Kết quả trận Cheltenham Town vs Bradford City, 01h45 ngày 23/10
Cheltenham Town
+0.25 1.11
-0.25 0.80
2.25 0.78
u 0.93
3.45
2.06
3.35
-0 1.11
+0 0.72
0.5 0.40
u 1.75
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cheltenham Town vs Bradford City hôm nay ngày 23/10/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cheltenham Town vs Bradford City tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cheltenham Town vs Bradford City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Cheltenham Town vs Bradford City
0 - 1 Neill Byrne Kiến tạo: Richard Smallwood
Kiến tạo: Harrison Sohna
Ra sân: Lewis Payne
Tyler SmithRa sân: Calum Kavanagh
Ra sân: Joel Colwill
Ra sân: George Miller
Cheick Tidiane Diabate
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cheltenham Town VS Bradford City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cheltenham Town vs Bradford City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cheltenham Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Joe Day | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 2 | 8.33% | 0 | 0 | 31 | 6.68 | |
| 9 | Matt Taylor | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.28 | |
| 10 | George Miller | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 3 | 18 | 6.29 | |
| 12 | Ryan Bowman | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 3 | 6.14 | |
| 8 | Luke Young | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 25 | 15 | 60% | 3 | 1 | 37 | 7.22 | |
| 17 | Scot Bennett | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 5 | 36 | 7.43 | |
| 4 | Liam Kinsella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 0 | 2 | 43 | 6.72 | |
| 6 | Tom Bradbury | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 10 | 37.04% | 0 | 6 | 46 | 7.45 | |
| 18 | Ibrahim Bakare | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 14 | 3 | 21.43% | 2 | 2 | 46 | 6.81 | |
| 19 | Harrison Sohna | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 5 | 0 | 51 | 6.63 | |
| 27 | Lewis Payne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 0 | 27 | 6.06 | |
| 16 | Joel Colwill | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 28 | 5.99 | |
| 15 | Jordan Thomas | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 43 | 6.27 | |
| 22 | Ethon Archer | Tiền vệ công | 1 | 1 | 5 | 24 | 11 | 45.83% | 1 | 0 | 42 | 7.28 |
Bradford City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Cheick Tidiane Diabate | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 49 | 27 | 55.1% | 2 | 8 | 62 | 6.72 | |
| 9 | Andy Cook | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 5 | 35 | 6.51 | |
| 6 | Richard Smallwood | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 57 | 45 | 78.95% | 1 | 0 | 69 | 7.31 | |
| 7 | Jamie Walker | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 8 | 2 | 61 | 7.18 | |
| 1 | Samuel Colin Walker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 23 | 7.42 | |
| 2 | Brad Halliday | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 29 | 20 | 68.97% | 8 | 2 | 67 | 6.62 | |
| 14 | Tyler Smith | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.12 | |
| 3 | Lewis Richards | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 44 | 30 | 68.18% | 8 | 3 | 88 | 6.93 | |
| 5 | Neill Byrne | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 30 | 14 | 46.67% | 1 | 5 | 40 | 7.61 | |
| 8 | Calum Kavanagh | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 33 | 6.56 | |
| 23 | Bobby Pointon | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 7 | 3 | 68 | 6.91 | |
| 24 | Jack Shepherd | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 31 | 62% | 2 | 6 | 68 | 7.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

