Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Chelsea vs AFC Bournemouth, 02h30 ngày 31/12
Chelsea
0.88
1.02
0.86
1.02
1.49
4.22
5.10
1.08
0.82
0.91
0.99
Ngoại Hạng Anh » 21
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chelsea vs AFC Bournemouth hôm nay ngày 31/12/2025 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chelsea vs AFC Bournemouth tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chelsea vs AFC Bournemouth hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Chelsea vs AFC Bournemouth
0 - 1 David Brooks
Kiến tạo: Alejandro Garnacho
2 - 2 Justin Kluivert
Ra sân: Josh Acheampong
Ra sân: Alejandro Garnacho
Ra sân: Cole Jermaine Palmer
Amine AdliRa sân: David Brooks
Enes UnalRa sân: Francisco Evanilson de Lima Barbosa
Marcus Tavernier
Ra sân: Liam Delap
Ra sân: Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc
Adam SmithRa sân: Justin Kluivert
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Chelsea VS AFC Bournemouth
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Chelsea vs AFC Bournemouth
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Chelsea
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Reece James | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 5 | 0 | 27 | 6.51 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 4 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 23 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 3 | 37 | 6.36 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 24 | 61.54% | 0 | 1 | 50 | 6.55 | |
| 20 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 29 | Wesley Fofana | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 82 | 74 | 90.24% | 0 | 6 | 105 | 7.67 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 2 | 56 | 6.5 | |
| 10 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 40 | 7.27 | |
| 9 | Liam Delap | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 3 | 27 | 6.58 | |
| 27 | Malo Gusto | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 48 | 6.25 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 42 | 32 | 76.19% | 1 | 3 | 58 | 7.77 | |
| 49 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 24 | 6.46 | |
| 41 | Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 2 | 40 | 7.75 | |
| 34 | Josh Acheampong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 26 | 6.22 |
AFC Bournemouth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | David Brooks | Cánh phải | 4 | 3 | 5 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 0 | 30 | 7.91 | |
| 8 | Alex Scott | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 33 | 6.36 | |
| 5 | Marcos Senesi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 35 | 6.64 | |
| 19 | Justin Kluivert | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 0 | 43 | 7.09 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 24 | Antoine Semenyo | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 2 | 1 | 46 | 6.02 | |
| 23 | James Hill | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 3 | 38 | 6.82 | |
| 9 | Francisco Evanilson de Lima Barbosa | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 26 | 6.69 | |
| 1 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 1 | 24 | 6.37 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 3 | 47 | 7.56 | |
| 20 | Alejandro Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 37 | 7.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

