Kết quả trận Chelsea vs West Ham United, 00h30 ngày 01/02
Chelsea
-1.25 1.02
+1.25 0.86
3 0.89
u 0.97
1.49
5.60
4.30
-0.5 1.02
+0.5 0.90
1.25 0.89
u 0.95
1.96
4.95
2.58
Ngoại Hạng Anh » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chelsea vs West Ham United hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chelsea vs West Ham United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chelsea vs West Ham United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Chelsea vs West Ham United
0 - 1 Jarrod Bowen Kiến tạo: Aaron Wan-Bissaka
Ra sân: Jamie Bynoe-Gittens
0 - 2 Crysencio Summerville Kiến tạo: Aaron Wan-Bissaka
Ra sân: Benoit Badiashile Mukinayi
Ra sân: Alejandro Garnacho
Ra sân: Jorrel Hato
Kiến tạo: Wesley Fofana
Max KilmanRa sân: Pablo Felipe Pereira de Jesus
Callum WilsonRa sân: Valentin Mariano Castellanos Gimenez
Adama Traore DiarraRa sân: Jarrod Bowen
Oliver ScarlesRa sân: El Hadji Malick Diouf
Ra sân: Malo Gusto
Kiến tạo: João Pedro Junqueira de Jesus
Jean-Clair Todibo
Adama Traore Diarra
Jean-Clair Todibo Card changed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Chelsea VS West Ham United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Chelsea vs West Ham United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Chelsea
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Reece James | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 16 | 6.18 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 37 | 34 | 91.89% | 9 | 0 | 60 | 6.69 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 5 | 3 | 53 | 7.82 | |
| 23 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 113 | 109 | 96.46% | 0 | 0 | 127 | 6.63 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 47 | 6.45 | |
| 5 | Benoit Badiashile Mukinayi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 64 | 96.97% | 0 | 3 | 75 | 6.43 | |
| 20 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 31 | 7.54 | |
| 29 | Wesley Fofana | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 38 | 97.44% | 2 | 1 | 47 | 7.38 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 0 | 84 | 6.23 | |
| 10 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 4 | 0 | 65 | 6.26 | |
| 9 | Liam Delap | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 4 | 26 | 7.14 | |
| 27 | Malo Gusto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 66 | 62 | 93.94% | 4 | 0 | 82 | 5.98 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 88 | 76 | 86.36% | 5 | 2 | 107 | 7.46 | |
| 11 | Jamie Bynoe-Gittens | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 5.89 | |
| 49 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 4 | 0 | 36 | 5.86 | |
| 21 | Jorrel Hato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 2 | 47 | 6.32 |
West Ham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Callum Wilson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.84 | |
| 23 | Alphonse Areola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 0 | 1 | 39 | 6.29 | |
| 17 | Adama Traore Diarra | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 6 | 5.92 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 3 | 2 | 47 | 7.76 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 2 | 2 | 36 | 6.02 | |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 1 | 48 | 6.34 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 29 | 20 | 68.97% | 2 | 1 | 58 | 7.52 | |
| 11 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 1 | 2 | 29 | 7.09 | |
| 3 | Max Kilman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 15 | 6.03 | |
| 25 | Jean-Clair Todibo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 7 | Crysencio Summerville | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 1 | 0 | 31 | 7.52 | |
| 19 | Pablo Felipe Pereira de Jesus | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 23 | 6.94 | |
| 18 | Mateus Fernandes | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 0 | 61 | 6.98 | |
| 30 | Oliver Scarles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.97 | |
| 12 | El Hadji Malick Diouf | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 1 | 45 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

