Kết quả trận Charlton Athletic vs Northampton Town, 02h45 ngày 24/01
Charlton Athletic 1
-0.5 0.81
+0.5 0.89
2.75 0.90
u 0.70
1.81
3.35
3.60
-0.25 0.81
+0.25 0.74
1.25 0.97
u 0.63
Hạng 3 Anh » 42
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Charlton Athletic vs Northampton Town hôm nay ngày 24/01/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Charlton Athletic vs Northampton Town tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Charlton Athletic vs Northampton Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Charlton Athletic vs Northampton Town
0 - 1 Tyreece Simpson Kiến tạo: Kieron Bowie
1 - 2 Sam Hoskins Kiến tạo: Aaron McGowan
Sam Hoskins
Kiến tạo: Freddie Ladapo
Ra sân: Lloyd Jones
Emmanuel Gaetan Nguemkam MontheRa sân: Jordan Willis
Louis AppereRa sân: Tyreece Simpson
Ra sân: Conor Coventry
Ra sân: Tennai Watson
William HondermarckRa sân: Shaun McWilliams
Kieron Bowie
2 - 3 Louis Appere Kiến tạo: Mitchell Bernard Pinnock
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Charlton Athletic VS Northampton Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Charlton Athletic vs Northampton Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Charlton Athletic
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Freddie Ladapo | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 6.69 | |
| 2 | Lloyd Jones | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 1 | 37 | 6.17 | |
| 3 | Terell Thomas | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.02 | |
| 27 | Macaulay Gillesphey | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 30 | 61.22% | 0 | 4 | 62 | 6.49 | |
| 4 | George Dobson | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 3 | 45 | 6.54 | |
| 18 | Tennai Watson | 1 | 1 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 2 | 41 | 7.28 | ||
| 17 | Tayo Edun | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 12 | 52.17% | 3 | 1 | 43 | 6.24 | |
| 9 | Alfie May | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 2 | 0 | 27 | 6.27 | |
| 30 | Tyreeq Bakinson | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 42 | 6.42 | |
| 1 | Ashley Maynard-Brewer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 5.56 | |
| 40 | Conor Coventry | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 4 | 43 | 38 | 88.37% | 4 | 0 | 52 | 6.57 | |
| 47 | Rarmani Edmonds-Green | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 2 | 0 | 49 | 6.24 |
Northampton Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lee Burge | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 5 | 20.83% | 0 | 0 | 30 | 5.91 | |
| 15 | Jordan Willis | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 1 | 24 | 6.03 | ||
| 5 | Jon Guthrie | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 31 | 6.34 | |
| 12 | Emmanuel Gaetan Nguemkam Monthe | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 3 | Aaron McGowan | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 3 | 53 | 6.59 | |
| 33 | Patrick Brough | Defender | 2 | 0 | 2 | 26 | 15 | 57.69% | 2 | 2 | 37 | 6.22 | |
| 7 | Sam Hoskins | Defender | 2 | 2 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 24 | 7.37 | |
| 17 | Shaun McWilliams | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 0 | 35 | 6.08 | |
| 11 | Mitchell Bernard Pinnock | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 5 | 1 | 50 | 6.51 | |
| 19 | Kieron Bowie | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 23 | 6.81 | |
| 9 | Louis Appere | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.01 | |
| 16 | Tyreece Simpson | Forward | 2 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 12 | 7.15 | |
| 21 | Marc Leonard | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 1 | 1 | 54 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

