96
0.83
0.91
4.30
3.50
1.84
0.81
1.09
0.86
0.98
Hạng nhất Anh » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Charlton Athletic vs Coventry City hôm nay ngày 01/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Charlton Athletic vs Coventry City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Charlton Athletic vs Coventry City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Charlton Athletic vs Coventry City
0 - 1 Ellis Simms Kiến tạo: Milan van Ewijk
Liam Kitching
Milan van Ewijk
Ra sân: Luke Berry
Jack RudoniRa sân: Josh Eccles
Miguel BrauRa sân: Kaine Hayden
Ra sân: Joe Rankin-Costello
Ephron Mason-ClarkeRa sân: Haji Wright
Ra sân: Charlie Kelman
Ra sân: Tyreece Campbell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Charlton Athletic VS Coventry City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Charlton Athletic vs Coventry City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Charlton Athletic
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 40 | 7.51 | |
| 8 | Luke Berry | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 21 | 5.93 | |
| 5 | Lloyd Jones | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 1 | 5 | 55 | 7.21 | |
| 32 | Reece Burke | Defender | 1 | 0 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 4 | 2 | 58 | 6.24 | |
| 17 | Amarii Bell | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 1 | 37 | 6.52 | |
| 28 | James Bree | Defender | 0 | 0 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 5 | 4 | 53 | 6.65 | |
| 3 | Macaulay Gillesphey | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 41 | Harvey Knibbs | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 1 | 10 | 6.22 | |
| 6 | Conor Coventry | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 48 | 36 | 75% | 7 | 0 | 65 | 6.42 | |
| 23 | Charlie Kelman | Forward | 3 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 2 | 18 | 6.68 | |
| 26 | Joe Rankin-Costello | Defender | 3 | 1 | 2 | 42 | 33 | 78.57% | 2 | 0 | 55 | 7.65 | |
| 22 | Isaac Olaofe | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.98 | |
| 14 | Sonny Carey | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.09 | |
| 7 | Tyreece Campbell | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 4 | 2 | 45 | 6.53 | |
| 11 | Miles Leaburn | Forward | 2 | 1 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 8 | 42 | 7.18 |
Coventry City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Matt Grimes | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 53 | 39 | 73.58% | 3 | 1 | 69 | 7.3 | |
| 11 | Haji Wright | Forward | 4 | 1 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 24 | 6.47 | |
| 22 | Joel Latibeaudiere | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 3 | 55 | 6.77 | |
| 10 | Ephron Mason-Clarke | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 15 | Liam Kitching | Defender | 3 | 2 | 2 | 48 | 39 | 81.25% | 3 | 3 | 70 | 7.05 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Defender | 0 | 0 | 3 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 1 | 64 | 7.04 | |
| 5 | Jack Rudoni | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 16 | 6.02 | |
| 9 | Ellis Simms | Forward | 4 | 2 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 32 | 7.34 | |
| 28 | Josh Eccles | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 20 | 6.44 | |
| 4 | Bobby Thomas | Defender | 3 | 0 | 1 | 56 | 47 | 83.93% | 1 | 3 | 69 | 6.81 | |
| 8 | Jamie Allen | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 41 | 6.63 | |
| 20 | Kaine Hayden | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 30 | 6.32 | |
| 19 | Carl Rushworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 32 | 62.75% | 0 | 1 | 65 | 6.74 | |
| 33 | Miguel Brau | Defender | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 16 | 5.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

