Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Chelsea vs Leeds United, 02h30 ngày 11/02
Chelsea
1.08
0.82
0.86
1.02
1.61
4.00
5.00
0.82
1.08
1.09
0.79
Ngoại Hạng Anh » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chelsea vs Leeds United hôm nay ngày 11/02/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chelsea vs Leeds United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chelsea vs Leeds United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Chelsea vs Leeds United
Gabriel Gudmundsson
Sebastiaan Bornauw
Kiến tạo: Cole Jermaine Palmer
James Justin
Ra sân: Marc Cucurella
Noah OkaforRa sân: Sebastiaan Bornauw
Ra sân: Estêvão Willian
2 - 1 Lukas Nmecha
2 - 2 Noah Okafor Kiến tạo: Lukas Nmecha
Ra sân: Josh Acheampong
Ra sân: Andrey Santos
Daniel JamesRa sân: Lukas Nmecha
Sean LongstaffRa sân: Brenden Aaronson
Sean Longstaff
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Chelsea VS Leeds United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Chelsea vs Leeds United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Chelsea
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.84 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 2 | 0 | 30 | 6.62 | |
| 23 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 86 | 82 | 95.35% | 0 | 4 | 99 | 6.55 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 0 | 46 | 5.72 | |
| 20 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 4 | 24 | 7.62 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 0 | 61 | 6.06 | |
| 10 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 4 | 2 | 3 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 47 | 7.83 | |
| 27 | Malo Gusto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 1 | 59 | 6.41 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 4 | 60 | 54 | 90% | 1 | 0 | 72 | 7.06 | |
| 17 | Andrey Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 69 | 67 | 97.1% | 0 | 0 | 80 | 6.53 | |
| 21 | Jorrel Hato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 15 | 5.96 | |
| 41 | Estêvão Willian | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 39 | 7.16 | |
| 34 | Josh Acheampong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 74 | 73 | 98.65% | 0 | 1 | 85 | 6.17 |
Leeds United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Karl Darlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 0 | 0 | 44 | 6 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 1 | 57 | 6.54 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 37 | 6.21 | |
| 24 | James Justin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 5 | 42 | 6.85 | |
| 3 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 2 | 42 | 5.7 | |
| 14 | Lukas Nmecha | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 29 | 7.46 | |
| 15 | Jaka Bijol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 3 | 46 | 5.77 | |
| 2 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 2 | 40 | 6.44 | |
| 19 | Noah Okafor | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.79 | |
| 11 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.13 | |
| 23 | Sebastiaan Bornauw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 24 | 6.29 | |
| 44 | Ilia Gruev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 0 | 49 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

