Kết quả trận Charlton Athletic vs Swansea City, 22h00 ngày 01/11
Charlton Athletic
-0.25 0.78
+0.25 1.02
2 0.80
u 0.90
2.03
3.21
3.25
-0.25 0.78
+0.25 0.64
0.75 0.70
u 1.00
2.63
3.87
1.95
Hạng nhất Anh » 43
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Charlton Athletic vs Swansea City hôm nay ngày 01/11/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Charlton Athletic vs Swansea City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Charlton Athletic vs Swansea City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Charlton Athletic vs Swansea City
Ra sân: Amarii Bell
Ra sân: Reece Burke
Kiến tạo: Conor Coventry
1 - 1 Adam Idah Kiến tạo: Kaelan Casey
Zeidane InoussaRa sân: Ronald Pereira Martins
Melker WidellRa sân: Ji Seong Eom
Ra sân: Charlie Kelman
Ra sân: Tyreece Campbell
Ra sân: Greg Docherty
Jay FultonRa sân: Goncalo Baptista Franco
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Charlton Athletic VS Swansea City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Charlton Athletic vs Swansea City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Charlton Athletic
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 16 | 41.03% | 0 | 0 | 47 | 5.98 | |
| 27 | Onel Hernandez | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.07 | |
| 5 | Lloyd Jones | Defender | 1 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 6 | 53 | 7.26 | |
| 32 | Reece Burke | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 3 | 42 | 7.06 | |
| 17 | Amarii Bell | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 28 | James Bree | Defender | 1 | 0 | 5 | 33 | 22 | 66.67% | 10 | 5 | 59 | 7.33 | |
| 10 | Greg Docherty | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 0 | 4 | 30 | 6.07 | |
| 3 | Macaulay Gillesphey | Defender | 1 | 1 | 0 | 42 | 24 | 57.14% | 0 | 4 | 63 | 6.82 | |
| 41 | Harvey Knibbs | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.97 | |
| 6 | Conor Coventry | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 45 | 34 | 75.56% | 2 | 3 | 60 | 7.24 | |
| 2 | Kayne Ramsey | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 1 | 35 | 6.26 | |
| 23 | Charlie Kelman | Forward | 2 | 2 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 16 | 7.02 | |
| 22 | Isaac Olaofe | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.93 | |
| 14 | Sonny Carey | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 15 | 15 | 100% | 1 | 0 | 29 | 6.65 | |
| 7 | Tyreece Campbell | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 16 | 6.39 | |
| 11 | Miles Leaburn | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 1 | 6 | 26 | 6.59 |
Swansea City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jay Fulton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 6.11 | |
| 30 | Ethan Galbraith | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 71 | 49 | 69.01% | 3 | 4 | 88 | 6.88 | |
| 15 | Cameron Burgess | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 1 | 7 | 70 | 7.32 | |
| 22 | Lawrence Vigouroux | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 9 | 37.5% | 0 | 0 | 39 | 6.73 | |
| 14 | Josh Tymon | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 6 | 0 | 45 | 5.99 | |
| 33 | Adam Idah | Forward | 4 | 2 | 2 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 1 | 32 | 7.39 | |
| 2 | Josh Key | Defender | 2 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 5 | 1 | 74 | 6.26 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 41 | 70.69% | 1 | 8 | 76 | 7.2 | |
| 10 | Ji Seong Eom | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 18 | 16 | 88.89% | 5 | 2 | 34 | 6.72 | |
| 17 | Goncalo Baptista Franco | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 1 | 3 | 66 | 6.96 | |
| 27 | Zeidane Inoussa | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 11 | 6.15 | |
| 7 | Melker Widell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 2 | 1 | 13 | 6.13 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 3 | 1 | 37 | 6.01 | |
| 26 | Kaelan Casey | Defender | 0 | 0 | 2 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 8 | 75 | 7.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

