Kết quả trận Charlton Athletic vs Wrexham, 21h00 ngày 26/10
Charlton Athletic
-0.25 0.90
+0.25 0.80
2.25 0.80
u 0.80
2.25
2.73
3.18
-0 0.90
+0 0.96
1 0.97
u 0.63
Hạng 3 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Charlton Athletic vs Wrexham hôm nay ngày 26/10/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Charlton Athletic vs Wrexham tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Charlton Athletic vs Wrexham hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Charlton Athletic vs Wrexham
Ra sân: Tennai Watson
0 - 1 Conor Coventry(OW)
Kiến tạo: Joshua Edwards
Ra sân: Karoy Anderson
Oliver Rathbone
Ra sân: Luke Berry
Ra sân: Greg Docherty
James McClean
Dan Scarr
Andy CannonRa sân: Oliver Rathbone
1 - 2 Andy Cannon
Ra sân: Conor Coventry
Sebastian RevanRa sân: Ryan Barnett
Mo FaalRa sân: Ollie Palmer
Sebastian Revan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Charlton Athletic VS Wrexham
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Charlton Athletic vs Wrexham
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Charlton Athletic
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Matt Godden | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 20 | 8 | 40% | 1 | 4 | 37 | 7.37 | |
| 8 | Luke Berry | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 5 | 32 | 6.92 | |
| 14 | Danny Hylton | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.94 | ||
| 4 | Alex Mitchell | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 64 | 50 | 78.13% | 0 | 4 | 79 | 7.05 | |
| 10 | Greg Docherty | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 0 | 3 | 40 | 6.05 | |
| 3 | Macaulay Gillesphey | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 63 | 38 | 60.32% | 0 | 8 | 81 | 7.56 | |
| 28 | Allan Campbell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 20 | 6.24 | |
| 27 | Tennai Watson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.28 | |
| 16 | Joshua Edwards | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 43 | 31 | 72.09% | 1 | 2 | 70 | 7.19 | |
| 25 | Will Mannion | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 29 | 6.08 | |
| 6 | Conor Coventry | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 58 | 48 | 82.76% | 3 | 2 | 76 | 6.41 | |
| 23 | Rarmani Edmonds-Green | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 1 | 0 | 54 | 6.35 | |
| 12 | Terry Taylor | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 3 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 2 | 26 | 6.86 | |
| 7 | Tyreece Campbell | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 44 | 7.09 | |
| 11 | Miles Leaburn | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 10 | 29 | 6.96 | |
| 18 | Karoy Anderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 21 | 6.11 |
Wrexham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | James McClean | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 8 | 2 | 57 | 6.05 | |
| 10 | Paul Mullin | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 37 | 6.09 | |
| 38 | Elliott Lee | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 2 | 2 | 44 | 6.7 | |
| 8 | Andy Cannon | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 7.06 | |
| 15 | George Dobson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 0 | 7 | 56 | 7.6 | |
| 20 | Oliver Rathbone | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 24 | Dan Scarr | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 20 | 52.63% | 0 | 6 | 53 | 6.76 | |
| 9 | Ollie Palmer | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 10 | 46 | 7.72 | |
| 29 | Ryan Barnett | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 3 | 15 | 7 | 46.67% | 7 | 1 | 40 | 6.81 | |
| 6 | Thomas James OConnor | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 45 | 31 | 68.89% | 3 | 0 | 71 | 6.16 | |
| 4 | Max Cleworth | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 3 | 57 | 6.21 | |
| 1 | Arthur Okonkwo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 0 | 33 | 6.47 | |
| 23 | Sebastian Revan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 7 | 5.75 | |
| 22 | Mo Faal | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 6 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

