Kết quả trận Charlton Athletic vs Derby County, 02h45 ngày 21/01
Charlton Athletic
-0 0.78
+0 1.10
2 0.80
u 0.92
2.50
2.54
3.03
-0 0.78
+0 0.89
0.75 0.76
u 0.94
3.3
3.34
1.87
Hạng nhất Anh » 36
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Charlton Athletic vs Derby County hôm nay ngày 21/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Charlton Athletic vs Derby County tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Charlton Athletic vs Derby County hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Charlton Athletic vs Derby County
0 - 1 Macaulay Gillesphey(OW)
Matthew Clarke
Ra sân: Lloyd Jones
Ra sân: Miles Leaburn
Patrick Agyemang
Lewis TravisRa sân: David Ozoh
Rhian BrewsterRa sân: Corey Josiah Paul Blackett-Taylor
0 - 2 Bobby Clark Kiến tạo: Ben Brereton
Kiến tạo: Karoy Anderson
Ra sân: Conor Coventry
Oscar Luigi FrauloRa sân: Bobby Clark
Lars-Jorgen SalvesenRa sân: Patrick Agyemang

Matthew Clarke
Ra sân: Reece Burke
Ra sân: Karoy Anderson
Callum ElderRa sân: Ben Brereton
Lewis Travis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Charlton Athletic VS Derby County
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Charlton Athletic vs Derby County
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Charlton Athletic
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 30 | 6.22 | |
| 5 | Lloyd Jones | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 5 | 46 | 6.15 | |
| 32 | Reece Burke | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 2 | 53 | 6.53 | |
| 3 | Macaulay Gillesphey | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 2 | 1 | 58 | 5.56 | |
| 99 | Lyndon Dykes | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 3 | 24 | 6.15 | |
| 6 | Conor Coventry | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 1 | 53 | 6.18 | |
| 2 | Kayne Ramsey | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 2 | 40 | 6.33 | |
| 44 | Harry Clarke | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 14 | 6.05 | |
| 14 | Sonny Carey | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 1 | 30 | 6.41 | |
| 7 | Tyreece Campbell | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 29 | 5.95 | |
| 11 | Miles Leaburn | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 13 | 6.24 | |
| 18 | Karoy Anderson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 48 | 6.05 | |
| 37 | Ibrahim Fullah | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.99 |
Derby County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Craig Forsyth | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 2 | 39 | 7 | |
| 5 | Matthew Clarke | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 4 | 37 | 7.37 | |
| 12 | Richard ODonnell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 5 | 22.73% | 0 | 0 | 25 | 6.56 | |
| 23 | Joe Ward | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 6 | 0 | 36 | 7.09 | |
| 27 | Lewis Travis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.13 | |
| 25 | Ben Brereton | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 27 | 7.53 | |
| 11 | Corey Josiah Paul Blackett-Taylor | Forward | 3 | 1 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 19 | 6.13 | |
| 10 | Rhian Brewster | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.12 | |
| 6 | Sondre Klingen Langas | Defender | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 4 | 37 | 7 | |
| 16 | Liam Thompson | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 6.71 | |
| 42 | Bobby Clark | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 24 | 7.27 | |
| 18 | David Ozoh | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 25 | 6.57 | |
| 7 | Patrick Agyemang | Forward | 5 | 2 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 33 | 7.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

