Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Chelsea vs Aston Villa, 00h30 ngày 28/12
Chelsea
0.84
1.04
1.03
0.83
1.85
3.85
4.20
1.02
0.88
0.80
1.08
Ngoại Hạng Anh » 21
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chelsea vs Aston Villa hôm nay ngày 28/12/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chelsea vs Aston Villa tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chelsea vs Aston Villa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Chelsea vs Aston Villa
Matthew Cash
Kiến tạo: Reece James
Morgan Rogers
Jadon SanchoRa sân: Donyell Malen
Amadou OnanaRa sân: John McGinn
Ollie WatkinsRa sân: Emiliano Buendia Stati
1 - 1 Ollie Watkins
Ra sân: Marc Cucurella
Ra sân: João Pedro Junqueira de Jesus
Ra sân: Alejandro Garnacho
Ra sân: Cole Jermaine Palmer
Boubacar Kamara
Lamare BogardeRa sân: Boubacar Kamara
Lucas DigneRa sân: Ian Maatsen
1 - 2 Ollie Watkins Kiến tạo: Youri Tielemans
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Chelsea VS Aston Villa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Chelsea vs Aston Villa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Chelsea
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Reece James | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 3 | 60 | 57 | 95% | 8 | 0 | 83 | 7.59 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 45 | 38 | 84.44% | 9 | 0 | 66 | 6.05 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 2 | 1 | 47 | 6.67 | |
| 23 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 68 | 93.15% | 0 | 3 | 76 | 5.98 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 45 | 7.67 | |
| 5 | Benoit Badiashile Mukinayi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 73 | 92.41% | 0 | 2 | 87 | 5.66 | |
| 20 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 19 | 7.5 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 65 | 62 | 95.38% | 0 | 2 | 74 | 6.43 | |
| 10 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 0 | 44 | 6.57 | |
| 9 | Liam Delap | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.77 | |
| 27 | Malo Gusto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 17 | 6.23 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 56 | 6.58 | |
| 11 | Jamie Bynoe-Gittens | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 2 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 49 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 4 | 0 | 38 | 6.46 | |
| 41 | Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 5.97 |
Aston Villa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 3 | Victor Nilsson-Lindelof | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 42 | 6.45 | |
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.23 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 15 | 5.99 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 42 | 33 | 78.57% | 2 | 0 | 60 | 7.53 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 4 | 4 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 14 | 8.26 | |
| 10 | Emiliano Buendia Stati | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 34 | 5.9 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 47 | 6.59 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 3 | 0 | 39 | 6.26 | |
| 44 | Boubacar Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 47 | 6.08 | |
| 19 | Jadon Sancho | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 23 | 6.54 | |
| 17 | Donyell Malen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 6 | 5.9 | |
| 27 | Morgan Rogers | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 2 | 42 | 6.95 | |
| 22 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 39 | 6.19 | |
| 24 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 6.42 | |
| 26 | Lamare Bogarde | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

