Kết quả trận Charlton Athletic vs Queens Park Rangers (QPR), 03h00 ngày 07/02
Charlton Athletic
+0.25 0.68
-0.25 1.10
2.25 0.88
u 0.84
2.77
2.30
3.02
-0 0.68
+0 0.80
1 1.10
u 0.60
3.28
3.18
1.93
Hạng nhất Anh » 36
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Charlton Athletic vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Charlton Athletic vs Queens Park Rangers (QPR) tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Charlton Athletic vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Charlton Athletic vs Queens Park Rangers (QPR)
Harvey Vale
Daniel BennieRa sân: Koki Saito
Ra sân: Charlie Kelman
Ra sân: Luke Chambers
Rayan KolliRa sân: Paul Smyth
Ra sân: Greg Docherty
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Charlton Athletic VS Queens Park Rangers (QPR)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Charlton Athletic vs Queens Park Rangers (QPR)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Charlton Athletic
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 17 | 6.58 | |
| 15 | Conor Coady | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 1 | 29 | 6.55 | |
| 5 | Lloyd Jones | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 4 | 30 | 6.94 | |
| 17 | Amarii Bell | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 1 | 37 | 6.93 | |
| 10 | Greg Docherty | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 24 | 6.52 | |
| 99 | Lyndon Dykes | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 19 | 8 | 42.11% | 1 | 7 | 33 | 6.71 | |
| 2 | Kayne Ramsey | Defender | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 23 | Charlie Kelman | Forward | 1 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 6.16 | |
| 44 | Harry Clarke | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 1 | 27 | 6.42 | |
| 14 | Sonny Carey | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 9 | 1 | 31 | 6.78 | |
| 19 | Luke Chambers | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 5 | 2 | 27 | 6.39 |
Queens Park Rangers (QPR)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Steve Cook | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 6 | 49 | 8.37 | |
| 15 | Isaac Hayden | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 1 | 50 | 6.83 | |
| 11 | Paul Smyth | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 5 | 0 | 26 | 6.58 | |
| 18 | Rhys Norrington-Davies | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 3 | 2 | 47 | 7.2 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 4 | 42 | 7.35 | |
| 24 | Nicolas Madsen | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 2 | 2 | 34 | 6.75 | |
| 14 | Koki Saito | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 13 | Joe Walsh | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 7.31 | |
| 37 | Ronnie Edwards | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 1 | 48 | 6.55 | |
| 20 | Harvey Vale | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 26 | 5.81 | |
| 22 | Richard Kone | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 5 | 18 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

