Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Cheltenham Town vs Crawley Town, 19h00 ngày 04/01
Cheltenham Town
1.00
0.82
0.89
0.93
2.45
3.30
2.45
0.96
0.86
0.77
1.01
Hạng 2 Anh » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cheltenham Town vs Crawley Town hôm nay ngày 04/01/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cheltenham Town vs Crawley Town tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cheltenham Town vs Crawley Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Cheltenham Town vs Crawley Town
Johnny Russell
Ra sân: George Miller
Kiến tạo: Jake Bickerstaff
Ra sân: Isaac Hutchinson
Ra sân: Jordan Thomas
Kiến tạo: Luke Young
Dion PereiraRa sân: Reece Brown
Jack RolesRa sân: Taylor Richards
Kabongo TshimangaRa sân: Tobi Adeyemo
Ra sân: Arkell Jude-Boyd
Ra sân: Jake Bickerstaff
Harry McKirdy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cheltenham Town VS Crawley Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cheltenham Town vs Crawley Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cheltenham Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | James Wilson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 0 | 38 | 6.42 | |
| 1 | Joe Day | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 0 | 19 | 6.67 | |
| 10 | George Miller | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 2 | 10 | 6.11 | |
| 8 | Luke Young | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 7 | 1 | 35 | 6.53 | |
| 26 | Ben Edward Stevenson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 2 | 32 | 6.56 | |
| 6 | Robbie Cundy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 27 | 6.55 | |
| 21 | Isaac Hutchinson | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 20 | Jake Bickerstaff | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 16 | 5.86 | |
| 27 | Jonathan Tomkinson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 37 | 6.49 | |
| 11 | Jordan Thomas | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 21 | 6.74 | |
| 2 | Arkell Jude-Boyd | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 2 | 25 | 6.42 |
Crawley Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Reece Brown | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 28 | 6.19 | |
| 13 | Harry McKirdy | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 5.91 | |
| 3 | Dion Conroy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 45 | 6.53 | |
| 26 | Jay Williams | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 40 | 6.86 | |
| 32 | Taylor Richards | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 24 | 6.13 | |
| 28 | Josh Flint | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 2 | 48 | 7.82 | |
| 5 | Charlie Barker | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 3 | 51 | 6.77 | |
| 7 | Harry Forster | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 2 | 19 | 6.71 | |
| 1 | Harvey Davies | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 35 | 6.68 | |
| 38 | Tobi Adeyemo | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 18 | 6.26 | ||
| 16 | Johnny Russell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 30 | 6.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

