Kết quả trận Cheltenham Town vs Accrington Stanley, 01h45 ngày 02/10
Cheltenham Town
-0.25 1.06
+0.25 0.84
2.5 0.90
u 0.98
2.20
2.97
3.22
-0 1.06
+0 1.17
1 0.84
u 1.04
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cheltenham Town vs Accrington Stanley hôm nay ngày 02/10/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cheltenham Town vs Accrington Stanley tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cheltenham Town vs Accrington Stanley hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Cheltenham Town vs Accrington Stanley
Jake Batty
0 - 1 Dara Costelloe Kiến tạo: Connor OBrien
Ra sân: Scot Bennett
Nelson Khumbeni
Aaron PicklesRa sân: Jake Batty
Kiến tạo: Ethon Archer
Jimmy KnowlesRa sân: Kelsey Mooney
Tyler WaltonRa sân: Dara Costelloe
Kiến tạo: Liam Kinsella
Ra sân: Joel Colwill
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cheltenham Town VS Accrington Stanley
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cheltenham Town vs Accrington Stanley
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cheltenham Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Ryan Bowman | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 6 | 26 | 7.52 | |
| 8 | Luke Young | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 12 | 48% | 6 | 1 | 39 | 6.61 | |
| 34 | Tom Pett | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 25 | 11 | 44% | 0 | 2 | 40 | 6.43 | |
| 17 | Scot Bennett | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 3 | 20 | 6.5 | |
| 4 | Liam Kinsella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 5 | 36 | 7.46 | |
| 1 | Owen Evans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 10 | 30.3% | 0 | 0 | 42 | 6.66 | |
| 25 | Sam Stubbs | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 7 | 25.93% | 0 | 8 | 43 | 7.34 | |
| 6 | Tom Bradbury | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 8 | 29.63% | 0 | 2 | 40 | 6.29 | |
| 16 | Joel Colwill | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 27 | 17 | 62.96% | 1 | 3 | 43 | 7.01 | |
| 5 | Levi Laing | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 23 | Lewis Shipley | 1 | 0 | 0 | 36 | 15 | 41.67% | 2 | 5 | 72 | 6.74 | ||
| 11 | Manni Norkett | Forward | 2 | 2 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 9 | 7.13 | |
| 22 | Ethon Archer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 0 | 29 | 6.73 |
Accrington Stanley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Shaun Whalley | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 9 | 1 | 55 | 6.32 | |
| 28 | Seamus Conneely | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 53 | 35 | 66.04% | 0 | 5 | 67 | 6.49 | |
| 5 | Farrend Rawson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 17 | 47.22% | 0 | 16 | 44 | 7.14 | |
| 2 | Donald Love | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 46 | 32 | 69.57% | 3 | 2 | 72 | 6.13 | |
| 13 | Billy Crellin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 11 | 39.29% | 0 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 9 | Kelsey Mooney | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 6 | 25 | 6.54 | |
| 11 | Jimmy Knowles | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 5.83 | |
| 23 | Tyler Walton | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 1 | 9 | 5.87 | |
| 17 | Dara Costelloe | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 21 | 7.01 | |
| 4 | Zach Awe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 5 | 28 | 6.46 | |
| 16 | Jake Batty | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 5 | 29.41% | 3 | 4 | 35 | 7 | |
| 14 | Nelson Khumbeni | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 32 | 6.85 | |
| 15 | Aaron Pickles | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 18 | 6.02 | ||
| 38 | Connor OBrien | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 23 | 63.89% | 7 | 2 | 67 | 6.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

