Kết quả trận Chelsea vs Brentford, 22h00 ngày 17/01
Chelsea
-0.75 0.86
+0.75 1.02
2.5 1.38
u 0.40
1.82
3.40
3.70
-0.25 0.86
+0.25 0.83
1.25 1.00
u 0.80
2.4
4
2.4
Ngoại Hạng Anh » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chelsea vs Brentford hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chelsea vs Brentford tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chelsea vs Brentford hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Chelsea vs Brentford
Kiến tạo: Enzo Fernandez
Kevin Schade
Vitaly Janelt
Ra sân: Alejandro Garnacho
Ra sân: Oluwatosin Adarabioyo
Ra sân: João Pedro Junqueira de Jesus
Dango OuattaraRa sân: Mikkel Damsgaard
Aaron HickeyRa sân: Rico Henry
Keane Lewis-PotterRa sân: Kevin Schade
Ra sân: Enzo Fernandez
Ra sân: Reece James
Romelle DonovanRa sân: Yegor Yarmolyuk
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Chelsea VS Brentford
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Chelsea vs Brentford
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Chelsea
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Reece James | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 1 | 0 | 54 | 7.06 | |
| 4 | Oluwatosin Adarabioyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 4 | 49 | 7.62 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 30 | 27 | 90% | 3 | 0 | 40 | 7 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 1 | 0 | 66 | 6.64 | |
| 23 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 3 | 62 | 7.36 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 28 | 68.29% | 0 | 0 | 56 | 7.92 | |
| 20 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 28 | 7.3 | |
| 29 | Wesley Fofana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 11 | 6.42 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 1 | 0 | 59 | 7.04 | |
| 10 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 50 | 7.31 | |
| 9 | Liam Delap | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.48 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 49 | 43 | 87.76% | 2 | 2 | 64 | 7.71 | |
| 49 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 32 | 6.08 | |
| 17 | Andrey Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.34 | |
| 21 | Jorrel Hato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.15 | |
| 34 | Josh Acheampong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.12 |
Brentford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Kristoffer Ajer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 2 | 5 | 63 | 6.43 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 51 | 44 | 86.27% | 9 | 0 | 73 | 6.94 | |
| 3 | Rico Henry | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 2 | 1 | 38 | 5.95 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 74 | 71 | 95.95% | 7 | 0 | 88 | 6.39 | |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 39 | 31 | 79.49% | 1 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 1 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 31 | 5.1 | |
| 2 | Aaron Hickey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 5.97 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 74 | 92.5% | 0 | 3 | 89 | 6.33 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 5.99 | |
| 9 | Igor Thiago Nascimento Rodrigues | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 24 | 6.1 | |
| 7 | Kevin Schade | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 2 | 33 | 6.22 | |
| 19 | Dango Ouattara | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 18 | Yegor Yarmolyuk | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 1 | 69 | 6.46 | |
| 33 | Michael Kayode | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 3 | 0 | 53 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

