Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Cheltenham Town vs Crawley Town, 19h00 ngày 04/01

Vòng 25
19:00 ngày 04/01/2026
Cheltenham Town
Đã kết thúc 3 - 0 (0 - 0)
Crawley Town
Địa điểm: Whaddon Road Stadium
Thời tiết: Trong lành, 1℃~2℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
1.00
-0
0.82
O 2.5
0.89
U 2.5
0.93
1
2.45
X
3.30
2
2.45
Hiệp 1
+0
0.96
-0
0.86
O 1
0.77
U 1
1.01

Hạng 2 Anh » 26

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cheltenham Town vs Crawley Town hôm nay ngày 04/01/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cheltenham Town vs Crawley Town tại Hạng 2 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cheltenham Town vs Crawley Town hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Cheltenham Town vs Crawley Town

Cheltenham Town Cheltenham Town
Phút
Crawley Town Crawley Town
33'
match yellow.png Johnny Russell
Hakeeb Adelakun
Ra sân: George Miller
match change
56'
Hakeeb Adelakun 1 - 0
Kiến tạo: Jake Bickerstaff
match goal
62'
Jordan Thomas 2 - 0 match goal
69'
Liam Kinsella
Ra sân: Isaac Hutchinson
match change
73'
George Harmon
Ra sân: Jordan Thomas
match change
73'
Robbie Cundy 3 - 0
Kiến tạo: Luke Young
match goal
76'
77'
match change Dion Pereira
Ra sân: Reece Brown
77'
match change Jack Roles
Ra sân: Taylor Richards
77'
match change Kabongo Tshimanga
Ra sân: Tobi Adeyemo
Darragh Power
Ra sân: Arkell Jude-Boyd
match change
80'
Tom Taylor
Ra sân: Jake Bickerstaff
match change
81'
89'
match yellow.png Harry McKirdy
Darragh Power match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Cheltenham Town VS Crawley Town

Cheltenham Town Cheltenham Town
Crawley Town Crawley Town
12
 
Tổng cú sút
 
9
7
 
Sút trúng cầu môn
 
2
15
 
Phạm lỗi
 
14
8
 
Phạt góc
 
2
14
 
Sút Phạt
 
15
3
 
Việt vị
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
2
61%
 
Kiểm soát bóng
 
39%
1
 
Đánh đầu
 
37
2
 
Cứu thua
 
3
8
 
Cản phá thành công
 
8
6
 
Thử thách
 
7
22
 
Long pass
 
25
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
4
 
Successful center
 
2
3
 
Sút ra ngoài
 
5
33
 
Đánh đầu thành công
 
17
2
 
Cản sút
 
2
7
 
Rê bóng thành công
 
8
3
 
Đánh chặn
 
5
27
 
Ném biên
 
32
285
 
Số đường chuyền
 
402
69%
 
Chuyền chính xác
 
77%
71
 
Pha tấn công
 
103
33
 
Tấn công nguy hiểm
 
30
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
1
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
64
 
Số pha tranh chấp thành công
 
49
1.77
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.55
1.35
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.28
1.77
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.55
2.74
 
Cú sút trúng đích
 
0.51
22
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
13
18
 
Số quả tạt chính xác
 
10
31
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
33
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
17
33
 
Phá bóng
 
26

Đội hình xuất phát

Substitutes

12
Darragh Power
3
George Harmon
15
Tom Taylor
31
Hakeeb Adelakun
4
Liam Kinsella
16
Josh Martin
41
Mamadou Diallo
Cheltenham Town Cheltenham Town 3-1-4-2
3-1-4-2 Crawley Town Crawley Town
1
Day
5
Wilson
6
Cundy
27
Tomkinso...
26
Stevenso...
11
Thomas
21
Hutchins...
8
Young
2
Jude-Boy...
10
Miller
20
Bickerst...
1
Davies
5
Barker
3
Conroy
28
Flint
26
Williams
7
Forster
32
Richards
10
Brown
16
Russell
38
Adeyemo
13
McKirdy

Substitutes

11
Jack Roles
9
Kabongo Tshimanga
19
Dion Pereira
4
Geraldo Bajrami
31
Akinwale Joseph Odimayo
27
Louie Watson
42
Theo Vassell
Đội hình dự bị
Cheltenham Town Cheltenham Town
Darragh Power 12
George Harmon 3
Tom Taylor 15
Hakeeb Adelakun 31
Liam Kinsella 4
Josh Martin 16
Mamadou Diallo 41
Cheltenham Town Crawley Town
11 Jack Roles
9 Kabongo Tshimanga
19 Dion Pereira
4 Geraldo Bajrami
31 Akinwale Joseph Odimayo
27 Louie Watson
42 Theo Vassell

Dữ liệu đội bóng:Cheltenham Town vs Crawley Town

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.67
2 Bàn thua 2.67
3.33 Sút trúng cầu môn 4.33
11.33 Phạm lỗi 12
6.67 Phạt góc 2.67
0.67 Thẻ vàng 1.67
60% Kiểm soát bóng 49%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.2
1.3 Bàn thua 2.2
4.4 Sút trúng cầu môn 4.8
10.7 Phạm lỗi 11.7
5.3 Phạt góc 4.8
1.5 Thẻ vàng 2
51.4% Kiểm soát bóng 55.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Cheltenham Town (32trận)
Chủ Khách
Crawley Town (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
7
3
6
HT-H/FT-T
4
2
1
7
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
3
1
HT-H/FT-H
2
2
1
0
HT-B/FT-H
0
0
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
4
1
3
0
HT-B/FT-B
3
2
2
1

Cheltenham Town Cheltenham Town
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 James Wilson Trung vệ 0 0 0 32 21 65.63% 0 0 38 6.42
1 Joe Day Thủ môn 0 0 0 15 6 40% 0 0 19 6.67
10 George Miller Tiền đạo cắm 0 0 0 5 3 60% 1 2 10 6.11
8 Luke Young Tiền vệ trụ 0 0 0 25 23 92% 7 1 35 6.53
26 Ben Edward Stevenson Tiền vệ trụ 0 0 0 27 23 85.19% 0 2 32 6.56
6 Robbie Cundy Trung vệ 0 0 0 22 20 90.91% 0 1 27 6.55
21 Isaac Hutchinson Tiền vệ trụ 1 1 0 15 11 73.33% 1 1 22 6.6
20 Jake Bickerstaff Tiền đạo cắm 1 1 0 3 2 66.67% 0 1 16 5.86
27 Jonathan Tomkinson Trung vệ 0 0 1 25 20 80% 0 2 37 6.49
11 Jordan Thomas Cánh phải 0 0 1 11 10 90.91% 1 1 21 6.74
2 Arkell Jude-Boyd Hậu vệ cánh phải 0 0 0 15 12 80% 1 2 25 6.42

Crawley Town Crawley Town
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Reece Brown Tiền vệ trụ 0 0 0 22 18 81.82% 0 1 28 6.19
13 Harry McKirdy Cánh phải 1 0 0 2 0 0% 0 0 6 5.91
3 Dion Conroy Trung vệ 0 0 0 37 34 91.89% 0 0 45 6.53
26 Jay Williams Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 30 26 86.67% 0 1 40 6.86
32 Taylor Richards Midfielder 1 1 0 18 13 72.22% 0 0 24 6.13
28 Josh Flint Trung vệ 0 0 0 29 19 65.52% 0 2 48 7.82
5 Charlie Barker Trung vệ 1 0 0 36 29 80.56% 0 3 51 6.77
7 Harry Forster Tiền vệ trái 0 0 1 10 9 90% 2 2 19 6.71
1 Harvey Davies Thủ môn 0 0 0 32 27 84.38% 0 0 35 6.68
38 Tobi Adeyemo 2 0 0 8 5 62.5% 0 1 18 6.26
16 Johnny Russell Hậu vệ cánh trái 1 0 2 10 9 90% 3 0 30 6.47

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ