Kết quả trận Charlton Athletic vs Sheffield United, 22h00 ngày 17/01
Charlton Athletic
+0.5 0.88
-0.5 0.98
2.25 0.78
u 0.94
3.32
1.94
3.27
+0.25 0.88
-0.25 1.05
1 0.94
u 0.76
4.33
2.5
2.2
Hạng nhất Anh » 32
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Charlton Athletic vs Sheffield United hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Charlton Athletic vs Sheffield United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Charlton Athletic vs Sheffield United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Charlton Athletic vs Sheffield United
El Hadji Soumare
Ra sân: Harvey Knibbs
Ben MeeRa sân: Thomas Cannon
Sydie PeckRa sân: Callum OHare
Japhet Tanganga
Ra sân: Charlie Kelman
Ra sân: James Bree
Harrison BurrowsRa sân: Tyler Bindon
Kiến tạo: Lyndon Dykes
Tyrese CampbellRa sân: Patrick Bamford
Gustavo HamerRa sân: Oliver Arblaster
Ra sân: Miles Leaburn
Femi Seriki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Charlton Athletic VS Sheffield United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Charlton Athletic vs Sheffield United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Charlton Athletic
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 35 | 6.83 | |
| 5 | Lloyd Jones | Defender | 2 | 1 | 1 | 64 | 50 | 78.13% | 0 | 9 | 80 | 8.06 | |
| 28 | James Bree | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 22 | 6.18 | |
| 3 | Macaulay Gillesphey | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 2 | 2 | 69 | 6.83 | |
| 99 | Lyndon Dykes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 5 | 8 | 7.1 | |
| 41 | Harvey Knibbs | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 13 | 6.47 | |
| 2 | Kayne Ramsey | Defender | 1 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 1 | 54 | 6.62 | |
| 23 | Charlie Kelman | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 6.24 | |
| 26 | Joe Rankin-Costello | Defender | 1 | 0 | 3 | 32 | 27 | 84.38% | 3 | 0 | 49 | 7.41 | |
| 44 | Harry Clarke | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 5 | 1 | 51 | 6.64 | |
| 14 | Sonny Carey | Midfielder | 3 | 1 | 4 | 18 | 13 | 72.22% | 10 | 0 | 36 | 7.57 | |
| 7 | Tyreece Campbell | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 5 | 0 | 34 | 6.54 | |
| 11 | Miles Leaburn | Forward | 3 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 5 | 32 | 6.64 | |
| 18 | Karoy Anderson | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 1 | 64 | 6.85 |
Sheffield United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Ben Mee | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 3 | 18 | 6.56 | |
| 45 | Patrick Bamford | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 24 | 6.27 | |
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 7 | 24.14% | 0 | 1 | 36 | 6.68 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 2 | 0 | 11 | 5.95 | |
| 10 | Callum OHare | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 22 | 6.56 | |
| 23 | Tyrese Campbell | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 9 | 6.06 | |
| 2 | Japhet Tanganga | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 2 | 27 | 5.51 | |
| 3 | Sam McCallum | Defender | 0 | 0 | 2 | 41 | 32 | 78.05% | 9 | 2 | 77 | 7.36 | |
| 14 | Harrison Burrows | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 1 | 17 | 6.27 | |
| 38 | Femi Seriki | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 4 | 60 | 7 | |
| 4 | Oliver Arblaster | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 3 | 40 | 6.18 | |
| 7 | Thomas Cannon | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 6 | 6.25 | |
| 11 | Andrew Brooks | Midfielder | 5 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 1 | 54 | 6.73 | |
| 6 | Tyler Bindon | Defender | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 3 | 24 | 6.47 | |
| 42 | Sydie Peck | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 12 | 5.97 | |
| 18 | El Hadji Soumare | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 14 | 5.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

