Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Charlton Athletic vs Stoke City, 02h45 ngày 12/02
Charlton Athletic
0.87
1.03
1.08
0.80
2.60
3.00
2.70
0.99
0.89
0.69
1.17
Hạng nhất Anh » 32
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Charlton Athletic vs Stoke City hôm nay ngày 12/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Charlton Athletic vs Stoke City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Charlton Athletic vs Stoke City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Charlton Athletic vs Stoke City
Maksym TalovierovRa sân: Bosun Lawal
Sorba Thomas
Tatsuki Seko
Million ManhoefRa sân: Jesurun Rak Sakyi
Ra sân: Matt Godden
Bae Jun HoRa sân: Tomas Rigo
Milan SmitRa sân: Sorba Thomas
Eric BocatRa sân: Aaron Cresswell
Steven Nzonzi
Kiến tạo: Lyndon Dykes
Million Manhoef
Ra sân: Sonny Carey
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Charlton Athletic VS Stoke City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Charlton Athletic vs Stoke City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Charlton Athletic
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 21 | 6.52 | |
| 24 | Matt Godden | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 2 | 18 | 6.27 | |
| 15 | Conor Coady | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 21 | 6.15 | |
| 5 | Lloyd Jones | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 7 | 37 | 7.07 | |
| 17 | Amarii Bell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 1 | 0 | 43 | 6.56 | |
| 10 | Greg Docherty | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 3 | 1 | 25 | 6.58 | |
| 99 | Lyndon Dykes | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 7 | 25 | 6.64 | |
| 2 | Kayne Ramsey | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 5 | 33 | 7.6 | |
| 44 | Harry Clarke | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 2 | 23 | 7.31 | |
| 14 | Sonny Carey | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 14 | 9 | 64.29% | 7 | 0 | 36 | 7.24 | |
| 19 | Luke Chambers | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 6 | 0 | 38 | 7.02 | |
| 7 | Tyreece Campbell | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.97 |
Stoke City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Aaron Cresswell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 5 | 1 | 59 | 6.63 | |
| 15 | Steven Nzonzi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 3 | 44 | 6.6 | |
| 16 | Ben Wilmot | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 41 | 74.55% | 0 | 4 | 64 | 7.1 | |
| 7 | Sorba Thomas | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 4 | 0 | 27 | 6.07 | |
| 40 | Maksym Talovierov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 1 | 25 | 6.3 | |
| 12 | Tatsuki Seko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 32 | 6.32 | |
| 42 | Million Manhoef | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 19 | Tomas Rigo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 1 | 28 | 6.29 | |
| 21 | Jesurun Rak Sakyi | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 0 | 22 | 6.29 | |
| 29 | Lamine Cisse | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 15 | 12 | 80% | 0 | 4 | 31 | 6.66 | |
| 26 | Ashley Phillips | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 4 | 42 | 7.68 | |
| 18 | Bosun Lawal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 25 | 6.51 | |
| 25 | Tommy Simkin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 31 | 6.53 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

