Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Chelsea vs Aston Villa, 00h30 ngày 28/12

Vòng 18
00:30 ngày 28/12/2025
Chelsea
Đã kết thúc 1 - 2 (1 - 0)
Aston Villa
Địa điểm: Stamford Bridge stadium
Thời tiết: Ít mây, 6℃~7℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
0.84
+0.5
1.04
O 2.75
1.03
U 2.75
0.83
1
1.85
X
3.85
2
4.20
Hiệp 1
-0.25
1.02
+0.25
0.88
O 1
0.80
U 1
1.08

Ngoại Hạng Anh » 21

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chelsea vs Aston Villa hôm nay ngày 28/12/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chelsea vs Aston Villa tại Ngoại Hạng Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chelsea vs Aston Villa hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Chelsea vs Aston Villa

Chelsea Chelsea
Phút
Aston Villa Aston Villa
30'
match yellow.png Matthew Cash
João Pedro Junqueira de Jesus 1 - 0
Kiến tạo: Reece James
match goal
37'
57'
match yellow.png Morgan Rogers
Reece James match yellow.png
57'
59'
match change Jadon Sancho
Ra sân: Donyell Malen
59'
match change Amadou Onana
Ra sân: John McGinn
59'
match change Ollie Watkins
Ra sân: Emiliano Buendia Stati
63'
match goal 1 - 1 Ollie Watkins
Trevoh Thomas Chalobah match yellow.png
68'
Malo Gusto
Ra sân: Marc Cucurella
match change
69'
Liam Delap
Ra sân: João Pedro Junqueira de Jesus
match change
69'
Jamie Bynoe-Gittens
Ra sân: Alejandro Garnacho
match change
69'
Moises Caicedo match yellow.png
71'
Liam Delap match yellow.png
71'
Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc
Ra sân: Cole Jermaine Palmer
match change
72'
78'
match yellow.png Boubacar Kamara
83'
match change Lamare Bogarde
Ra sân: Boubacar Kamara
83'
match change Lucas Digne
Ra sân: Ian Maatsen
84'
match goal 1 - 2 Ollie Watkins
Kiến tạo: Youri Tielemans
Enzo Fernandez match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Chelsea VS Aston Villa

Chelsea Chelsea
Aston Villa Aston Villa
Giao bóng trước
match ok
14
 
Tổng cú sút
 
11
3
 
Sút trúng cầu môn
 
8
16
 
Phạm lỗi
 
8
7
 
Phạt góc
 
7
8
 
Sút Phạt
 
16
5
 
Thẻ vàng
 
3
63%
 
Kiểm soát bóng
 
37%
19
 
Đánh đầu
 
1
6
 
Cứu thua
 
2
26
 
Cản phá thành công
 
8
9
 
Thử thách
 
4
26
 
Long pass
 
18
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
4
 
Successful center
 
1
4
 
Substitution
 
5
4
 
Sút ra ngoài
 
1
11
 
Đánh đầu thành công
 
6
7
 
Cản sút
 
2
18
 
Rê bóng thành công
 
2
5
 
Đánh chặn
 
4
6
 
Ném biên
 
13
523
 
Số đường chuyền
 
320
89%
 
Chuyền chính xác
 
80%
116
 
Pha tấn công
 
33
79
 
Tấn công nguy hiểm
 
27
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
71%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
29%
2
 
Cơ hội lớn
 
4
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
50
 
Số pha tranh chấp thành công
 
33
2.14
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.05
1.15
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.84
2.14
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.05
1.39
 
Cú sút trúng đích
 
2.85
44
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
17
29
 
Số quả tạt chính xác
 
8
39
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
27
11
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
6
7
 
Phá bóng
 
29

Đội hình xuất phát

Substitutes

27
Malo Gusto
9
Liam Delap
11
Jamie Bynoe-Gittens
41
Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc
17
Andrey Santos
12
Filip Jorgensen
29
Wesley Fofana
34
Josh Acheampong
4
Oluwatosin Adarabioyo
Chelsea Chelsea 4-2-3-1
4-4-2 Aston Villa Aston Villa
1
Sanchez
3
Cucurell...
5
Mukinayi
23
Chalobah
24
James
8
Fernande...
25
Caicedo
49
Garnacho
10
Palmer
7
Neto
20
Jesus
23
Romero
2
Cash
4
Ngoyo
3
Nilsson-...
22
Maatsen
7
McGinn
44
Kamara
8
Tieleman...
10
Stati
17
Malen
27
Rogers

Substitutes

24
Amadou Onana
12
Lucas Digne
26
Lamare Bogarde
11
Ollie Watkins
19
Jadon Sancho
40
Marco Bizot
16
Andres Garcia
20
Jamaldeen Jimoh
53
George Hemmings
Đội hình dự bị
Chelsea Chelsea
Malo Gusto 27
Liam Delap 9
Jamie Bynoe-Gittens 11
Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc 41
Andrey Santos 17
Filip Jorgensen 12
Wesley Fofana 29
Josh Acheampong 34
Oluwatosin Adarabioyo 4
Chelsea Aston Villa
24 Amadou Onana
12 Lucas Digne
26 Lamare Bogarde
11 Ollie Watkins 2
19 Jadon Sancho
40 Marco Bizot
16 Andres Garcia
20 Jamaldeen Jimoh
53 George Hemmings

Dữ liệu đội bóng:Chelsea vs Aston Villa

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 1.67
4 Sút trúng cầu môn 3.33
8.33 Phạm lỗi 7.33
8.33 Phạt góc 4
2.33 Thẻ vàng 1.33
51.33% Kiểm soát bóng 60.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 2
1.5 Bàn thua 1.4
4.2 Sút trúng cầu môn 5.2
11.7 Phạm lỗi 10
5.5 Phạt góc 4.7
2.4 Thẻ vàng 1.6
56.8% Kiểm soát bóng 52.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Chelsea (30trận)
Chủ Khách
Aston Villa (28trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
3
8
2
HT-H/FT-T
1
1
3
2
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
4
0
0
HT-H/FT-H
3
1
1
3
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
2
1
0
3
HT-H/FT-B
1
2
0
4
HT-B/FT-B
0
4
1
0

Chelsea Chelsea
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
24 Reece James Hậu vệ cánh phải 2 0 3 60 57 95% 8 0 83 7.59
7 Pedro Neto Cánh phải 1 0 2 45 38 84.44% 9 0 66 6.05
3 Marc Cucurella Hậu vệ cánh trái 0 0 1 34 30 88.24% 2 1 47 6.67
23 Trevoh Thomas Chalobah Trung vệ 0 0 0 73 68 93.15% 0 3 76 5.98
1 Robert Sanchez Thủ môn 0 0 0 30 25 83.33% 0 1 45 7.67
5 Benoit Badiashile Mukinayi Trung vệ 0 0 0 79 73 92.41% 0 2 87 5.66
20 João Pedro Junqueira de Jesus Tiền đạo cắm 3 2 0 9 6 66.67% 0 2 19 7.5
25 Moises Caicedo Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 65 62 95.38% 0 2 74 6.43
10 Cole Jermaine Palmer Tiền vệ công 3 1 0 28 22 78.57% 3 0 44 6.57
9 Liam Delap Tiền đạo cắm 0 0 0 3 3 100% 0 0 4 5.77
27 Malo Gusto Hậu vệ cánh phải 0 0 0 11 9 81.82% 1 0 17 6.23
8 Enzo Fernandez Tiền vệ trụ 2 0 1 41 38 92.68% 0 0 56 6.58
11 Jamie Bynoe-Gittens Cánh trái 1 0 0 6 3 50% 2 0 13 6.3
49 Alejandro Garnacho Cánh trái 1 0 2 28 24 85.71% 4 0 38 6.46
41 Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc Cánh phải 0 0 0 3 1 33.33% 0 0 7 5.97

Aston Villa Aston Villa
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
23 Damian Emiliano Martinez Romero Thủ môn 0 0 0 34 25 73.53% 0 0 42 6.6
3 Victor Nilsson-Lindelof Trung vệ 0 0 0 32 30 93.75% 0 0 42 6.45
12 Lucas Digne Hậu vệ cánh trái 1 1 0 2 1 50% 0 0 5 6.23
7 John McGinn Tiền vệ trụ 0 0 0 7 5 71.43% 1 1 15 5.99
8 Youri Tielemans Tiền vệ trụ 0 0 2 42 33 78.57% 2 0 60 7.53
11 Ollie Watkins Tiền đạo cắm 4 4 0 7 3 42.86% 0 0 14 8.26
10 Emiliano Buendia Stati Tiền vệ công 1 0 1 23 18 78.26% 0 0 34 5.9
4 Ezri Konsa Ngoyo Trung vệ 0 0 0 36 34 94.44% 0 0 47 6.59
2 Matthew Cash Hậu vệ cánh phải 0 0 1 21 14 66.67% 3 0 39 6.26
44 Boubacar Kamara Tiền vệ phòng ngự 1 1 0 34 27 79.41% 0 0 47 6.08
19 Jadon Sancho Cánh trái 1 1 0 15 14 93.33% 2 0 23 6.54
17 Donyell Malen Tiền đạo cắm 0 0 0 4 2 50% 0 1 6 5.9
27 Morgan Rogers Tiền vệ công 2 0 3 22 16 72.73% 0 2 42 6.95
22 Ian Maatsen Hậu vệ cánh trái 1 1 0 19 17 89.47% 0 0 39 6.19
24 Amadou Onana Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 13 12 92.31% 0 0 17 6.42
26 Lamare Bogarde Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 4 2 50% 0 0 6 6.14

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ