Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Charlton Athletic vs Portsmouth, 02h45 ngày 18/02
Charlton Athletic
0.77
1.14
1.08
0.80
2.40
3.00
2.90
0.82
1.08
0.75
1.13
Hạng nhất Anh » 32
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Charlton Athletic vs Portsmouth hôm nay ngày 18/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Charlton Athletic vs Portsmouth tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Charlton Athletic vs Portsmouth hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Charlton Athletic vs Portsmouth
0 - 1 Terry Devlin Kiến tạo: Adams Ebrima
Marlon Pack
0 - 2 Colby Bishop
Ra sân: Conor Coady
Ra sân: Harry Clarke
Ra sân: Miles Leaburn
0 - 3 Terry Devlin
Jordan WilliamsRa sân: Zak Swanson
Jacob BrownRa sân: Gustavo Caballero
Kiến tạo: Lyndon Dykes
Ibane BowatRa sân: John Swift
Ra sân: Luke Chambers
Ra sân: Greg Docherty
Adams Ebrima
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Charlton Athletic VS Portsmouth
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Charlton Athletic vs Portsmouth
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Charlton Athletic
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 27 | Onel Hernandez | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.39 | |
| 5 | Lloyd Jones | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.15 | |
| 28 | James Bree | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 3 | 6 | 6.34 | |
| 3 | Macaulay Gillesphey | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 6 | Conor Coventry | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 2 | Kayne Ramsey | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.27 | |
| 22 | Isaac Olaofe | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 14 | Sonny Carey | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 7 | Tyreece Campbell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.06 | |
| 18 | Karoy Anderson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 6.21 |
Portsmouth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marlon Pack | Defender | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 6 | 6.31 | |
| 23 | Josh Murphy | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 8 | John Swift | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.19 | |
| 36 | Conor Chaplin | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.26 | |
| 1 | Nicolas Schmid | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.31 | |
| 49 | Callum Lang | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.38 | |
| 24 | Terry Devlin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.25 | |
| 22 | Zak Swanson | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.22 | |
| 17 | Ibane Bowat | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.51 | |
| 14 | Hayden Matthews | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.64 | |
| 47 | Min-Hyuk Yang | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

