Kết quả trận Charlton Athletic vs Stockport County, 21h00 ngày 19/10
Charlton Athletic
-0 0.77
+0 1.05
2.5 0.89
u 0.71
2.30
2.67
3.18
-0 0.77
+0 0.93
1 0.83
u 0.77
Hạng 3 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Charlton Athletic vs Stockport County hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Charlton Athletic vs Stockport County tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Charlton Athletic vs Stockport County hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Charlton Athletic vs Stockport County
0 - 1 Louie Barry
Ra sân: Kayne Ramsey
Ra sân: Allan Campbell
Oliver Norwood
Fraser Horsfall
Ethan Pye
Ra sân: Greg Docherty
Isaac OlaofeRa sân: Nicholas Edward Powell
Jayden FevrierRa sân: Jade Jay Mingi
Odin BaileyRa sân: Oliver Norwood
Jack DiamondRa sân: Louie Barry
Lewis FioriniRa sân: Kyle Wootton

Fraser Horsfall
Ra sân: Terry Taylor
Lewis Fiorini
Ibou Touray
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Charlton Athletic VS Stockport County
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Charlton Athletic vs Stockport County
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Charlton Athletic
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Matt Godden | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 3 | 22 | 6.36 | |
| 8 | Luke Berry | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 18 | 6.24 | |
| 4 | Alex Mitchell | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 75 | 66 | 88% | 0 | 1 | 90 | 6.79 | |
| 10 | Greg Docherty | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 1 | 43 | 6.2 | |
| 3 | Macaulay Gillesphey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 65 | 84.42% | 0 | 4 | 82 | 6.19 | |
| 28 | Allan Campbell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 20 | 5.74 | |
| 16 | Joshua Edwards | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 4 | 2 | 61 | 6.5 | |
| 25 | Will Mannion | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 29 | 6 | |
| 2 | Kayne Ramsey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 26 | 6.14 | |
| 23 | Rarmani Edmonds-Green | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 1 | 43 | 7.31 | |
| 12 | Terry Taylor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 4 | 52 | 39 | 75% | 15 | 0 | 78 | 6.99 | |
| 7 | Tyreece Campbell | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 1 | 37 | 7.03 | |
| 11 | Miles Leaburn | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 5 | 26 | 6.56 | |
| 18 | Karoy Anderson | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 36 | 25 | 69.44% | 1 | 9 | 58 | 7.4 | |
| 13 | Kaheim Dixon | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.02 |
Stockport County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Oliver Norwood | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 2 | 28 | 6.08 | |
| 11 | Nicholas Edward Powell | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 3 | 24 | 7.22 | |
| 3 | Ibou Touray | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 34 | 21 | 61.76% | 4 | 1 | 69 | 6.84 | |
| 19 | Kyle Wootton | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 6 | 20 | 6.71 | |
| 16 | Callum Connolly | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 2 | 35 | 6.55 | |
| 34 | Corey Addai | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 8 | 29.63% | 0 | 0 | 35 | 6.81 | |
| 27 | Odin Bailey | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 5.97 | |
| 6 | Fraser Horsfall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 8 | 43 | 6.08 | |
| 7 | Jack Diamond | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.15 | |
| 9 | Isaac Olaofe | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 3 | 10 | 6.11 | |
| 4 | Lewis Bate | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 48 | 39 | 81.25% | 3 | 1 | 64 | 6.83 | |
| 18 | Lewis Fiorini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 6 | 5.95 | |
| 20 | Louie Barry | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 29 | 7.71 | |
| 17 | Jade Jay Mingi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 1 | 1 | 11 | 6.62 | |
| 15 | Ethan Pye | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 12 | 46.15% | 0 | 3 | 35 | 6.06 | |
| 10 | Jayden Fevrier | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

