Kết quả trận Chelsea vs AEP Paphos, 03h00 ngày 22/01
Chelsea
-2.25 0.99
+2.25 0.83
1.5 1.38
u 0.40
1.09
17.00
7.60
-1.25 0.99
+1.25 0.78
1.75 0.98
u 0.83
1.36
13
3.75
Cúp C1 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chelsea vs AEP Paphos hôm nay ngày 22/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chelsea vs AEP Paphos tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chelsea vs AEP Paphos hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Chelsea vs AEP Paphos
Mislav Orsic
Ra sân: Reece James
Ra sân: Filip Jorgensen
Ken Sema
Landry Nany DimataRa sân: Anderson Silva
Domingos QuinaRa sân: Jair Diego Alves de Brito,Jaja
Ra sân: Alejandro Garnacho
Ra sân: Jorrel Hato
Ra sân: Liam Delap
Ivan Sunjic
Mons BassouaminaRa sân: Mislav Orsic
Bruno Alberto LangaRa sân: Ken Sema
Georgios MichaelRa sân: Vlad Dragomir
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Chelsea VS AEP Paphos
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Chelsea vs AEP Paphos
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Chelsea
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Reece James | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 77 | 74 | 96.1% | 7 | 0 | 89 | 6.67 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 34 | 34 | 100% | 8 | 0 | 53 | 6.61 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 5 | Benoit Badiashile Mukinayi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 68 | 66 | 97.06% | 0 | 0 | 74 | 6.43 | |
| 29 | Wesley Fofana | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 65 | 62 | 95.38% | 0 | 0 | 73 | 6.77 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 3 | 55 | 51 | 92.73% | 2 | 0 | 65 | 7.17 | |
| 9 | Liam Delap | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 11 | 6.5 | |
| 27 | Malo Gusto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 3 | 0 | 52 | 6.64 | |
| 12 | Filip Jorgensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 39 | 6.98 | |
| 49 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 3 | 0 | 40 | 7.09 | |
| 21 | Jorrel Hato | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 1 | 1 | 55 | 6.65 | |
| 41 | Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.67 |
AEP Paphos
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Mislav Orsic | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 17 | 6.13 | |
| 12 | Ken Sema | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 25 | 6.37 | |
| 23 | Derrick Luckassen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 7 | Bruno Felipe Souza Da Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 41 | 5.93 | |
| 88 | Pedro Filipe Figueiredo Rodrigues Pepe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 37 | 6.62 | |
| 26 | Ivan Sunjic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 26 | 6.59 | |
| 33 | Anderson Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.12 | |
| 30 | Vlad Dragomir | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 34 | 6.95 | |
| 2 | Kostas Pileas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 32 | 6.28 | |
| 1 | Jay Gorter | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 32 | 7.66 | |
| 11 | Jair Diego Alves de Brito,Jaja | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 28 | 6.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

